| 10/02/2026 | Sau đại học | Lý thuyết thống kê toán nâng cao | Từ 17g30 | Nguyễn Văn Cừ | Cao học LT XS & Thống kê toán K35 | Đổi dạy online | C36 | Hoàng Văn Hà |
| 07/04/2026 | Đại trà | Quang tinh - Khoáng vật | T3(6-8) | Linh Trung | 24KDC | A201 | E204 | Bùi Kim Ngọc - Phạm Minh |
| 25/04/2026 | Sau đại học | Công nghệ vi sinh | Chiều | Nguyễn Văn Cừ | MSH090 | Online | ITEC31 | Vũ Thị Lan Hương |
| 11/04/2026 | Sau đại học | Chuyên đề 1 MDT013 | 7-10 | Nguyễn Văn Cừ | HP5 Khóa 2024 | E101 (suốt học kỳ) | C44 | Bùi Trọng Tú |
| 21/04/2026 | Đại trà | Sinh lý bệnh | 7-10 | Linh Trung | 1 | online | F206 | Đặng Thị Tùng Loan |
| 08/02/2026 | Sau đại học | Phương pháp nghiên cứu khoa học | 6-9 | Nguyễn Văn Cừ | Ngành công nghệ bán dẫn | https://zoom.us/j/92533969537?pwd=mdXXLb9gXiU2o0FLKp4dCP1FWLIGQt.1 | E306 | Trịnh Thị Lý |
| 28/02/2026 | Sau đại học | Phương pháp nghiên cứu khoa học | 6-9 | Nguyễn Văn Cừ | Ngành Vật lý vật lý kỹ thuật | https://zoom.us/j/92539702614?pwd=6KT3Ij48eK0AScCc1IBwS2z5gyaMPH.1 | E205 | Trịnh Thị Lý |
| 01/03/2026 | Sau đại học | Phương pháp nghiên cứu khoa học | 6-9 | Nguyễn Văn Cừ | Ngành Công nghệ bán dẫn | https://zoom.us/j/91863114947?pwd=Fa8fdW37bmRHUNggfaZF7pHBx3Kajn.1 | E306 | Trịnh Thị Lý |
| 06/03/2026 | Đại trà | Toán cao cấp C | 6-9 | Linh Trung | 25CSH2 | Dạy online | D211 | Nguyễn Minh Nhân |
| 07/03/2026 | Sau đại học | Phương Pháp Nghiên cứu khoa học | 6-9 | Nguyễn Văn Cừ | Ngành vật lý-Vật lý kỹ thuật | https://meet.google.com/kco-auwa-yeq | E205 | Trịnh Thị Lý |
| 13/03/2026 | Đại trà | Toán cao cấp C | 6-9 | Linh Trung | 25CSH2 | Dạy online | D211 | Nguyễn Minh Nhân |
| 31/03/2026 | Đại trà | Lý thuyết thông tin | 6-9 | Nguyễn Văn Cừ | 23TTH | F209 (học suốt học kì) | NĐH 4.3 | Bùi Văn Thạch |
| 09/04/2026 | Đại trà | Mạch TH&CN | 6-9 | Linh Trung | 23DTV-ĐT | Học online | NĐH 7.7 | Bùi Trọng Tú |
| 22/04/2026 | Đại trà | An ninh mạng | 6-9 | Linh Trung | 22VThong | Online | E204 | Nguyễn Minh Trí |
| 25/04/2026 | Đại trà | Cơ vật rắn biến dạng | 6-9 | Linh Trung | 23TTH | Online | D001 | Bùi Xuân Thắng |
| 25/04/2026 | Đại trà | Cơ vật rắn biến dạng | 6-9 | Linh Trung | 23TTH | Online | D001 | BÙI XUÂN THẮNG |
| 25/04/2026 | Đại trà | Cơ vật rắn biến dạng | 6-9 | Linh Trung | 23TTH | Học online | D001 | BÙI XUÂN THẮNG |
| 28/04/2026 | Đại trà | Cơ lý thuyết | 6-9 | Linh Trung | 24VLH1 | ONLINE | NĐH 8.8 | Đặng Hoài Trung |
| 02/05/2026 | Đại trà | cơ vật rắn biến dạng | 6-9 | Linh Trung | 23TTH | Online | D001 | Bùi Xuân Thắng |
| 18/03/2026 | Đại trà | Thống kê nhiều chiều | 6-8, 9-10 | Linh Trung | 23TTH_KDL | đổi phòng suốt học kỳ | C206 | Nguyễn Thị Mộng Ngọc |
| 18/03/2026 | Đại trà | cơ sở dữ liệu (thực hành ca 3) | 6-8 | Linh Trung | 24KDL | đổi phòng suốt học kỳ | NĐH 5.5 | Nguyễn Hiền Lương |
| 24/03/2026 | Đại trà | Viễn thám và giải đoán ảnh | 6-8 | Linh Trung | DCH23 | A201 (Chỉ đổi hôm nay) | NDH7.4 | Nguyễn Thị Tố Ngân |
| 14/04/2026 | Đại trà | Viễn thám và Giải đoán ảnh | 6-8 | Linh Trung | DCH23 | A201 | NDH7.4 | Nguyễn Thị Tố Ngân |
| 28/04/2026 | Đại trà | Viễn thám và giải đoán ảnh | 6-8 | Linh Trung | DCH23 | Học online | A201 | Nguyễn Thị Tố Ngân |
| 16/04/2026 | Đại trà | MTH10405 - Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | 6-8 | Linh Trung | 25KDL | https://zoom.us/j/97836300587?pwd=rCOV3Vz6OYH00zn4uiaclqqdKOvN62.1 | E105 | Hà Văn Thảo |