| 13/04/2026 | Đại trà | Các phương pháp phổ nghiệm A | 1-4 | Linh Trung | 24HOH2 | Đổi tới khi kết thúc môn | G502 | Nguyễn Trung Nhân |
| 11/04/2026 | Đại trà | Sinh học đại cương A2 | 1-4 | Linh Trung | 25CSH2 | E202 | E202 | Đặng Thị Tùng Loan |
| 11/04/2026 | Sau đại học | Chuyên đề 1 MDT013 | 7-10 | Nguyễn Văn Cừ | HP5 Khóa 2024 | E101 (suốt học kỳ) | C44 | Bùi Trọng Tú |
| 10/04/2026 | Đại trà | Sinh học đại cương A2 | 1-4 | Linh Trung | 25CSH1 | F301 | F301 | Đặng Thị Tùng Loan |
| 09/04/2026 | Đại trà | Mạch TH&CN | 6-9 | Linh Trung | 23DTV-ĐT | Học online | NĐH 7.7 | Bùi Trọng Tú |
| 09/04/2026 | Đại trà | Chuỗi thời gian | 1-4 | Linh Trung | 23TTH | Học online (1 buổi) | E312 | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| 07/04/2026 | Đại trà | Quang tinh - Khoáng vật | T3(6-8) | Linh Trung | 24KDC | A201 | E204 | Bùi Kim Ngọc - Phạm Minh |
| 06/04/2026 | Đại trà | Sinh học đại cương A2 | 1-4 | Linh Trung | 25SHH1 | F306 | F306 | Vũ Bích Ngọc |
| 01/04/2026 | Đại trà | Phương pháp chế tạo vật liệu vô cơ | 1-4 | Linh Trung | 24CVL1 | nhờ mở phòng E308 từ 8h15 thay vì 7h30 | E308 | Nguyễn Phước Trung Hòa |
| 01/04/2026 | Đại trà | Phương pháp chế tạo vật liệu vô cơ | 1-4 | Linh Trung | 24CVL1 | E308 | E308 | Nguyễn Phước Trung Hòa |
| 31/03/2026 | Đại trà | Lý thuyết thông tin | 6-9 | Nguyễn Văn Cừ | 23TTH | F209 (học suốt học kì) | NĐH 4.3 | Bùi Văn Thạch |
| 28/03/2026 | Sau đại học | Sinh học phân tử trong lĩnh vực sức khỏe | 13h30-17h | Nguyễn Văn Cừ | CNSH K34 | Online | F304 | Nguyễn Thị Mỹ Nương |
| 25/03/2026 | Đại trà | Di Truyền Học | 1-5 | Linh Trung | 24SHH1 | E106 (hôm nay) | D105 | Lưu Thị Thanh Tú |
| 24/03/2026 | Đại trà | Viễn thám và giải đoán ảnh | 6-8 | Linh Trung | DCH23 | A201 (Chỉ đổi hôm nay) | NDH7.4 | Nguyễn Thị Tố Ngân |
| 18/03/2026 | Đại trà | Thống kê nhiều chiều | 6-8, 9-10 | Linh Trung | 23TTH_KDL | đổi phòng suốt học kỳ | C206 | Nguyễn Thị Mộng Ngọc |
| 18/03/2026 | Đại trà | cơ sở dữ liệu (thực hành ca 3) | 6-8 | Linh Trung | 24KDL | đổi phòng suốt học kỳ | NĐH 5.5 | Nguyễn Hiền Lương |
| 17/03/2026 | Đề án | CNSH trong sản xuất proteint tái tổ hợp | 6-10 | Nguyễn Văn Cừ | 23CNS | Zoom online | C01 | GS.TS. Đặng Thị Phương Thảo |
| 13/03/2026 | Đại trà | Toán cao cấp C | 6-9 | Linh Trung | 25CSH2 | Dạy online | D211 | Nguyễn Minh Nhân |
| 13/03/2026 | Đại trà | MTH10334 - Lập trình Web với J2EE | 1-3 | Linh Trung | 23TTH | https://zoom.us/j/93061820854?pwd=Uaw43FiEUiBYvAvlTEubIbasM6MVwc.1 | E312 | Võ Đức Cẩm Hải |
| 07/03/2026 | Sau đại học | Thực tập | 11-14 | Nguyễn Văn Cừ | 24 | Phòng BM | F305 | Đặng Lê Khoa |
| 07/03/2026 | Sau đại học | Thực tập thực tế | 13-16 | Nguyễn Văn Cừ | 24 | Phòng BM | C44 | Đặng Lê Khoa |
| 07/03/2026 | Đại trà | Tâm lý đại cương | 1-2.5 | Linh Trung | 25_1 | online google meet: https://meet.google.com/xvi-irxe-kmc | F303 | Trần Hương Thảo |
| 07/03/2026 | Đại trà | Tâm lý đại cương | 3.5-6 | Linh Trung | 25_2 | online google meet: https://meet.google.com/xvi-irxe-kmc | F303 | Trần Hương Thảo |
| 07/03/2026 | Sau đại học | Phương Pháp Nghiên cứu khoa học | 6-9 | Nguyễn Văn Cừ | Ngành vật lý-Vật lý kỹ thuật | https://meet.google.com/kco-auwa-yeq | E205 | Trịnh Thị Lý |
| 06/03/2026 | Đại trà | Tâm lý đại cương | 1-2.5 | Linh Trung | 24_1 | online google meet: https://meet.google.com/xvi-irxe-kmc | F203 | Trần Hương Thảo |