| 01/04/2026 | Đại trà | Phương pháp chế tạo vật liệu vô cơ | 1-4 | Linh Trung | 24CVL1 | E308 | E308 | Nguyễn Phước Trung Hòa |
| 13/03/2026 | Đại trà | MTH10334 - Lập trình Web với J2EE | 1-3 | Linh Trung | 23TTH | https://zoom.us/j/93061820854?pwd=Uaw43FiEUiBYvAvlTEubIbasM6MVwc.1 | E312 | Võ Đức Cẩm Hải |
| 09/04/2026 | Đại trà | Chuỗi thời gian | 1-4 | Linh Trung | 23TTH | Học online (1 buổi) | E312 | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| 12/06/2026 | Đại trà | Tâm lý đại cương | 1-6 | Linh Trung | 24-1, 25 -1 | online | F103 | Trần Hương Thảo |
| 13/06/2026 | Đại trà | Tâm lý đại cương | 1-6 | Linh Trung | 25-2, 25-3 | online | F103 | Trần Hương Thảo |
| 31/05/2026 | Sau đại học | MDT057 | 1-4 | Nguyễn Văn Cừ | HP2 - 2025 | F110 tối T6, suốt học kỳ | F109 | Bùi Trọng Tú |
| 06/03/2026 | Đại trà | Tâm lý đại cương | 1-2.5 | Linh Trung | 24_1 | online google meet: https://meet.google.com/xvi-irxe-kmc | F203 | Trần Hương Thảo |
| 06/03/2026 | Đại trà | Tâm lý đại cương | 3.5-6 | Linh Trung | 25_3 | online google meet: https://meet.google.com/xvi-irxe-kmc | F203 | Trần Hương Thảo |
| 21/04/2026 | Đại trà | MTH10407 - Lập trình hướng đối tượng | 1-3 | Linh Trung | 24KDL | https://zoom.us/j/97836300587?pwd=rCOV3Vz6OYH00zn4uiaclqqdKOvN62.1 | F204 | Hà Văn Thảo |
| 21/04/2026 | Đại trà | Sinh lý bệnh | 7-10 | Linh Trung | 1 | online | F206 | Đặng Thị Tùng Loan |
| 25/04/2026 | Đại trà | Sinh học đại cương | 1-4 | Linh Trung | 26KDC1 | online | F206 | Vũ Thị Lan Hương |
| 10/04/2026 | Đại trà | Sinh học đại cương A2 | 1-4 | Linh Trung | 25CSH1 | F301 | F301 | Đặng Thị Tùng Loan |
| 03/03/2026 | Đại trà | Toán cao cấp C | 1-4 | Linh Trung | 25CSH1 | Dạy online | F303 | Nguyễn Minh Nhân |
| 07/03/2026 | Đại trà | Tâm lý đại cương | 1-2.5 | Linh Trung | 25_1 | online google meet: https://meet.google.com/xvi-irxe-kmc | F303 | Trần Hương Thảo |
| 07/03/2026 | Đại trà | Tâm lý đại cương | 3.5-6 | Linh Trung | 25_2 | online google meet: https://meet.google.com/xvi-irxe-kmc | F303 | Trần Hương Thảo |
| 15/05/2026 | Đại trà | MSC10109 | 1-4 | Nguyễn Văn Cừ | 23 KVL NVC | dạy online | F303 | Đặng Vinh Quang |
| 28/03/2026 | Sau đại học | Sinh học phân tử trong lĩnh vực sức khỏe | 13h30-17h | Nguyễn Văn Cừ | CNSH K34 | Online | F304 | Nguyễn Thị Mỹ Nương |
| 07/03/2026 | Sau đại học | Thực tập | 11-14 | Nguyễn Văn Cừ | 24 | Phòng BM | F305 | Đặng Lê Khoa |
| 06/04/2026 | Đại trà | Sinh học đại cương A2 | 1-4 | Linh Trung | 25SHH1 | F306 | F306 | Vũ Bích Ngọc |
| 22/04/2026 | Đại trà | MTH10407 - Lập trình hướng đối tượng | 3-5 | Linh Trung | 24TTH | https://zoom.us/j/97836300587?pwd=rCOV3Vz6OYH00zn4uiaclqqdKOvN62.1 | F306 | Hà Văn Thảo |
| 15/05/2026 | Đại trà | Khởi nghiệp | 5-7 | Linh Trung | 25DCHB | thay đổi suốt kỳ | G302 | Trương Chí Cường |
| 13/04/2026 | Đại trà | Các phương pháp phổ nghiệm A | 1-4 | Linh Trung | 24HOH2 | Đổi tới khi kết thúc môn | G502 | Nguyễn Trung Nhân |
| 03/06/2026 | Đại trà | Vật lý màng mỏng | 6-9 | Nguyễn Văn Cừ | 23_KVL_NVC | Online | Itec 33 | Phạm Kim Ngọc |
| 25/04/2026 | Sau đại học | Công nghệ vi sinh | Chiều | Nguyễn Văn Cừ | MSH090 | Online | ITEC31 | Vũ Thị Lan Hương |
| 31/03/2026 | Đại trà | Lý thuyết thông tin | 6-9 | Nguyễn Văn Cừ | 23TTH | F209 (học suốt học kì) | NĐH 4.3 | Bùi Văn Thạch |