| 20/04/2026 | Đại trà | Mạng máy tính nâng cao | 6-10 | Linh Trung | F306 | 23DTV | | Nguyễn Quang Anh |
| 21/04/2026 | Đại trà | anh văn | 6-9 | Linh Trung | NDH 5.6 | 24S6_1 | | Trương Thị Huỳnh Như |
| 25/04/2026 | Đại trà | Anh văn | 1-4 | Linh Trung | NDH 6.2 | 25S3_1 | | Nguyễn Thị Thùy Mỵ |
| 25/04/2026 | Đại trà | Anh văn | 1-4 | Linh Trung | NDH 6.2 | 25S3-1 | | Nguyễn Thị Thùy Mỵ |
| 23/06/2026 | Đại trà | Tìn hiệu, hệ thống và phân giải mạch | 2-4, 6-8 | Linh Trung | G302(s), F305(c) | 24DTV1, 2 | | Trần Xuân Tân |
| 24/04/2026 | Đại trà | môn BAA00008 - Kỹ năng làm việc nhóm và học tập | 1-3 | Linh Trung | E201 | 25KDL | | Đinh Thị Kim Liên |
| 25/04/2026 | Đại trà | BAA00008 - Kỹ năng làm việc nhóm và học tập | 1-3 | Linh Trung | F106 | 25TTH | | Đinh Thị Kim Liên |
| 27/04/2026 | Đại trà | GEO10065 - Địa chất Đệ Tứ và vỏ phong hóa | 1-2.5 | Linh Trung | NDH 6.4 | 23DCH | | DINH QUOC TUAN |
| 07/05/2026 | Đại trà | Kỹ nghệ mô | 1-5 | Linh Trung | E303 | 1 | | ThS. Đoàn Nguyên Vũ |
| 24/04/2026 | Đại trà | Tính chất cơ lý polymer | 6-9 | Nguyễn Văn Cừ | B41 | 23KVL NVC | | Nguyễn Thái Ngọc Uyên |
| 25/04/2026 | Đại trà | Nhập môn Máy học | 3-6 | Nguyễn Văn Cừ | E402 | 24KDL | | Lưu Giang Nam |
| 25/04/2026 | Đại trà | VLĐC2 | 1-4 | Linh Trung | F306 | 25SHH2 | | Nguyễn Vĩnh Xuân Tiên |
| 20/05/2026 | Đại trà | Điện tử số | 6-8 | Linh Trung | E107 | 25DTV2 | | Lê Việt Dũng |
| 29/04/2026 | Đại trà | Di Truyền học | 1-5 | Linh Trung | E201 | 24SHH1 | | Lưu Thị Thanh Tú |
| 27/05/2026 | Đại trà | Phân giải mạch | 1-4 | Linh Trung | E307 | 23VLTH2A | | Trương Trung Kiên |
| 27/05/2026 | Đại trà | Phân Giải Mạch | 6-9 | Linh Trung | NĐH5.5 | 23VLH2_TN | | Trương Trung Kiên |
| 03/06/2026 | Đại trà | Phân giải mạch | 1-4 | Linh Trung | E307 | 23VLTH2A | | Trương Trung Kiên |
| 03/06/2026 | Đại trà | Phân Giải Mạch | 6-9 | Linh Trung | NĐH5.5 | 23VLH2_TN | | Trương Trung Kiên |
| 29/04/2026 | Đại trà | TK xử lý nước thải | 7-11 | Linh Trung | NĐH 07.08 | 23CMT | | Lâm Vĩnh Sơn |
| 26/05/2026 | Đại trà | Cảm biến &đo lường | 6-7.5 | Linh Trung | D210 | 23VLH2 | | Nguyễn Quang Khởi |
| 09/05/2026 | Đại trà | Ứng dụng CNSH chăn nuôi | 6-10 | Linh Trung | E109 | 1 | | Lê Văn Trình |
| 14/05/2026 | Đại trà | CNXHKH | tiết 8-9 | Linh Trung | A-409 | BEBE24EX31 | | PHAMH THỊ ĐOẠT |
| 13/05/2026 | Đại trà | Tối ưu hóa trong quản lý tài nguyên và môi trường | 6-9 | Linh Trung | 7.4 | 22QMT | | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 14/05/2026 | Đại trà | ENV00001- Môi trường đại cương | 6-9 | Linh Trung | E201 | 25_1 | | Trương Thị Cẩm Trang |
| 14/05/2026 | Đại trà | ENV0000- Môi trường đại cương | 6-9 | Linh Trung | E201 | 25_1 | | Trương Thị Cẩm Trang |