| 07/04/2026 | Đại trà | Quang tinh - Khoáng vật | T3(6-8) | Linh Trung | 24KDC | A201 | E204 | Bùi Kim Ngọc - Phạm Minh |
| 10/02/2026 | Sau đại học | Lý thuyết thống kê toán nâng cao | Từ 17g30 | Nguyễn Văn Cừ | Cao học LT XS & Thống kê toán K35 | Đổi dạy online | C36 | Hoàng Văn Hà |
| 14/05/2026 | Đại trà | Thiết kế xử lý nước thải | 7-11 | Linh Trung | 23CMT | Học online bằng gg meet | 07.08 | Lâm Vĩnh Sơn |
| 23/04/2026 | Đại trà | Luật và chính sách môi trường | 1-4 | Linh Trung | 23CMT | D210 đổi tiết 2-5, 1 buổi | D210 | Võ Thị Tâm Minh |
| 14/04/2026 | Đại trà | Viễn thám và Giải đoán ảnh | 6-8 | Linh Trung | DCH23 | A201 | NDH7.4 | Nguyễn Thị Tố Ngân |
| 02/03/2026 | Đại trà | Quang tính - Khoáng vật tạo đá | 1-3 | Linh Trung | 24DCH | A201 | D209 | Bùi Kim Ngọc |
| 18/06/2026 | Đại trà | Khí tượng học đại cương | 6-8 | Linh Trung | 24HDH | F206 (tiết 2-4) | NĐH7.5 | Nguyễn Vĩnh Xuân Tiên |
| 04/06/2026 | Đại trà | Khí tượng học đại cương | 6-8 | Linh Trung | 25HDH | D207 (thứ ba, 02/6, tiết 3-5, lớp 25HDH) | NĐH7.5 | Nguyễn Vĩnh Xuân Tiên |
| 07/03/2026 | Sau đại học | Thực tập thực tế | 13-16 | Nguyễn Văn Cừ | 24 | Phòng BM | C44 | Đặng Lê Khoa |
| 02/05/2026 | Đại trà | Triết học Mác - Lênin | 1-5 | Linh Trung | 25KVL2 | https://meet.google.com/ayn-cwbm-pxn | D105 | Nguyễn Thị Hồng Hoa |
| 31/03/2026 | Đại trà | Lý thuyết thông tin | 6-9 | Nguyễn Văn Cừ | 23TTH | F209 (học suốt học kì) | NĐH 4.3 | Bùi Văn Thạch |
| 20/06/2026 | Đại trà | Cơ vật rắn biến dạng | 6-9 | Linh Trung | 23TTH | Dạy online qua zoom: https://zoom.us/j/96990388201?pwd=0fpfis6WAENFMpCe0gKNpiMMdTJaw1.1 | D001 | Bùi Xuân Thắng |
| 09/04/2026 | Đại trà | Chuỗi thời gian | 1-4 | Linh Trung | 23TTH | Học online (1 buổi) | E312 | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| 28/03/2026 | Sau đại học | Sinh học phân tử trong lĩnh vực sức khỏe | 13h30-17h | Nguyễn Văn Cừ | CNSH K34 | Online | F304 | Nguyễn Thị Mỹ Nương |
| 12/06/2026 | Đại trà | Tâm lý đại cương | 1-6 | Linh Trung | 24-1, 25 -1 | online | F103 | Trần Hương Thảo |
| 08/02/2026 | Sau đại học | Phương pháp nghiên cứu khoa học | 6-9 | Nguyễn Văn Cừ | Ngành công nghệ bán dẫn | https://zoom.us/j/92533969537?pwd=mdXXLb9gXiU2o0FLKp4dCP1FWLIGQt.1 | E306 | Trịnh Thị Lý |
| 28/02/2026 | Sau đại học | Phương pháp nghiên cứu khoa học | 6-9 | Nguyễn Văn Cừ | Ngành Vật lý vật lý kỹ thuật | https://zoom.us/j/92539702614?pwd=6KT3Ij48eK0AScCc1IBwS2z5gyaMPH.1 | E205 | Trịnh Thị Lý |
| 01/03/2026 | Sau đại học | Phương pháp nghiên cứu khoa học | 6-9 | Nguyễn Văn Cừ | Ngành Công nghệ bán dẫn | https://zoom.us/j/91863114947?pwd=Fa8fdW37bmRHUNggfaZF7pHBx3Kajn.1 | E306 | Trịnh Thị Lý |
| 13/03/2026 | Đại trà | MTH10334 - Lập trình Web với J2EE | 1-3 | Linh Trung | 23TTH | https://zoom.us/j/93061820854?pwd=Uaw43FiEUiBYvAvlTEubIbasM6MVwc.1 | E312 | Võ Đức Cẩm Hải |
| 01/03/2026 | Sau đại học | Phương pháp nghiên cứu khoa học | 2-5 | Nguyễn Văn Cừ | Ngành Công nghệ bán dẫn | https://zoom.us/j/91863114947?pwd=Fa8fdW37bmRHUNggfaZF7pHBx3Kajn.1 | E306 | Trịnh Thị Lý |
| 28/04/2026 | Đại trà | Cơ lý thuyết | 1-4 | Linh Trung | 24VLH2 | ONLINE | E107 | Đặng Hoài Trung |
| 16/04/2026 | Đại trà | MTH00055 - Cơ sở lập trình | 2-4 | Linh Trung | 25TTH | https://zoom.us/j/97836300587?pwd=rCOV3Vz6OYH00zn4uiaclqqdKOvN62.1 | NDH6.5 | Hà Văn Thảo |
| 28/04/2026 | Đại trà | Cơ lý thuyết | 6-9 | Linh Trung | 24VLH1 | ONLINE | NĐH 8.8 | Đặng Hoài Trung |
| 13/05/2026 | Đại trà | Di Truyền học | 1-10 | Linh Trung | 24SHH1 và 24SHH2 | Đã kết thúc môn học | E106 và NDH 7.7 | Lưu Thị Thanh Tú |
| 06/04/2026 | Đại trà | Sinh học đại cương A2 | 1-4 | Linh Trung | 25SHH1 | F306 | F306 | Vũ Bích Ngọc |