| 31/10/2026 | Đại trà | Triết học Mác - Lênin | 1-5 | Linh Trung | F306 | link https://ttpc.hcmus.edu.vn/gv/ | 26KMT2 | | Nguyễn Thị Minh Hương |
| 02/11/2026 | Đại trà | Triết học Mác - Lênin | 1-5 | Linh Trung | https://meet.google.com/zgn-hrin-vxv | https://meet.google.com/zgn-hrin-vxv | 26TMC2 | | Lưu Đình Vinh |
| 24/07/2026 | Đại trà | Triết học | 1-4 | Linh Trung | F103 | https://meet.google.com/dxw-pxao-eaj | 25_HE1 | | PGS. TS. Vũ Hồng Vận |
| 08/02/2026 | Sau đại học | Trí tuệ nhân tạo nâng cao | 6-9 | Nguyễn Văn Cừ | C45 | I41 | HP1-K35-KHMT | | Nguyễn Ngọc Thảo |
| 01/03/2026 | Sau đại học | Trí tuệ nhân tạo nâng cao | 6-9 | Nguyễn Văn Cừ | C45 | I41 | HP1-K35-KHMT | | Nguyễn Ngọc Thảo |
| 15/04/2026 | Đại trà | Tối ưu hóa trong quản lý tài nguyên và môi trường | 1-4 | Linh Trung | NĐH 7.3 | D206 | 22QMT | | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 15/04/2026 | Đại trà | Tối ưu hóa trong quản lý tài nguyên và môi trương | 1-4 | Linh Trung | NDH 7.3 | D206 | 22QMT | | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 13/05/2026 | Đại trà | Tối ưu hóa trong quản lý tài nguyên và môi trường | 6-9 | Linh Trung | 7.4 | 7.5 | 22QMT | | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 03/06/2026 | Đại trà | Tối ưu hóa trong quản lý tài nguyên và môi trường | 6-9 | Linh Trung | 7.4 | 7.5 | 22QMT | | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 03/06/2026 | Đại trà | Tối ưu hóa trong quản lý tài nguyên và môi trường | 6-9 | Linh Trung | 7.4 | 7.5 | 22QMT | | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 07/12/2026 | Đại trà | Toán cao cấp C | 6-9 | Linh Trung | NĐH8.8 | NĐH8.8 | 26CVL2 | Kết thúc môn học | Nguyễn Mạnh Trường Giang |
| 29/04/2026 | Đại trà | TK xử lý nước thải | 7-11 | Linh Trung | NĐH 07.08 | Dạy online trên gg meet | 23CMT | | Lâm Vĩnh Sơn |
| 09/04/2026 | Đại trà | TK HTXLNT | 7-->11 | Linh Trung | P.NDH 07.08 | Dạy online meet | 23CMT | | Lâm Vĩnh Sơn |
| 24/04/2026 | Đại trà | Tính chất cơ lý polymer | 6-9 | Nguyễn Văn Cừ | B41 | B41 | 23KVL NVC | | Nguyễn Thái Ngọc Uyên |
| 23/06/2026 | Đại trà | Tìn hiệu, hệ thống và phân giải mạch | 2-4, 6-8 | Linh Trung | G302(s), F305(c) | G302(s), F305(c) | 24DTV1, 2 | | Trần Xuân Tân |
| 11/04/2026 | Đại trà | Thống kê phi tham số | 1-4 | Linh Trung | NDH 5.10 | D208 | 23TTH | | Hoàng Văn Hà |
| 22/05/2026 | Đại trà | Thống kê phi tham số | 6-9 | Linh Trung | NDH 5.10 | NDH 6.3 | 23TTH | | Hoàng Văn Hà |
| 16/03/2026 | Đại trà | Thiết kế xử lý nước thải | tiết 7-11 | Linh Trung | NDH.7.8 | Đang xin | 23CMT | | Lâm Vĩnh Sơn |
| 16/10/2026 | Đại trà | Thiết kế vi mạch tương tự | 6-9 | Linh Trung | D105 | Zoom: 219 665 8786 | 23Dientu | | Bùi Trọng Tú |
| 08/03/2026 | Sau đại học | Thiết kế vi mạch nâng cao | 13g30 | Nguyễn Văn Cừ | C42 | F301 | Cao học KTĐT khóa K35 | | Bùi Trọng Tú |
| 26/10/2026 | Đại trà | Thiên văn học đại cương | 2-4 | Linh Trung | NĐH7.6 | NĐH7.4 | 24HDH | | Nguyễn Vĩnh Xuân Tiên |
| 17/03/2026 | Đại trà | Tai biến tự nhiên | 6-9 | Linh Trung | 6.3 | 7.6 | 23KMT | | Hoàng Thị Phương Chi |
| 13/05/2026 | Sau đại học | Tai biến địa chất nâng cao | 19g | Nguyễn Văn Cừ | C01 | https://meet.google.com/pbe-vyme-cdg | K35_ĐC | | Hoàng Thị Thanh Thủy |
| 04/07/2026 | Sau đại học | Tai biến địa chất nâng cao | 7-9 | Nguyễn Văn Cừ | C01 | C01 | 35CHĐC | | Hoàng Thị Thanh Thủy |
| 14/03/2026 | Đại trà | Sinh học môi trường | 11-15 | Linh Trung | E307 | phòng zoom của khoa | Sinh học | | Trần Ngọc Diễm My |