| 15/04/2026 | Đại trà | Tối ưu hóa trong quản lý tài nguyên và môi trương | 1-4 | Linh Trung | NDH 7.3 | 22QMT | | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 24/04/2026 | Đại trà | Vật lý đại cương 3 (Cơ-Nhiệt nâng cao) | 6-9 | Linh Trung | F301 | 25VYK1 | | Phan Lê Hoàng Sang |
| 25/04/2026 | Đại trà | Triết học Mác - Lênin | 1-5 | Linh Trung | Online | 25KVL1 | | Vũ Hồng Vận |
| 19/04/2026 | Đề án | Phương pháp nghiên cứu khoa học | 7-9 | Nguyễn Văn Cừ | I41 | 23KMT_CLC | | Lê Hoàng Anh |
| 20/04/2026 | Đại trà | Mạng máy tính cơ bản | 1-4 | Linh Trung | F301 | 24DTV1 | | Nguyễn Quang Anh |
| 20/04/2026 | Đại trà | Mạng máy tính nâng cao | 6-10 | Linh Trung | F306 | 23DTV | | Nguyễn Quang Anh |
| 21/04/2026 | Đại trà | anh văn | 6-9 | Linh Trung | NDH 5.6 | 24S6_1 | | Trương Thị Huỳnh Như |
| 25/04/2026 | Đại trà | Anh văn | 1-4 | Linh Trung | NDH 6.2 | 25S3_1 | | Nguyễn Thị Thùy Mỵ |
| 25/04/2026 | Đại trà | Anh văn | 1-4 | Linh Trung | NDH 6.2 | 25S3-1 | | Nguyễn Thị Thùy Mỵ |
| 23/06/2026 | Đại trà | Tìn hiệu, hệ thống và phân giải mạch | 2-4, 6-8 | Linh Trung | G302(s), F305(c) | 24DTV1, 2 | | Trần Xuân Tân |
| 24/04/2026 | Đại trà | môn BAA00008 - Kỹ năng làm việc nhóm và học tập | 1-3 | Linh Trung | E201 | 25KDL | | Đinh Thị Kim Liên |
| 25/04/2026 | Đại trà | BAA00008 - Kỹ năng làm việc nhóm và học tập | 1-3 | Linh Trung | F106 | 25TTH | | Đinh Thị Kim Liên |
| 27/04/2026 | Đại trà | GEO10065 - Địa chất Đệ Tứ và vỏ phong hóa | 1-2.5 | Linh Trung | NDH 6.4 | 23DCH | | DINH QUOC TUAN |
| 25/04/2026 | Đại trà | Nhập môn Máy học | 3-6 | Nguyễn Văn Cừ | E402 | 24KDL | | Lưu Giang Nam |
| 29/04/2026 | Đại trà | Di Truyền học | 1-5 | Linh Trung | E201 | 24SHH1 | | Lưu Thị Thanh Tú |
| 26/05/2026 | Đại trà | Cảm biến &đo lường | 6-7.5 | Linh Trung | D210 | 23VLH2 | | Nguyễn Quang Khởi |
| 09/05/2026 | Đại trà | Ứng dụng CNSH chăn nuôi | 6-10 | Linh Trung | E109 | 1 | | Lê Văn Trình |
| 13/05/2026 | Đại trà | Tối ưu hóa trong quản lý tài nguyên và môi trường | 6-9 | Linh Trung | 7.4 | 22QMT | | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 14/05/2026 | Đại trà | ENV00001- Môi trường đại cương | 6-9 | Linh Trung | E201 | 25_1 | | Trương Thị Cẩm Trang |
| 14/05/2026 | Đại trà | ENV0000- Môi trường đại cương | 6-9 | Linh Trung | E201 | 25_1 | | Trương Thị Cẩm Trang |
| 13/05/2026 | Sau đại học | Tai biến địa chất nâng cao | 19g | Nguyễn Văn Cừ | C01 | K35_ĐC | | Hoàng Thị Thanh Thủy |
| 23/05/2026 | Sau đại học | Vi sinh vật học thực phẩm | 1-5 | Nguyễn Văn Cừ | ITEC31 | MSH093 | | Huỳnh Thư |
| 30/05/2026 | Sau đại học | Vi sinh vật thực phẩm | 1-5 | Nguyễn Văn Cừ | ITEC31 | MSH093 | | Huỳnh Thư |
| 21/04/2026 | Đại trà | Nhập môn trí tuệ nhân tạo | 1-4 | Linh Trung | D210 | 22VThong | | Nguyễn Thái Công Nghĩa |
| 19/05/2026 | Đại trà | Cấu trúc dữ liệu, giải thuật | 2-5 | Linh Trung | E301 | 23DTV | | Trần Tuấn Kiệt |