| 20/08/2026 | Đại trà | Đại số đại cương | 1-5 | Linh Trung | NĐH-5.10 | NĐH-5.10 | 24_HE1 | 20/08/2026 | Nguyễn Khánh Tùng |
| 23/03/2026 | Đề án | Đánh giá tác động môi trường | 2-6 | Nguyễn Văn Cừ | C35 | C35 | 23KMT_CLC | | Trần Tuấn Việt |
| 30/03/2026 | Đề án | Đánh giá tác động môi trường | 2-6 | Linh Trung | C35 | C35 | 23KMT_CLC | | Trần Tuấn Việt |
| 06/04/2026 | Đề án | Đánh giá tác động môi trường | 2-6 | Nguyễn Văn Cừ | E402 | E402 | 23KMT_CLC | | Trần Tuấn Việt |
| 04/06/2026 | Đại trà | Đánh giá tác động môi trường | 6-10 | Linh Trung | F301 | F301 | 23KMT | | Đặng Thị Thanh Lê |
| 04/06/2026 | Đại trà | Đánh giá tác động môi trường | 6-10 | Linh Trung | F301 | F301 | 23KMT | | Đặng Thị Thanh Lê |
| 29/04/2026 | Đại trà | Di Truyền học | 1-5 | Linh Trung | E201 | online | 24SHH1 | | Lưu Thị Thanh Tú |
| 01/06/2026 | Đại trà | Địa thống kê | 1.5-3.5 | Linh Trung | E301 | E301 | 23_24KDC | | Trần Thị Kim |
| 01/06/2026 | Đại trà | Địa thống kê | 1,5-3,5 | Linh Trung | E301 | E301 | 23_24KDC | | Trần Thị Kim |
| 23/08/2026 | Sau đại học | Địa thống kê ứng dụng | 2-4 | Nguyễn Văn Cừ | B41 | B41 | Cao học Địa chất K35 | | Trần Thị Kim |
| 19/09/2026 | Sau đại học | Địa thống kê ứng dụng | 2-4 | Nguyễn Văn Cừ | B41 | Online | Cao học Địa chất K35 | | Trần Thị Kim |
| 03/08/2026 | Đề án | Điện tử cơ bản | 3-5 | Nguyễn Văn Cừ | C43 | C43 | 25VLH_DKD2 | | Nguyễn Chí Nhân |
| 04/08/2026 | Đề án | Điện tử cơ bản | 3-5 | Nguyễn Văn Cừ | ITEC31 | ITEC31 | 25VLH_DKD1 | | Nguyễn Chí Nhân |
| 20/05/2026 | Đại trà | Điện tử số | 6-8 | Linh Trung | E107 | E107 | 25DTV2 | | Lê Việt Dũng |
| 13/03/2026 | Đại trà | Đo và thiết bị đo | 1-4 | Linh Trung | NDH 6.7 | Online | 24DTV2 | | Lê Trung Khanh |
| 20/03/2026 | Đại trà | Đo và thiết bị đo | 1-4 | Linh Trung | NDH 6.7 | online | 24DTV2 | | Lê Trung Khanh |
| 27/03/2026 | Đại trà | Đo và thiết bị đo | 1-4 | Linh Trung | NDH 6.7 | Online | 24DTV2 | | Lê Trung Khanh |
| 13/06/2026 | Sau đại học | Đổi mới sáng tạo | Tối | Nguyễn Văn Cừ | C34 | Online | Cao học | | Đặng Lê Khoa |
| 14/05/2026 | Đại trà | ENV0000- Môi trường đại cương | 6-9 | Linh Trung | E201 | C34 | 25_1 | | Trương Thị Cẩm Trang |
| 14/05/2026 | Đại trà | ENV00001- Môi trường đại cương | 6-9 | Linh Trung | E201 | Dạy online | 25_1 | | Trương Thị Cẩm Trang |
| 17/10/2026 | Sau đại học | Genomics ứng dụng trên người và động vật | 6-12 | Nguyễn Văn Cừ | E402 | E402 | 750 | | Nguyễn Thị Ngọc Thanh |
| 26/05/2026 | Đại trà | GEO10031 | 1-2,5 | Linh Trung | D001 | D001 | 24DCH | | Ngô Thị Phương Uyên |
| 27/04/2026 | Đại trà | GEO10065 - Địa chất Đệ Tứ và vỏ phong hóa | 1-2.5 | Linh Trung | NDH 6.4 | gooogle meet : https://meet.google.com/rxf-yzpx-fmv | 23DCH | | DINH QUOC TUAN |
| 03/10/2026 | Đại trà | Giới thiệu ngành vật lý | 6-9 | Linh Trung | E308 | E205 | 26VLH3 | | Huỳnh Thanh Nhẫn |
| 15/10/2026 | Đại trà | Gis và Rs ứng dụng trong TNMT | 1-4 | Linh Trung | 4.3 | 6.3 | 23QMT | | Phạm Thị Lợi |