| 06/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Tối ưu hoá trong quản lý tài nguyên và môi trường | Linh Trung | 7.3 | 22QMT | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 13/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Tối ưu hoá trong quản lý tài nguyên và môi trường | Linh Trung | 7.3 | 22QMT | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 20/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Tối ưu hoá trong quản lý tài nguyên và môi trường | Linh Trung | 7.3 | 22QMT | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 27/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Tối ưu hoá trong quản lý tài nguyên và môi trường | Linh Trung | 7.3 | 22QMT | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 03/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Tối ưu hoá trong quản lý tài nguyên và môi trường | Linh Trung | 7.3 | 22QMT | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 03/04/2026 | Đại trà | 5-8 | Quản lý tổng hợp tài nguyên nước | Linh Trung | D208 | 22QMT | Bùi Việt Hưng |
| 08/05/2026 | Đại trà | 6-10 | Quản lý tài nguyên nước | Linh Trung | D208 | 22QMT | Bùi việt Hưng |
| 21/05/2026 | Đại trà | 1-4 | Đánh gia môi trường chiến lược cho phát triển đô thị | Linh Trung | E302 | 22QMT | Đặng Thị Thanh Lê |
| 27/05/2026 | Đại trà | 1-4 | Tối ưu hóa trong quản lý tài nguyên và môi trường | Linh Trung | NĐH 7.4 | 22QMT | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 28/05/2026 | Đại trà | 1-4 | Đanh giá môi trường chiến lược cho phát triển dô thi | Linh Trung | E302 | 22QMT | Đặng Thị Than Lê |
| 29/05/2026 | Đại trà | 5-9 | Quản lý Tài nguyên nước | Linh Trung | D208 | 22QMT | Bùi việt hưng |
| 24/06/2026 | Đại trà | 1-4 | Tối ưu hóa trong quản lý tài nguyên và môi trường | Linh Trung | 7.4 | 22QMT | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 08/04/2026 | Đại trà | 1-5 | BIO10413: Sinh hóa thực phẩm | Linh Trung | NDH 5.7 | 22SH | Đỗ Thị Hồng |
| 10/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Nhập môn trí tuệ nhân tạo | Linh Trung | D210 | 22VThong | Nguyễn Thái Công Nghĩa |
| 17/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Nhập môn trí tuệ nhân tạo | Linh Trung | D210 | 22VThong | Nguyễn Thái Công Nghĩa |
| 21/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Nhập môn trí tuệ nhân tạo | Linh Trung | D210 | 22VThong | Nguyễn Thái Công Nghĩa |
| 19/05/2026 | Đại trà | 1-4 | Nhập môn trí tuệ nhân tạo | Linh Trung | D210 | 22VThong | Nguyễn Thái Công Nghĩa |
| 06/02/2026 | Đề án | 2-5 | Sản xuất Sạch hơn | Nguyễn Văn Cừ | C35 | 23 KMT CLC | Trần Bích Châu |
| 16/04/2026 | Đại trà | 2-4 | Quản Lý CTR ĐT và CN | Linh Trung | 5.7 | 23 QMT | Trần Bích Châu |
| 25/05/2026 | Đại trà | 3,5-6 | Địa thống kê | Linh Trung | E301 | 23_24KDC | Trần Thị Kim |
| 08/04/2026 | Đại trà | 1-4 | MST10304 | Linh Trung | E204 | 23CBD | Đặng Vinh Quang |
| 20/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Công nghệ đóng gói LK bán dẫn | Linh Trung | E204 | 23CBD | Lê Thái Duy |
| 06/05/2026 | Đại trà | 1-4 | Công nghệ Vi cơ điện tử | Linh Trung | 5.6 | 23CBD | Đặng Vinh Quang |
| 01/06/2026 | Đại trà | 7-9 | linh kien bán dẫn | Linh Trung | D210 | 23CBD | Đặng Vinh Quang |
| 25/03/2026 | Đề án | 4-6 | Thiết kế phân tử trong hoá dược | Nguyễn Văn Cừ | ITEC31 | 23CKH | Đặng Hoàng Phú |