| 16/04/2026 | Đại trà | MTH10405 - Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | 6-8 | Linh Trung | 25KDL | https://zoom.us/j/97836300587?pwd=rCOV3Vz6OYH00zn4uiaclqqdKOvN62.1 | E105 | Hà Văn Thảo |
| 21/04/2026 | Đại trà | MTH10407 - Lập trình hướng đối tượng | 1-3 | Linh Trung | 24KDL | https://zoom.us/j/97836300587?pwd=rCOV3Vz6OYH00zn4uiaclqqdKOvN62.1 | F204 | Hà Văn Thảo |
| 22/04/2026 | Đại trà | MTH10407 - Lập trình hướng đối tượng | 3-5 | Linh Trung | 24TTH | https://zoom.us/j/97836300587?pwd=rCOV3Vz6OYH00zn4uiaclqqdKOvN62.1 | F306 | Hà Văn Thảo |
| 23/04/2026 | Đại trà | MTH00055 | 2-4 | Linh Trung | 25TTH1TN | https://zoom.us/j/97836300587?pwd=rCOV3Vz6OYH00zn4uiaclqqdKOvN62.1 | NDH6.5 | Hà Văn Thảo |
| 23/04/2026 | Đại trà | MTH00055 - Cơ sở lập trình | 2-4 | Linh Trung | 25TTH1TN | https://zoom.us/j/97836300587?pwd=rCOV3Vz6OYH00zn4uiaclqqdKOvN62.1 | NDH6.5 | Hà Văn Thảo |
| 23/04/2026 | Đại trà | MTH10405 - Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | 6-8 | Linh Trung | 25KDL | https://zoom.us/j/97836300587?pwd=rCOV3Vz6OYH00zn4uiaclqqdKOvN62.1 | E105 | Hà Văn Thảo |
| 16/06/2026 | Đại trà | MTH10407-Lập trình Hướng đối tượng | 1-4 | Linh Trung | 24KDL+24TTH | https://zoom.us/j/93051657682?pwd=HAjkSrrkxlsvdgofpXxsHVjcuCjLjX.1 | E204 | Hà Văn Thảo |
| 18/06/2026 | Đại trà | MTH00055 | 1-4 | Linh Trung | 25tTTH1TN | https://zoom.us/j/93051657682?pwd=HAjkSrrkxlsvdgofpXxsHVjcuCjLjX.1 | NDH6.7 | Hà Văn Thảo |
| 18/06/2026 | Đại trà | MTH10405 | 6-8 | Linh Trung | 25KDL1 | https://zoom.us/j/93051657682?pwd=HAjkSrrkxlsvdgofpXxsHVjcuCjLjX.1 | E.105 | Hà Văn Thảo |
| 17/03/2026 | Đề án | CNSH trong sản xuất proteint tái tổ hợp | 6-10 | Nguyễn Văn Cừ | 23CNS | Zoom online | C01 | GS.TS. Đặng Thị Phương Thảo |
| 15/05/2026 | Đại trà | MSC10109 | 1-4 | Nguyễn Văn Cừ | 23 KVL NVC | dạy online | F303 | Đặng Vinh Quang |
| 08/06/2026 | Đại trà | MST10302 | 7-9 | Linh Trung | 23 CBD | học online | D210 | Đặng Vinh Quang |
| 10/04/2026 | Đại trà | Sinh học đại cương A2 | 1-4 | Linh Trung | 25CSH1 | F301 | F301 | Đặng Thị Tùng Loan |
| 11/04/2026 | Đại trà | Sinh học đại cương A2 | 1-4 | Linh Trung | 25CSH2 | E202 | E202 | Đặng Thị Tùng Loan |
| 21/04/2026 | Đại trà | Sinh lý bệnh | 7-10 | Linh Trung | 1 | online | F206 | Đặng Thị Tùng Loan |
| 07/03/2026 | Sau đại học | Thực tập | 11-14 | Nguyễn Văn Cừ | 24 | Phòng BM | F305 | Đặng Lê Khoa |
| 07/03/2026 | Sau đại học | Thực tập thực tế | 13-16 | Nguyễn Văn Cừ | 24 | Phòng BM | C44 | Đặng Lê Khoa |
| 28/04/2026 | Đại trà | Cơ lý thuyết | 1-4 | Linh Trung | 24VLH2 | ONLINE | E107 | Đặng Hoài Trung |
| 28/04/2026 | Đại trà | Cơ lý thuyết | 6-9 | Linh Trung | 24VLH1 | ONLINE | NĐH 8.8 | Đặng Hoài Trung |
| 25/04/2026 | Đại trà | Cơ vật rắn biến dạng | 6-9 | Linh Trung | 23TTH | Online | D001 | Bùi Xuân Thắng |
| 25/04/2026 | Đại trà | Cơ vật rắn biến dạng | 6-9 | Linh Trung | 23TTH | Online | D001 | BÙI XUÂN THẮNG |
| 25/04/2026 | Đại trà | Cơ vật rắn biến dạng | 6-9 | Linh Trung | 23TTH | Học online | D001 | BÙI XUÂN THẮNG |
| 02/05/2026 | Đại trà | cơ vật rắn biến dạng | 6-9 | Linh Trung | 23TTH | Online | D001 | Bùi Xuân Thắng |
| 20/06/2026 | Đại trà | Cơ vật rắn biến dạng | 6-9 | Linh Trung | 23TTH | Dạy online qua zoom: https://zoom.us/j/96990388201?pwd=0fpfis6WAENFMpCe0gKNpiMMdTJaw1.1 | D001 | Bùi Xuân Thắng |
| 31/03/2026 | Đại trà | Lý thuyết thông tin | 6-9 | Nguyễn Văn Cừ | 23TTH | F209 (học suốt học kì) | NĐH 4.3 | Bùi Văn Thạch |