| 06/04/2026 | Đại trà | Sinh học đại cương A2 | 1-4 | Linh Trung | 25SHH1 | F306 | F306 | Vũ Bích Ngọc |
| 10/04/2026 | Đại trà | Sinh học đại cương A2 | 1-4 | Linh Trung | 25CSH1 | F301 | F301 | Đặng Thị Tùng Loan |
| 11/04/2026 | Đại trà | Sinh học đại cương A2 | 1-4 | Linh Trung | 25CSH2 | E202 | E202 | Đặng Thị Tùng Loan |
| 21/04/2026 | Đại trà | Sinh lý bệnh | 7-10 | Linh Trung | 1 | online | F206 | Đặng Thị Tùng Loan |
| 16/04/2026 | Đại trà | MTH00055 - Cơ sở lập trình | 2-4 | Linh Trung | 25TTH | https://zoom.us/j/97836300587?pwd=rCOV3Vz6OYH00zn4uiaclqqdKOvN62.1 | NDH6.5 | Hà Văn Thảo |
| 16/04/2026 | Đại trà | MTH10405 - Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | 6-8 | Linh Trung | 25KDL | https://zoom.us/j/97836300587?pwd=rCOV3Vz6OYH00zn4uiaclqqdKOvN62.1 | E105 | Hà Văn Thảo |
| 21/04/2026 | Đại trà | MTH10407 - Lập trình hướng đối tượng | 1-3 | Linh Trung | 24KDL | https://zoom.us/j/97836300587?pwd=rCOV3Vz6OYH00zn4uiaclqqdKOvN62.1 | F204 | Hà Văn Thảo |
| 22/04/2026 | Đại trà | MTH10407 - Lập trình hướng đối tượng | 3-5 | Linh Trung | 24TTH | https://zoom.us/j/97836300587?pwd=rCOV3Vz6OYH00zn4uiaclqqdKOvN62.1 | F306 | Hà Văn Thảo |
| 23/04/2026 | Đại trà | MTH00055 | 2-4 | Linh Trung | 25TTH1TN | https://zoom.us/j/97836300587?pwd=rCOV3Vz6OYH00zn4uiaclqqdKOvN62.1 | NDH6.5 | Hà Văn Thảo |
| 23/04/2026 | Đại trà | MTH00055 - Cơ sở lập trình | 2-4 | Linh Trung | 25TTH1TN | https://zoom.us/j/97836300587?pwd=rCOV3Vz6OYH00zn4uiaclqqdKOvN62.1 | NDH6.5 | Hà Văn Thảo |
| 23/04/2026 | Đại trà | MTH10405 - Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | 6-8 | Linh Trung | 25KDL | https://zoom.us/j/97836300587?pwd=rCOV3Vz6OYH00zn4uiaclqqdKOvN62.1 | E105 | Hà Văn Thảo |
| 16/06/2026 | Đại trà | MTH10407-Lập trình Hướng đối tượng | 1-4 | Linh Trung | 24KDL+24TTH | https://zoom.us/j/93051657682?pwd=HAjkSrrkxlsvdgofpXxsHVjcuCjLjX.1 | E204 | Hà Văn Thảo |
| 18/06/2026 | Đại trà | MTH00055 | 1-4 | Linh Trung | 25tTTH1TN | https://zoom.us/j/93051657682?pwd=HAjkSrrkxlsvdgofpXxsHVjcuCjLjX.1 | NDH6.7 | Hà Văn Thảo |
| 18/06/2026 | Đại trà | MTH10405 | 6-8 | Linh Trung | 25KDL1 | https://zoom.us/j/93051657682?pwd=HAjkSrrkxlsvdgofpXxsHVjcuCjLjX.1 | E.105 | Hà Văn Thảo |
| 15/05/2026 | Đại trà | Khởi nghiệp | 5-7 | Linh Trung | 25DCHB | thay đổi suốt kỳ | G302 | Trương Chí Cường |
| 07/03/2026 | Sau đại học | Thực tập thực tế | 13-16 | Nguyễn Văn Cừ | 24 | Phòng BM | C44 | Đặng Lê Khoa |
| 28/04/2026 | Đại trà | Địa chất du lịch | 2,5-5 | Linh Trung | 23DCH | Online | D001 | Ngô Thị Phương Uyên |
| 25/04/2026 | Đại trà | Cơ vật rắn biến dạng | 6-9 | Linh Trung | 23TTH | Online | D001 | Bùi Xuân Thắng |
| 25/04/2026 | Đại trà | Cơ vật rắn biến dạng | 6-9 | Linh Trung | 23TTH | Online | D001 | BÙI XUÂN THẮNG |
| 25/04/2026 | Đại trà | Cơ vật rắn biến dạng | 6-9 | Linh Trung | 23TTH | Học online | D001 | BÙI XUÂN THẮNG |
| 02/05/2026 | Đại trà | cơ vật rắn biến dạng | 6-9 | Linh Trung | 23TTH | Online | D001 | Bùi Xuân Thắng |
| 20/06/2026 | Đại trà | Cơ vật rắn biến dạng | 6-9 | Linh Trung | 23TTH | Dạy online qua zoom: https://zoom.us/j/96990388201?pwd=0fpfis6WAENFMpCe0gKNpiMMdTJaw1.1 | D001 | Bùi Xuân Thắng |
| 25/03/2026 | Đại trà | Di Truyền Học | 1-5 | Linh Trung | 24SHH1 | E106 (hôm nay) | D105 | Lưu Thị Thanh Tú |
| 29/04/2026 | Đại trà | Di Truyền Học | 6-10 | Linh Trung | 24SHH2 | meet.google.com/usq-jyzf-nkk | 7.7 | Lưu Thị Thanh Tú |
| 11/05/2026 | Đại trà | Di Truyền Học | 6-10 | Linh Trung | 24CS1 | Học online qua link trong classroom | E201 | Lưu Thị Thanh Tú |