| 13/04/2026 | Đại trà | 1-5 | CNSH Vi sinh phân tử và ứng dụng | Linh Trung | F106 | 22CS | Nguyễn Thị Mỹ Trinh |
| 20/03/2026 | Đại trà | 30 phút | CNXHKH | Linh Trung | E106 | BAA00103 | Phạm Đình Huấn |
| 27/03/2026 | Đại trà | 30 phút | CNXHKH | Linh Trung | E106 | BAA00103 | Phạm Đình Huấn |
| 03/04/2026 | Đại trà | 30 phút | CNXHKH | Linh Trung | E106 | BAA00103 | Phạm Đình Huấn |
| 25/04/2026 | Đại trà | 1-2 | CNXHKH | Linh Trung | cs2: E106 | 25CGD1 | Doat Pham |
| 25/04/2026 | Đại trà | 1-2 | CNXHKH | Linh Trung | cs2: F202 | 24_6 | Doat Pham |
| 27/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Cơ chất lỏng | Linh Trung | E309 | 24HDH | Lâm Văn Hạo |
| 25/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Cơ chất lỏng | Linh Trung | E309 | 24hdh | Lâm Văn Hạo |
| 03/03/2026 | Đại trà | 2-4 | Cơ chế phản ứng hữu cơ 1 | Linh Trung | E203 | 23HOH | Nguyễn Tấn Tài |
| 22/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Cơ lượng tử 1 | Linh Trung | D107 | 24VLH1 | Trần Nguyên Lân |
| 22/04/2026 | Đại trà | 6-10 | Cơ lượng tử 1 | Linh Trung | F106 | 24VLH2 | Trần Nguyên Lân |
| 28/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Cơ lượng tử 1 | Linh Trung | E310 | 24CBD1 | Đỗ Đức Cường |
| 29/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Cơ lượng tử 1 | Linh Trung | F306 | 24CVD1 | Do Duc Cuong |
| 24/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Cơ lý thuyết | Linh Trung | E107 | 24VLH2 | Đặng Hoài Trung |
| 24/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Cơ lý thuyết | Linh Trung | NĐH8.8 | 24VLH1 | Đặng Hoài Trung |
| 14/04/2026 | Đại trà | 6-10 | Cơ sở Điện tử y sinh | Linh Trung | E107 | 23Dientu | Lê Đức Hùng |
| 23/04/2026 | Đại trà | 2-4 | Cơ sở điều khiển tự động | Linh Trung | NĐH 6.8 | 23DienTu1 | Trần Xuân Tân |
| 02/02/2026 | Đề án | 4-6 | Cơ sở Khoa học chất rắn | Nguyễn Văn Cừ | I11.A | 24KVL_DKD | Vũ Hoàng Nam |
| 04/02/2026 | Đề án | 4-6 | Cơ sở Khoa học chất rắn | Nguyễn Văn Cừ | E403 | 24KVL_DKD | Vũ Hoàng Nam |
| 17/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Cơ sở lý luận phát triển bền vững | Linh Trung | E211 | 24QMT | Đặng Thị Thanh Lê |
| 21/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Cơ sở môi trường Đất | Linh Trung | E104 | 24QMT | Ths. Phạm Thị Hà |
| 13/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Cơ sở Môi trường Đất | Linh Trung | F305 | 24CMT | Phan Như Nguyệt |
| 29/04/2026 | Đại trà | 6-8 | Cơ sở ngành KTHN | Linh Trung | E308 | 24KTH-1 | Trần Thiện Thanh |
| 09/04/2026 | Đại trà | 2.5-5 | Cơ sở ngành Vật lý y khoa | Linh Trung | E205 | 24VYK1 | Trần Thiện Thanh |
| 10/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Cơ sở QLMT | Linh Trung | D211 | 24QMT | Lê Hoàng Anh |