| 24/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Công nghệ micro và nano điện tử | Nguyễn Văn Cừ | B41 | 23KVL NVC | Đặng Vinh Quang |
| 23/04/2026 | Đề án | 4-6 | Hóa hữu cơ 1 | Nguyễn Văn Cừ | I34 | 24CLC1 | Trần Ngọc Mai |
| 23/04/2026 | Đại trà | 6-19 | Công nghệ Môi trường | Linh Trung | E304 | 24KMT2 | Nguyễn Thị Như Ngọc |
| 23/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Phương pháp tính | Linh Trung | D107 | 24CTT4 | Vũ Đỗ Huy Cường |
| 23/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Phương pháp tíng | Linh Trung | D211 | 24CTT5 | Vũ Đỗ Huy Cường |
| 23/04/2026 | Đại trà | 2-4 | Cơ sở điều khiển tự động | Linh Trung | NĐH 6.8 | 23DienTu1 | Trần Xuân Tân |
| 23/04/2026 | Đại trà | 6-8 | Phân giải và kỹ thuật mạch điện tử | Linh Trung | E305 | 24ICD | Trần Xuân Tân |
| 23/04/2026 | Đại trà | 7 - 11 | Thiết kế HTXLNT | Linh Trung | NDH 07.08 | 23CMT | Lâm Vĩnh Sơn |
| 23/04/2026 | Đại trà | 6-10 | Vật liệu tính toán | Linh Trung | NĐH 41 | 23MM | Trần Thị Minh Thư |
| 22/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Cơ lượng tử 1 | Linh Trung | D107 | 24VLH1 | Trần Nguyên Lân |
| 22/04/2026 | Đại trà | 6-10 | Cơ lượng tử 1 | Linh Trung | F106 | 24VLH2 | Trần Nguyên Lân |
| 22/04/2026 | Đại trà | 3-5 | Các chuyên đề trong khoa học trái Đất và môi trường | Linh Trung | D210 | 23hdh | Đặng Trường An |
| 22/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Khoa học môi trường | Linh Trung | F301 | 25CMT1 | Trần Công Thành |
| 22/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Khoa học môi trường | Linh Trung | D211 | 25CMT2 | Trần Công Thành |
| 22/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Phương pháp chế tạo vật liệu vô cơ | Linh Trung | E308 | 24CVL1 | Nguyễn Phước Trung Hòa |
| 22/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Phương pháp chế tạo vật liệu vô cơ | Linh Trung | E208 | 24CVL2 | Nguyễn Phước Trung Hòa |
| 22/04/2026 | Đại trà | 6-8 | Kỹ thuật đánh giá tính chất sinh học của vật liệu | Linh Trung | NDH 7.4 | 23CYS | Từ Thị Trâm Anh |
| 21/04/2026 | Đại trà | 6-8 | Viễn thám và giải đoán ảnh | Linh Trung | A201 | DCH23 | Nguyễn Thị Tố Ngân |
| 21/04/2026 | Đại trà | 3-5 | Thủy văn học đại cương | Linh Trung | D207 | 24HDH | Đặng Trường An |
| 21/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Công nghệ Môi trường | Linh Trung | E308 | 24KMT1 | Nguyễn Thị Như Ngọc |
| 21/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Nhập môn trí tuệ nhân tạo | Linh Trung | D210 | 22VThong | Nguyễn Thái Công Nghĩa |
| 21/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Anh văn | Linh Trung | NDH 6.2 | 25S3_1 | Nguyễn Thị Thùy Mỵ |
| 21/04/2026 | Đại trà | 3-5 | Thủy văn học đại cương | Linh Trung | D207 | 24hdh | Đặng Trường An |
| 21/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Anh văn | Linh Trung | NDH 6.2 | 25S3-1 | Nguyễn Thị Thùy Mỵ |
| 20/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Mạng lưới cấp nước | Linh Trung | C306 | 22CMT | Nguyễn Ngọc Thiệp |