| 01/04/2026 | Đại trà | Phương pháp chế tạo vật liệu vô cơ | 1-4 | Linh Trung | 24CVL1 | E308 | E308 | Nguyễn Phước Trung Hòa |
| 06/04/2026 | Đại trà | Sinh học đại cương A2 | 1-4 | Linh Trung | 25SHH1 | F306 | F306 | Vũ Bích Ngọc |
| 10/04/2026 | Đại trà | Sinh học đại cương A2 | 1-4 | Linh Trung | 25CSH1 | F301 | F301 | Đặng Thị Tùng Loan |
| 11/04/2026 | Đại trà | Sinh học đại cương A2 | 1-4 | Linh Trung | 25CSH2 | E202 | E202 | Đặng Thị Tùng Loan |
| 07/04/2026 | Đại trà | Quang tinh - Khoáng vật | T3(6-8) | Linh Trung | 24KDC | A201 | E204 | Bùi Kim Ngọc - Phạm Minh |
| 11/04/2026 | Sau đại học | Chuyên đề 1 MDT013 | 7-10 | Nguyễn Văn Cừ | HP5 Khóa 2024 | E101 (suốt học kỳ) | C44 | Bùi Trọng Tú |
| 09/04/2026 | Đại trà | Mạch TH&CN | 6-9 | Linh Trung | 23DTV-ĐT | Học online | NĐH 7.7 | Bùi Trọng Tú |
| 14/04/2026 | Đại trà | Viễn thám và Giải đoán ảnh | 6-8 | Linh Trung | DCH23 | A201 | NDH7.4 | Nguyễn Thị Tố Ngân |
| 28/04/2026 | Đại trà | Viễn thám và giải đoán ảnh | 6-8 | Linh Trung | DCH23 | Học online | A201 | Nguyễn Thị Tố Ngân |
| 09/04/2026 | Đại trà | Chuỗi thời gian | 1-4 | Linh Trung | 23TTH | Học online (1 buổi) | E312 | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| 13/04/2026 | Đại trà | Các phương pháp phổ nghiệm A | 1-4 | Linh Trung | 24HOH2 | Đổi tới khi kết thúc môn | G502 | Nguyễn Trung Nhân |
| 22/04/2026 | Đại trà | Mạng LAN và mạng không dây | 1-4 | Linh Trung | 23VThong | Online | E301 | Nguyễn Minh Trí |
| 22/04/2026 | Đại trà | An ninh mạng | 6-9 | Linh Trung | 22VThong | Online | E204 | Nguyễn Minh Trí |
| 16/04/2026 | Đại trà | MTH00055 - Cơ sở lập trình | 2-4 | Linh Trung | 25TTH | https://zoom.us/j/97836300587?pwd=rCOV3Vz6OYH00zn4uiaclqqdKOvN62.1 | NDH6.5 | Hà Văn Thảo |
| 16/04/2026 | Đại trà | MTH10405 - Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | 6-8 | Linh Trung | 25KDL | https://zoom.us/j/97836300587?pwd=rCOV3Vz6OYH00zn4uiaclqqdKOvN62.1 | E105 | Hà Văn Thảo |
| 17/04/2026 | Đại trà | Hoá đại cương 3 | 1-4 | Linh Trung | 25SHH2 | D212, tiết 2-5, đổi tiết học suốt học kỳ | D212 | Nguyễn Tấn Tài |
| 21/04/2026 | Đại trà | MTH10407 - Lập trình hướng đối tượng | 1-3 | Linh Trung | 24KDL | https://zoom.us/j/97836300587?pwd=rCOV3Vz6OYH00zn4uiaclqqdKOvN62.1 | F204 | Hà Văn Thảo |
| 21/04/2026 | Đại trà | Sinh lý bệnh | 7-10 | Linh Trung | 1 | online | F206 | Đặng Thị Tùng Loan |
| 22/04/2026 | Đại trà | MTH10407 - Lập trình hướng đối tượng | 3-5 | Linh Trung | 24TTH | https://zoom.us/j/97836300587?pwd=rCOV3Vz6OYH00zn4uiaclqqdKOvN62.1 | F306 | Hà Văn Thảo |
| 23/04/2026 | Đại trà | Luật và chính sách môi trường | 1-4 | Linh Trung | 23CMT | D210 đổi tiết 2-5, 1 buổi | D210 | Võ Thị Tâm Minh |
| 23/04/2026 | Đại trà | MTH00055 | 2-4 | Linh Trung | 25TTH1TN | https://zoom.us/j/97836300587?pwd=rCOV3Vz6OYH00zn4uiaclqqdKOvN62.1 | NDH6.5 | Hà Văn Thảo |
| 23/04/2026 | Đại trà | MTH00055 - Cơ sở lập trình | 2-4 | Linh Trung | 25TTH1TN | https://zoom.us/j/97836300587?pwd=rCOV3Vz6OYH00zn4uiaclqqdKOvN62.1 | NDH6.5 | Hà Văn Thảo |
| 23/04/2026 | Đại trà | MTH10405 - Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | 6-8 | Linh Trung | 25KDL | https://zoom.us/j/97836300587?pwd=rCOV3Vz6OYH00zn4uiaclqqdKOvN62.1 | E105 | Hà Văn Thảo |
| 28/04/2026 | Đại trà | Địa chất du lịch | 2,5-5 | Linh Trung | 23DCH | Online | D001 | Ngô Thị Phương Uyên |
| 25/04/2026 | Đại trà | Sinh học đại cương | 1-4 | Linh Trung | 26KDC1 | online | F206 | Vũ Thị Lan Hương |