| 14/09/2026 | Đại trà | 1-5 | Ứng dụng thống kê trong nghiên cứu sinh học | Linh Trung | F304 | 24csh1 | Nguyễn Thị Gia Hằng |
| 14/09/2026 | Đại trà | 6-10 | Ứng dụng thống kê trong nghiên cứu sinh học | Linh Trung | D105 | 24csh2 | Nguyễn Thị Gia Hằng |
| 14/09/2026 | Đại trà | 1-4 | Toán cao cấp C | Linh Trung | G202 | 26CVL1 | Nguyễn Thị Yến Ngọc |
| 14/09/2026 | Đại trà | 6-9 | Vi tích phân 1C | Linh Trung | F205 | 26HOH2 | Nguyễn Thị Yến Ngọc |
| 14/09/2026 | Đại trà | 6-9 | Vật lý đại cương 1 (Cơ-nhiệt) | Linh Trung | NĐH 5.8 | 26CSH1 | Nguyễn Duy Thông |
| 14/09/2026 | Đại trà | 2-5 | Công nghệ đóng gói linh kiện bán dẫn | Linh Trung | E304 | 24CBD1 | Nguyễn Quang Khởi |
| 14/09/2026 | Đại trà | 3.5-5 | Địa chất công trình động lực | Linh Trung | NDH6.1 | 23DCH | Nguyễn Đình Thanh |
| 11/09/2026 | Sau đại học | 6-10 | Công nghệ sinh học dược liệu và hương liệu | Nguyễn Văn Cừ | B11A | K35 | PGS.TS. Bùi Văn Lệ |
| 11/09/2026 | Sau đại học | 6-10 | Công nghệ sinh học dược liệu và hương liệu | Nguyễn Văn Cừ | B11A | K35 | PGS.TS. Bùi Văn Lệ |
| 11/09/2026 | Sau đại học | 6-11 | Công nghệ sinh học dược liệu và hương liệu | Nguyễn Văn Cừ | B11A | K35 | Bùi Văn Lệ |
| 06/09/2026 | Sau đại học | 2-5 | Ứng dụng KTHN trong CNYS | Nguyễn Văn Cừ | F305 | Cao học | Trần Thiện Thanh |
| 06/09/2026 | Sau đại học | 7-10 | Ứng dụng hạt nhân trong công nghiệp | Nguyễn Văn Cừ | F303 | Cao học | Trần Thiện Thanh |
| 06/09/2026 | Sau đại học | 13g30 | Ô nhiễm Môi Trường | Nguyễn Văn Cừ | I88 | 704 | Dang Truong An |
| 05/09/2026 | Sau đại học | 8-11 | seminar đại số 1 | Nguyễn Văn Cừ | f205b | Cao học k35 | Nguyễn Văn Thìn |
| 04/09/2026 | Sau đại học | 8-11 | Sinh Tin học | Nguyễn Văn Cừ | C35 | MSH306 | Hồng Vũ Thúy Uyên |
| 04/09/2026 | Sau đại học | 8g00 - 11g30 | MSH197- Tư duy phản biện | Nguyễn Văn Cừ | C35 | SHTN - Giảng dạy Sinh học thực nghiệm | Vũ Quang Tuyên |
| 03/09/2026 | Sau đại học | 13-16 | Sức khoẻ môi trường ứng | Nguyễn Văn Cừ | B11A | K35/KHMT | Trần Công Thành |
| 28/08/2026 | Sau đại học | 8 - 11 | Sinh Tin học | Nguyễn Văn Cừ | C35 | MSH306 | Hồng Vũ Thúy Uyên |
| 27/08/2026 | Sau đại học | 1-5 | MSH111: Miễn dịch học phân tử và tế bào nâng cao | Nguyễn Văn Cừ | I33 | K35 | Trần Văn Hiếu |
| 26/08/2026 | Sau đại học | 13-16 | Hoá vô cơ ứng dụng | Nguyễn Văn Cừ | I38 | Hoá hữu cơ - Giảng dạy hoá học thực nghiệm | Huỳnh Tấn Vũ |
| 22/08/2026 | Sau đại học | 1-5 | Vi sinh vật môi trường | Nguyễn Văn Cừ | C36 | 759 | Phạm Thị Phương Thùy |
| 22/08/2026 | Sau đại học | 6-10 | Tin sinh học | Nguyễn Văn Cừ | C43 | Vi sinh k35 | Lao Đức Thuận |
| 22/08/2026 | Sau đại học | Từ 14g | Máy gia tốc và ứng dụng trong vật lý y khoa | Nguyễn Văn Cừ | C35 | 696 | Văn Thị Thu Trang |
| 21/08/2026 | Sau đại học | 18g00 - 21g00 | Kỹ năng viết và giao tiếp học thuật | Nguyễn Văn Cừ | i92 | MKHTH28 | MAI THANH TAM |
| 20/08/2026 | Sau đại học | 9-12 | Phân tích hệ thống Môi trường | Nguyễn Văn Cừ | I93 | CHK35 | Nguyễn Bích Ngọc |