| 10/04/2026 | Đại trà | Sinh học đại cương A2 | 1-4 | Linh Trung | 25CSH1 | F301 | F301 | Đặng Thị Tùng Loan |
| 11/04/2026 | Đại trà | Sinh học đại cương A2 | 1-4 | Linh Trung | 25CSH2 | E202 | E202 | Đặng Thị Tùng Loan |
| 01/04/2026 | Đại trà | Phương pháp chế tạo vật liệu vô cơ | 1-4 | Linh Trung | 24CVL1 | E308 | E308 | Nguyễn Phước Trung Hòa |
| 23/04/2026 | Đại trà | MTH00055 | 2-4 | Linh Trung | 25TTH1TN | https://zoom.us/j/97836300587?pwd=rCOV3Vz6OYH00zn4uiaclqqdKOvN62.1 | NDH6.5 | Hà Văn Thảo |
| 23/04/2026 | Đại trà | MTH00055 - Cơ sở lập trình | 2-4 | Linh Trung | 25TTH1TN | https://zoom.us/j/97836300587?pwd=rCOV3Vz6OYH00zn4uiaclqqdKOvN62.1 | NDH6.5 | Hà Văn Thảo |
| 18/06/2026 | Đại trà | MTH00055 | 1-4 | Linh Trung | 25tTTH1TN | https://zoom.us/j/93051657682?pwd=HAjkSrrkxlsvdgofpXxsHVjcuCjLjX.1 | NDH6.7 | Hà Văn Thảo |
| 18/06/2026 | Đại trà | MTH10405 | 6-8 | Linh Trung | 25KDL1 | https://zoom.us/j/93051657682?pwd=HAjkSrrkxlsvdgofpXxsHVjcuCjLjX.1 | E.105 | Hà Văn Thảo |
| 21/04/2026 | Đại trà | MTH10407 - Lập trình hướng đối tượng | 1-3 | Linh Trung | 24KDL | https://zoom.us/j/97836300587?pwd=rCOV3Vz6OYH00zn4uiaclqqdKOvN62.1 | F204 | Hà Văn Thảo |
| 22/04/2026 | Đại trà | MTH10407 - Lập trình hướng đối tượng | 3-5 | Linh Trung | 24TTH | https://zoom.us/j/97836300587?pwd=rCOV3Vz6OYH00zn4uiaclqqdKOvN62.1 | F306 | Hà Văn Thảo |
| 23/04/2026 | Đại trà | MTH10405 - Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | 6-8 | Linh Trung | 25KDL | https://zoom.us/j/97836300587?pwd=rCOV3Vz6OYH00zn4uiaclqqdKOvN62.1 | E105 | Hà Văn Thảo |
| 01/04/2026 | Đại trà | Phương pháp chế tạo vật liệu vô cơ | 1-4 | Linh Trung | 24CVL1 | nhờ mở phòng E308 từ 8h15 thay vì 7h30 | E308 | Nguyễn Phước Trung Hòa |
| 03/06/2026 | Đại trà | Vật lý màng mỏng | 6-9 | Nguyễn Văn Cừ | 23_KVL_NVC | Online | Itec 33 | Phạm Kim Ngọc |
| 07/03/2026 | Sau đại học | Thực tập | 11-14 | Nguyễn Văn Cừ | 24 | Phòng BM | F305 | Đặng Lê Khoa |
| 15/05/2026 | Đại trà | Khởi nghiệp | 5-7 | Linh Trung | 25DCHB | thay đổi suốt kỳ | G302 | Trương Chí Cường |