| 03/06/2026 | Đại trà | Phân Giải Mạch | 6-9 | Linh Trung | NĐH5.5 | 23VLH2_TN | | Trương Trung Kiên |
| 30/03/2026 | Đại trà | Hệ thống nhúng và IoT | 1-3 | Linh Trung | E306 | 23VLH2 Hộp thư đến Đặng Hoàng Kiếm | | Hiển Phạm Xuân |
| 23/03/2026 | Đại trà | Hệ thống nhúng và IoT | 1-3 | Nguyễn Văn Cừ | E306 | 23VLH2 | | Hiển Phạm Xuân |
| 26/05/2026 | Đại trà | Cảm biến &đo lường | 6-7.5 | Linh Trung | D210 | 23VLH2 | | Nguyễn Quang Khởi |
| 28/03/2026 | Đại trà | Nhập môn máy học | 4-6 | Linh Trung | E403 | 23TTH_KDL2 | | Lưu Giang Nam |
| 02/04/2026 | Đại trà | Xử lý đa chiều | 2-5 | Linh Trung | D001 | 23TTH | | Lưu Giang Nam |
| 11/04/2026 | Đại trà | Thống kê phi tham số | 1-4 | Linh Trung | NDH 5.10 | 23TTH | | Hoàng Văn Hà |
| 24/04/2026 | Đại trà | Tính chất cơ lý polymer | 6-9 | Nguyễn Văn Cừ | B41 | 23KVL NVC | | Nguyễn Thái Ngọc Uyên |
| 23/03/2026 | Đề án | Đánh giá tác động môi trường | 2-6 | Nguyễn Văn Cừ | C35 | 23KMT_CLC | | Trần Tuấn Việt |
| 30/03/2026 | Đề án | Đánh giá tác động môi trường | 2-6 | Linh Trung | C35 | 23KMT_CLC | | Trần Tuấn Việt |
| 06/04/2026 | Đề án | Đánh giá tác động môi trường | 2-6 | Nguyễn Văn Cừ | E402 | 23KMT_CLC | | Trần Tuấn Việt |
| 19/04/2026 | Đề án | Phương pháp nghiên cứu khoa học | 7-9 | Nguyễn Văn Cừ | I41 | 23KMT_CLC | | Lê Hoàng Anh |
| 17/03/2026 | Đại trà | Tai biến tự nhiên | 6-9 | Linh Trung | 6.3 | 23KMT | | Hoàng Thị Phương Chi |
| 24/03/2026 | Đề án | Truyền thông dữ liệu | 1-6 | Nguyễn Văn Cừ | I.11a | 23DTV_CLC1, 23DTV_CLC2 | | Đặng Lê Khoa |
| 08/04/2026 | Đại trà | Khởi nghiệp | 1-5 | Linh Trung | E311 | 23DTV | | Đặng Lê Khoa |
| 09/04/2026 | Đại trà | Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | 1-4 | Linh Trung | E308 | 23DTV | | Trần Tuấn Kiệt |
| 16/04/2026 | Đại trà | Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | 1-4 | Linh Trung | E308 | 23DTV | | Trần Tuấn Kiệt |
| 20/04/2026 | Đại trà | Mạng máy tính nâng cao | 6-10 | Linh Trung | F306 | 23DTV | | Nguyễn Quang Anh |
| 27/04/2026 | Đại trà | GEO10065 - Địa chất Đệ Tứ và vỏ phong hóa | 1-2.5 | Linh Trung | NDH 6.4 | 23DCH | | DINH QUOC TUAN |
| 11/04/2026 | Đề án | Biotechnology in livestock | 1-5 | Nguyễn Văn Cừ | H2.2 | 23CNS_DA | | Lê Văn Trình |
| 16/03/2026 | Đại trà | Thiết kế xử lý nước thải | tiết 7-11 | Linh Trung | NDH.7.8 | 23CMT | | Lâm Vĩnh Sơn |
| 09/04/2026 | Đại trà | TK HTXLNT | 7-->11 | Linh Trung | P.NDH 07.08 | 23CMT | | Lâm Vĩnh Sơn |
| 29/04/2026 | Đại trà | TK xử lý nước thải | 7-11 | Linh Trung | NĐH 07.08 | 23CMT | | Lâm Vĩnh Sơn |
| 15/04/2026 | Đại trà | Tối ưu hóa trong quản lý tài nguyên và môi trường | 1-4 | Linh Trung | NĐH 7.3 | 22QMT | | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 15/04/2026 | Đại trà | Tối ưu hóa trong quản lý tài nguyên và môi trương | 1-4 | Linh Trung | NDH 7.3 | 22QMT | | Nguyễn Thị Thụy Hằng |