| 08/03/2026 | Sau đại học | Thiết kế vi mạch nâng cao | 13g30 | Nguyễn Văn Cừ | C42 | Cao học KTĐT khóa K35 | | Bùi Trọng Tú |
| 16/03/2026 | Đại trà | Thiết kế xử lý nước thải | tiết 7-11 | Linh Trung | NDH.7.8 | 23CMT | | Lâm Vĩnh Sơn |
| 11/04/2026 | Đại trà | Thống kê phi tham số | 1-4 | Linh Trung | NDH 5.10 | 23TTH | | Hoàng Văn Hà |
| 23/06/2026 | Đại trà | Tìn hiệu, hệ thống và phân giải mạch | 2-4, 6-8 | Linh Trung | G302(s), F305(c) | 24DTV1, 2 | | Trần Xuân Tân |
| 24/04/2026 | Đại trà | Tính chất cơ lý polymer | 6-9 | Nguyễn Văn Cừ | B41 | 23KVL NVC | | Nguyễn Thái Ngọc Uyên |
| 09/04/2026 | Đại trà | TK HTXLNT | 7-->11 | Linh Trung | P.NDH 07.08 | 23CMT | | Lâm Vĩnh Sơn |
| 29/04/2026 | Đại trà | TK xử lý nước thải | 7-11 | Linh Trung | NĐH 07.08 | 23CMT | | Lâm Vĩnh Sơn |
| 15/04/2026 | Đại trà | Tối ưu hóa trong quản lý tài nguyên và môi trường | 1-4 | Linh Trung | NĐH 7.3 | 22QMT | | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 15/04/2026 | Đại trà | Tối ưu hóa trong quản lý tài nguyên và môi trương | 1-4 | Linh Trung | NDH 7.3 | 22QMT | | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 08/02/2026 | Sau đại học | Trí tuệ nhân tạo nâng cao | 6-9 | Nguyễn Văn Cừ | C45 | HP1-K35-KHMT | | Nguyễn Ngọc Thảo |
| 01/03/2026 | Sau đại học | Trí tuệ nhân tạo nâng cao | 6-9 | Nguyễn Văn Cừ | C45 | HP1-K35-KHMT | | Nguyễn Ngọc Thảo |
| 18/04/2026 | Đại trà | Triết học Mác - Lênin | 1-5 | Linh Trung | F 305 | 25KVL1 | | Vũ Hồng Vận |
| 16/04/2026 | Đại trà | Triết học Mác - Lênin | 6-10 | Linh Trung | E.104 | 25CVL1 | 27/4/2026 | Nguyễn Thị Hồng Hoa |
| 25/04/2026 | Đại trà | Triết học Mác - Lênin | 1-5 | Linh Trung | Online | 25KVL1 | | Vũ Hồng Vận |
| 24/03/2026 | Đề án | Truyền thông dữ liệu | 1-6 | Nguyễn Văn Cừ | I.11a | 23DTV_CLC1, 23DTV_CLC2 | | Đặng Lê Khoa |
| 16/04/2026 | Đại trà | Tư tưởng HCM | 6-10 | Linh Trung | F205 | 24_4 | | Nguyễn Thị Túy |
| 05/04/2026 | Đại trà | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 4 | Linh Trung | Online | Nhóm 24_7 | | Nguyễn Thị Mộng Tuyền |
| 29/03/2026 | Đại trà | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 4 | Linh Trung | Online-MSTEAM | 24_5 | | Tuyen Thi Mong Nguyen |
| 18/04/2026 | Đại trà | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 1-4 | Linh Trung | F302 | 24_3 | Kết thúc môn | Lê Thị Bích Nga |
| 18/04/2026 | Đại trà | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 1-4 | Linh Trung | F302 | 24_3 | KẾT THÚC MÔN, HOC OLINE | LÊ THỊ BÍCH NGA |
| 18/04/2026 | Đại trà | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 1-4 | Linh Trung | F302 | 24_3 Tư tưởng Hồ Chí MInh | Kết thúc môn học | Lê Thị Bích Nga |
| 19/04/2026 | Đại trà | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2.5 | Linh Trung | Online | 24-5 | Buổi cuối | Tuyen Thi Mong Nguyen |
| 19/04/2026 | Đại trà | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2.5 | Linh Trung | Online | 24.7 | Buổi cuối-Kết thúc | Tuyen Thi Mong Nguyen |
| 09/05/2026 | Đại trà | Ứng dụng CNSH chăn nuôi | 6-10 | Linh Trung | E109 | 1 | | Lê Văn Trình |
| 04/02/2026 | Đề án | Vật liệu gốm sứ | 6-9 (bù 2-5) | Nguyễn Văn Cừ | F202 | 24DKD | | Cao Thị Mỹ Dung |