| 06/04/2026 | Đề án | Đánh giá tác động môi trường | 2-6 | Nguyễn Văn Cừ | E402 | 23KMT_CLC | | Trần Tuấn Việt |
| 05/04/2026 | Đại trà | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 4 | Linh Trung | Online | Nhóm 24_7 | | Nguyễn Thị Mộng Tuyền |
| 02/04/2026 | Đại trà | Xử lý đa chiều | 2-5 | Linh Trung | D001 | 23TTH | | Lưu Giang Nam |
| 01/04/2026 | Sau đại học | Học máy nâng cao | 13-16 | Nguyễn Văn Cừ | C33 | Khoa học máy tính - K35 | | Trần Duy Hoàng |
| 30/03/2026 | Đề án | Đánh giá tác động môi trường | 2-6 | Linh Trung | C35 | 23KMT_CLC | | Trần Tuấn Việt |
| 30/03/2026 | Đại trà | Anh văn | 6-9 | Linh Trung | NDH 6.2 | 25C2_1 | | Trương Thị Huỳnh Như |
| 30/03/2026 | Đại trà | Hệ thống nhúng và IoT | 1-3 | Linh Trung | E306 | 23VLH2 Hộp thư đến Đặng Hoàng Kiếm | | Hiển Phạm Xuân |
| 29/03/2026 | Đại trà | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 4 | Linh Trung | Online-MSTEAM | 24_5 | | Tuyen Thi Mong Nguyen |
| 28/03/2026 | Đại trà | Nhập môn máy học | 4-6 | Linh Trung | E403 | 23TTH_KDL2 | | Lưu Giang Nam |
| 27/03/2026 | Đại trà | anh văn | 1-4 | Linh Trung | NDH 6.9 | 24S6-1 | | Trương Thị Huỳnh Như |
| 25/03/2026 | Sau đại học | Học máy nâng cao | 13-16 | Nguyễn Văn Cừ | C33 | Khoa học máy tính - K35 | | Trần Duy Hoàng |
| 25/03/2026 | Đề án | Khoa học môi trường | 6_9 | Nguyễn Văn Cừ | I33 | 25DKD2 | | Nguyễn Thị Phương Thảo |
| 24/03/2026 | Đề án | Truyền thông dữ liệu | 1-6 | Nguyễn Văn Cừ | I.11a | 23DTV_CLC1, 23DTV_CLC2 | | Đặng Lê Khoa |
| 24/03/2026 | Đại trà | Vật liệu kim loại bán dẫn điện môi | 1-5 | Nguyễn Văn Cừ | Online | 24KVLDKD | | Phạm Kim Ngọc |
| 24/03/2026 | Sau đại học | QL Môi trường Doanh nghiêp | 6h-8j30 | Linh Trung | F2201B | 35CHQLMT | | Lê Hoàng Anh |
| 23/03/2026 | Đề án | Đánh giá tác động môi trường | 2-6 | Nguyễn Văn Cừ | C35 | 23KMT_CLC | | Trần Tuấn Việt |
| 23/03/2026 | Đề án | Khoa học môi trường | 6-9 | Nguyễn Văn Cừ | C 01 | 25DKD1 | | Nguyễn Thị Phương Thảo |
| 23/03/2026 | Đại trà | Hệ thống nhúng và IoT | 1-3 | Nguyễn Văn Cừ | E306 | 23VLH2 | | Hiển Phạm Xuân |
| 20/03/2026 | Đại trà | Đo và thiết bị đo | 1-4 | Linh Trung | NDH 6.7 | 24DTV2 | | Lê Trung Khanh |
| 17/03/2026 | Đại trà | Chỉ thị sinh học | 1-5 | Linh Trung | E309 | Sinh học | | Trần Ngọc Diễm My |
| 17/03/2026 | Đại trà | Tai biến tự nhiên | 6-9 | Linh Trung | 6.3 | 23KMT | | Hoàng Thị Phương Chi |
| 16/03/2026 | Đại trà | Thiết kế xử lý nước thải | tiết 7-11 | Linh Trung | NDH.7.8 | 23CMT | | Lâm Vĩnh Sơn |
| 14/03/2026 | Đại trà | Sinh học môi trường | 11-15 | Linh Trung | E307 | Sinh học | | Trần Ngọc Diễm My |
| 13/03/2026 | Đề án | Hóa hữu cơ (Bài tập) | 7-9 | Nguyễn Văn Cừ | ITEC32 | 24CKH2 | | Trần Ngọc Mai |
| 13/03/2026 | Đại trà | Đo và thiết bị đo | 1-4 | Linh Trung | NDH 6.7 | 24DTV2 | | Lê Trung Khanh |