| 01/01/2026 | Sau đại học | 1 | 1 | Nguyễn Văn Cừ | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 01/01/2026 | Sau đại học | 1 | 1 | Nguyễn Văn Cừ | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 04/01/2026 | Sau đại học | 1 | 1 | Nguyễn Văn Cừ | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 04/01/2026 | Sau đại học | 1 | 1 | Nguyễn Văn Cừ | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 01/01/2026 | Sau đại học | 1 | 1 | Nguyễn Văn Cừ | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 01/01/2026 | Sau đại học | 1 | 1 | Nguyễn Văn Cừ | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 01/01/2026 | Sau đại học | 1 | 1 | Nguyễn Văn Cừ | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 01/01/2026 | Sau đại học | 1 | 1 | Nguyễn Văn Cừ | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 02/03/2026 | Đại trà | Quang tính - Khoáng vật tạo đá | 1-3 | Linh Trung | 24DCH | A201 | D209 | Bùi Kim Ngọc |
| 07/04/2026 | Đại trà | Quang tinh - Khoáng vật | T3(6-8) | Linh Trung | 24KDC | A201 | E204 | Bùi Kim Ngọc - Phạm Minh |
| 14/04/2026 | Đại trà | Viễn thám và Giải đoán ảnh | 6-8 | Linh Trung | DCH23 | A201 | NDH7.4 | Nguyễn Thị Tố Ngân |
| 24/03/2026 | Đại trà | Viễn thám và giải đoán ảnh | 6-8 | Linh Trung | DCH23 | A201 (Chỉ đổi hôm nay) | NDH7.4 | Nguyễn Thị Tố Ngân |
| 23/04/2026 | Đại trà | Luật và chính sách môi trường | 1-4 | Linh Trung | 23CMT | D210 đổi tiết 2-5, 1 buổi | D210 | Võ Thị Tâm Minh |
| 17/04/2026 | Đại trà | Hoá đại cương 3 | 1-4 | Linh Trung | 25SHH2 | D212, tiết 2-5, đổi tiết học suốt học kỳ | D212 | Nguyễn Tấn Tài |
| 03/03/2026 | Đại trà | Toán cao cấp C | 1-4 | Linh Trung | 25CSH1 | Dạy online | F303 | Nguyễn Minh Nhân |
| 06/03/2026 | Đại trà | Toán cao cấp C | 6-9 | Linh Trung | 25CSH2 | Dạy online | D211 | Nguyễn Minh Nhân |
| 13/03/2026 | Đại trà | Toán cao cấp C | 6-9 | Linh Trung | 25CSH2 | Dạy online | D211 | Nguyễn Minh Nhân |
| 10/02/2026 | Sau đại học | Lý thuyết thống kê toán nâng cao | Từ 17g30 | Nguyễn Văn Cừ | Cao học LT XS & Thống kê toán K35 | Đổi dạy online | C36 | Hoàng Văn Hà |
| 18/03/2026 | Đại trà | Thống kê nhiều chiều | 6-8, 9-10 | Linh Trung | 23TTH_KDL | đổi phòng suốt học kỳ | C206 | Nguyễn Thị Mộng Ngọc |
| 18/03/2026 | Đại trà | cơ sở dữ liệu (thực hành ca 3) | 6-8 | Linh Trung | 24KDL | đổi phòng suốt học kỳ | NĐH 5.5 | Nguyễn Hiền Lương |
| 13/04/2026 | Đại trà | Các phương pháp phổ nghiệm A | 1-4 | Linh Trung | 24HOH2 | Đổi tới khi kết thúc môn | G502 | Nguyễn Trung Nhân |
| 11/04/2026 | Sau đại học | Chuyên đề 1 MDT013 | 7-10 | Nguyễn Văn Cừ | HP5 Khóa 2024 | E101 (suốt học kỳ) | C44 | Bùi Trọng Tú |
| 25/03/2026 | Đại trà | Di Truyền Học | 1-5 | Linh Trung | 24SHH1 | E106 (hôm nay) | D105 | Lưu Thị Thanh Tú |
| 11/04/2026 | Đại trà | Sinh học đại cương A2 | 1-4 | Linh Trung | 25CSH2 | E202 | E202 | Đặng Thị Tùng Loan |
| 01/04/2026 | Đại trà | Phương pháp chế tạo vật liệu vô cơ | 1-4 | Linh Trung | 24CVL1 | E308 | E308 | Nguyễn Phước Trung Hòa |