| 24/03/2026 | Đại trà | Viễn thám và giải đoán ảnh | 6-8 | Linh Trung | DCH23 | A201 (Chỉ đổi hôm nay) | NDH7.4 | Nguyễn Thị Tố Ngân |
| 14/04/2026 | Đại trà | Viễn thám và Giải đoán ảnh | 6-8 | Linh Trung | DCH23 | A201 | NDH7.4 | Nguyễn Thị Tố Ngân |
| 28/04/2026 | Đại trà | Viễn thám và giải đoán ảnh | 6-8 | Linh Trung | DCH23 | Học online | A201 | Nguyễn Thị Tố Ngân |
| 02/05/2026 | Đại trà | Triết học Mác - Lênin | 1-5 | Linh Trung | 25KVL2 | https://meet.google.com/ayn-cwbm-pxn | D105 | Nguyễn Thị Hồng Hoa |
| 03/03/2026 | Đại trà | Toán cao cấp C | 1-4 | Linh Trung | 25CSH1 | Dạy online | F303 | Nguyễn Minh Nhân |
| 06/03/2026 | Đại trà | Toán cao cấp C | 6-9 | Linh Trung | 25CSH2 | Dạy online | D211 | Nguyễn Minh Nhân |
| 13/03/2026 | Đại trà | Toán cao cấp C | 6-9 | Linh Trung | 25CSH2 | Dạy online | D211 | Nguyễn Minh Nhân |
| 07/03/2026 | Sau đại học | Thực tập thực tế | 13-16 | Nguyễn Văn Cừ | 24 | Phòng BM | C44 | Đặng Lê Khoa |
| 07/03/2026 | Sau đại học | Thực tập | 11-14 | Nguyễn Văn Cừ | 24 | Phòng BM | F305 | Đặng Lê Khoa |
| 18/03/2026 | Đại trà | Thống kê nhiều chiều | 6-8, 9-10 | Linh Trung | 23TTH_KDL | đổi phòng suốt học kỳ | C206 | Nguyễn Thị Mộng Ngọc |
| 06/03/2026 | Đại trà | Tâm lý đại cương | 1-2.5 | Linh Trung | 24_1 | online google meet: https://meet.google.com/xvi-irxe-kmc | F203 | Trần Hương Thảo |
| 06/03/2026 | Đại trà | Tâm lý đại cương | 3.5-6 | Linh Trung | 25_3 | online google meet: https://meet.google.com/xvi-irxe-kmc | F203 | Trần Hương Thảo |
| 07/03/2026 | Đại trà | Tâm lý đại cương | 1-2.5 | Linh Trung | 25_1 | online google meet: https://meet.google.com/xvi-irxe-kmc | F303 | Trần Hương Thảo |
| 07/03/2026 | Đại trà | Tâm lý đại cương | 3.5-6 | Linh Trung | 25_2 | online google meet: https://meet.google.com/xvi-irxe-kmc | F303 | Trần Hương Thảo |
| 21/04/2026 | Đại trà | Sinh lý bệnh | 7-10 | Linh Trung | 1 | online | F206 | Đặng Thị Tùng Loan |
| 28/03/2026 | Sau đại học | Sinh học phân tử trong lĩnh vực sức khỏe | 13h30-17h | Nguyễn Văn Cừ | CNSH K34 | Online | F304 | Nguyễn Thị Mỹ Nương |
| 06/04/2026 | Đại trà | Sinh học đại cương A2 | 1-4 | Linh Trung | 25SHH1 | F306 | F306 | Vũ Bích Ngọc |
| 10/04/2026 | Đại trà | Sinh học đại cương A2 | 1-4 | Linh Trung | 25CSH1 | F301 | F301 | Đặng Thị Tùng Loan |
| 11/04/2026 | Đại trà | Sinh học đại cương A2 | 1-4 | Linh Trung | 25CSH2 | E202 | E202 | Đặng Thị Tùng Loan |
| 25/04/2026 | Đại trà | Sinh học đại cương | 1-4 | Linh Trung | 26KDC1 | online | F206 | Vũ Thị Lan Hương |
| 02/03/2026 | Đại trà | Quang tính - Khoáng vật tạo đá | 1-3 | Linh Trung | 24DCH | A201 | D209 | Bùi Kim Ngọc |
| 07/04/2026 | Đại trà | Quang tinh - Khoáng vật | T3(6-8) | Linh Trung | 24KDC | A201 | E204 | Bùi Kim Ngọc - Phạm Minh |
| 08/02/2026 | Sau đại học | Phương pháp nghiên cứu khoa học | 6-9 | Nguyễn Văn Cừ | Ngành công nghệ bán dẫn | https://zoom.us/j/92533969537?pwd=mdXXLb9gXiU2o0FLKp4dCP1FWLIGQt.1 | E306 | Trịnh Thị Lý |
| 28/02/2026 | Sau đại học | Phương pháp nghiên cứu khoa học | 6-9 | Nguyễn Văn Cừ | Ngành Vật lý vật lý kỹ thuật | https://zoom.us/j/92539702614?pwd=6KT3Ij48eK0AScCc1IBwS2z5gyaMPH.1 | E205 | Trịnh Thị Lý |
| 01/03/2026 | Sau đại học | Phương pháp nghiên cứu khoa học | 6-9 | Nguyễn Văn Cừ | Ngành Công nghệ bán dẫn | https://zoom.us/j/91863114947?pwd=Fa8fdW37bmRHUNggfaZF7pHBx3Kajn.1 | E306 | Trịnh Thị Lý |