| 14/05/2026 | Đại trà | Kỹ nghệ mô | 1-5 | Linh Trung | E303 | 1 | 14/05/2026 | ThS. Đoàn Nguyên Vũ |
| 08/04/2026 | Đại trà | Khởi nghiệp | 1-5 | Linh Trung | E311 | 23DTV | | Đặng Lê Khoa |
| 23/03/2026 | Đề án | Khoa học môi trường | 6-9 | Nguyễn Văn Cừ | C 01 | 25DKD1 | | Nguyễn Thị Phương Thảo |
| 25/03/2026 | Đề án | Khoa học môi trường | 6_9 | Nguyễn Văn Cừ | I33 | 25DKD2 | | Nguyễn Thị Phương Thảo |
| 25/03/2026 | Sau đại học | Học máy nâng cao | 13-16 | Nguyễn Văn Cừ | C33 | Khoa học máy tính - K35 | | Trần Duy Hoàng |
| 01/04/2026 | Sau đại học | Học máy nâng cao | 13-16 | Nguyễn Văn Cừ | C33 | Khoa học máy tính - K35 | | Trần Duy Hoàng |
| 14/04/2026 | Đại trà | Hoá protein | 1-5 | Linh Trung | NĐH 6.9 | BIO10404 | | Nguyễn Thị Hồng Thương |
| 13/03/2026 | Đề án | Hóa hữu cơ (Bài tập) | 7-9 | Nguyễn Văn Cừ | ITEC32 | 24CKH2 | | Trần Ngọc Mai |
| 23/03/2026 | Đại trà | Hệ thống nhúng và IoT | 1-3 | Nguyễn Văn Cừ | E306 | 23VLH2 | | Hiển Phạm Xuân |
| 30/03/2026 | Đại trà | Hệ thống nhúng và IoT | 1-3 | Linh Trung | E306 | 23VLH2 Hộp thư đến Đặng Hoàng Kiếm | | Hiển Phạm Xuân |
| 27/04/2026 | Đại trà | GEO10065 - Địa chất Đệ Tứ và vỏ phong hóa | 1-2.5 | Linh Trung | NDH 6.4 | 23DCH | | DINH QUOC TUAN |
| 13/03/2026 | Đại trà | Đo và thiết bị đo | 1-4 | Linh Trung | NDH 6.7 | 24DTV2 | | Lê Trung Khanh |
| 20/03/2026 | Đại trà | Đo và thiết bị đo | 1-4 | Linh Trung | NDH 6.7 | 24DTV2 | | Lê Trung Khanh |
| 20/05/2026 | Đại trà | Điện tử số | 6-8 | Linh Trung | E107 | 25DTV2 | | Lê Việt Dũng |
| 29/04/2026 | Đại trà | Di Truyền học | 1-5 | Linh Trung | E201 | 24SHH1 | | Lưu Thị Thanh Tú |
| 23/03/2026 | Đề án | Đánh giá tác động môi trường | 2-6 | Nguyễn Văn Cừ | C35 | 23KMT_CLC | | Trần Tuấn Việt |
| 30/03/2026 | Đề án | Đánh giá tác động môi trường | 2-6 | Linh Trung | C35 | 23KMT_CLC | | Trần Tuấn Việt |
| 06/04/2026 | Đề án | Đánh giá tác động môi trường | 2-6 | Nguyễn Văn Cừ | E402 | 23KMT_CLC | | Trần Tuấn Việt |
| 24/04/2026 | Đại trà | CNXHKH | 8-9 | Linh Trung | E106 | BAA00103 | Kết thúc môn học | Phạm Đình Huấn |
| 17/03/2026 | Đại trà | Chỉ thị sinh học | 1-5 | Linh Trung | E309 | Sinh học | | Trần Ngọc Diễm My |
| 09/04/2026 | Đại trà | Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | 1-4 | Linh Trung | E308 | 23DTV | | Trần Tuấn Kiệt |
| 16/04/2026 | Đại trà | Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | 1-4 | Linh Trung | E308 | 23DTV | | Trần Tuấn Kiệt |
| 26/05/2026 | Đại trà | Cảm biến &đo lường | 6-7.5 | Linh Trung | D210 | 23VLH2 | | Nguyễn Quang Khởi |
| 11/04/2026 | Đề án | Biotechnology in livestock | 1-5 | Nguyễn Văn Cừ | H2.2 | 23CNS_DA | | Lê Văn Trình |
| 25/04/2026 | Đại trà | BAA00008 - Kỹ năng làm việc nhóm và học tập | 1-3 | Linh Trung | F106 | 25TTH | | Đinh Thị Kim Liên |