| 10/04/2026 | Đại trà | 9 | Vật lý đại cương 2 | Linh Trung | E107 | 25CVL1 | Nguyễn Phước Trung Hòa |
| 13/04/2026 | Đề án | 6-10 | Vật lý Đại cương 2 | Nguyễn Văn Cừ | ITEC34 | 25 KVL DKD2 | Trần Thị Minh Thư |
| 17/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Vật lý đại cương 2 | Linh Trung | G202 | 25KMT2 | Võ Nguyễn Như Liễu |
| 29/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Vật lý đại cương 2 | Linh Trung | G301 | 25CBD1 | Đỗ Đức Cường |
| 22/05/2026 | Đại trà | 6-9 | Vật lý đại cương 2 | Linh Trung | D212 | 25CVD1 | Đào Anh Tuấn |
| 09/06/2026 | Đại trà | 6-9 | Vật lý đại cương 2 | Linh Trung | NĐH6.7 | 25KVL1 | Nguyễn Đức Hảo |
| 11/06/2026 | Đại trà | 6-9 | Vật lý đại cương 2 | Linh Trung | D212 | 25CVL2 | Nguyễn Đức Hảo |
| 18/06/2026 | Đại trà | 1-3 | Vật lý đại cương 1( cơ nhiệt) | Nguyễn Văn Cừ | E402 | 25TNT1 | Võ Thị Ngọc Thủy |
| 28/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Vật lý đại cương 1 | Linh Trung | F305 | 25CTT1 | Lê Trấn |
| 14/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Vật liệu y sinh chức năng | Linh Trung | D207 | 23YS | Từ Thị Trâm Anh |
| 04/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Vật liệu y sinh chức năng | Linh Trung | D207 | 23YS | Từ Thị Trâm Anh |
| 14/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Vật liệu y sinh chức năng | Linh Trung | D206 | 23YS | Từ Thị Trâm Anh |
| 12/05/2026 | Đề án | 4-6 | Vật liệu Vô cơ | Nguyễn Văn Cừ | I41 | 23CKH | Huỳnh Tấn Vũ |
| 23/04/2026 | Đại trà | 6-10 | Vật liệu tính toán | Linh Trung | NĐH 41 | 23MM | Trần Thị Minh Thư |
| 11/06/2026 | Đại trà | 6-9 | Vật liệu tính toán | Linh Trung | Phòng máy NĐH 4.1 | 23KVL_MM | Trần Thị Minh Thư |
| 30/01/2026 | Đề án | 6-9 | Vật liệu gốm sứ | Nguyễn Văn Cừ | F202 | K24 DKD | Cao Thị Mỹ Dung |
| 06/02/2026 | Đề án | 6-9 | Vật liệu gốm sứ | Nguyễn Văn Cừ | F202 | 24DKD | Cao Thị Mỹ Dung |
| 11/06/2026 | Đại trà | 6-10 | Va | Linh Trung | nđh 4.1 (phòng máy) | KVL23MM | Trần Thị Minh Thư |
| 16/03/2026 | Đại trà | 6-10 | Ứng dụng vật liệu sinh học trong thực phẩm chức năng | Linh Trung | F205 | 1 | ThS. Phan Thị Hiếu Nghĩa |
| 06/04/2026 | Đại trà | 6-10 | Ứng dụng vật liệu sinh học trong thực phẩm chức năng | Linh Trung | F205 | 1 | ThS. Phan Thị Hiếu Nghĩa |
| 06/04/2026 | Đại trà | 6-10 | Ứng dụng vật liệu sinh học trong thực phẩm chức năng | Linh Trung | F205 | 1 | ThS. Phan Thị Hiếu Nghĩa |
| 01/06/2026 | Đại trà | 6-9 | Ứng dụng CNTT trong giảng dạy | Linh Trung | NĐH 7.1 | 23TTH | Vũ Đỗ Huy Cường |
| 02/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Ứng dụng CNTT trong dạy học | Linh Trung | NDDH7.1 | 23TTH | Vũ Đỗ Huy Cường |
| 30/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Ứng dụng CNTT trong dạy học | Linh Trung | NĐH 7.1 | 23TTH | Vũ Đỗ Huy Cường |
| 05/05/2026 | Đại trà | 1-5 | Ứng dụng CNSH trong chăn nuôi | Linh Trung | E309 | 1 | Lê Văn Trình |