| 27/05/2026 | Đại trà | 1-4 | Đại số tuyến tính | Linh Trung | D212 | 25CTT6 | Lê Văn Luyện |
| 27/05/2026 | Đại trà | 6-9 | Đại số tuyến tính 2A | Linh Trung | F203 | 25KDL1 | Lê Văn Luyện |
| 27/05/2026 | Đại trà | 1-4 | Tối ưu hóa trong quản lý tài nguyên và môi trường | Linh Trung | NĐH 7.4 | 22QMT | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 26/05/2026 | Đề án | 2-5 | Hóa hữu cơ | Nguyễn Văn Cừ | I3.3 | 24KVL-DKD | Lê Ngọc Hà Thu |
| 26/05/2026 | Đề án | 4-6 | Hoá Hữu cơ 1 (Bài tập) | Nguyễn Văn Cừ | I76 | 24HOH1-TN | Trần Ngọc Mai |
| 26/05/2026 | Đại trà | 7-10 | Quá trình hóa lý trong xử lý nước | Linh Trung | F304 | 25CMT | Nguyễn Lý Sỹ Phú |
| 26/05/2026 | Đề án | 6-9 | Phương pháp tổng hợp vật liệu vô cơ | Nguyễn Văn Cừ | I23 | KHVL_24DKD | Phạm Kim Ngọc |
| 25/05/2026 | Đại trà | 1-3 | 01-GEO10065 - Địa chất Đệ Tứ và vỏ phong hóa | Linh Trung | NDH 6.4 | 23dch | Đinh Quốc Tuấn |
| 25/05/2026 | Đại trà | 3,5-6 | Địa thống kê | Linh Trung | E301 | 23_24KDC | Trần Thị Kim |
| 25/05/2026 | Đại trà | 1-4 | Hợp chất dị vòng | Linh Trung | E208 | 1 | Trần Hoàng Phương |
| 23/05/2026 | Đại trà | 1-4 | Hóa đại cương 1 | Linh Trung | F203 | 25CBD1 | Đoàn Lê Hoàng Tân |
| 23/05/2026 | Đại trà | 6-9 | Hàm Biến Phức | Linh Trung | F303 | 24TTH | Lý Kim Hà |
| 22/05/2026 | Đại trà | 1-4 | Phân tích dữ liệu môi trường | Linh Trung | NĐH 7.6 | 23CMT | Trần Công Thành |
| 22/05/2026 | Đại trà | 6-9 | Dịch tễ học môi trường | Linh Trung | E 310 | E 310 | Trần Công Thành |
| 22/05/2026 | Đại trà | 6-9 | Vật lý đại cương 2 | Linh Trung | D212 | 25CVD1 | Đào Anh Tuấn |
| 22/05/2026 | Đại trà | 6-9 | Kinh tế tuần hoàn | Linh Trung | NDH7.6 | 22KMT | Lê Thị Tuyết Mai |
| 22/05/2026 | Đại trà | 3-6 | Quá trình vận chuyển và lắng đọng ô nhiễm không khí | Linh Trung | NDDH7.4 | 22CMT | Nguyễn Lý Sỹ Phú |
| 22/05/2026 | Đại trà | 6-9 | Biến tính bề mặt vật liệu | Linh Trung | E307 | 23MM | Trần Thị Minh Thư |
| 22/05/2026 | Đại trà | 1-4 | Thống kê phi tham số | Linh Trung | NDH 5.10 | 23TTH | Hoàng Văn Hà |
| 21/05/2026 | Đại trà | 1-4 | Phương pháp tính | Linh Trung | D107 | 24CTT4 | Vũ Đỗ Huy Cường |
| 21/05/2026 | Đại trà | 6-9 | Phương pháp tính | Linh Trung | D211 | 24CTT5 | Vũ Đỗ Huy Cường |
| 21/05/2026 | Đại trà | 6-8 | Khoa học Trái đất | Linh Trung | G501 | 25_1 | Phạm Thanh Thùy |
| 21/05/2026 | Đại trà | 1-4 | Đại số tuyến tính | Linh Trung | D109 | 25CVD1 | Nguyễn Khánh Tùng |
| 21/05/2026 | Đại trà | 1-4 | Đánh gia môi trường chiến lược cho phát triển đô thị | Linh Trung | E302 | 22QMT | Đặng Thị Thanh Lê |
| 21/05/2026 | Đại trà | 6-9 | Đánh giá tác động môi trường | Linh Trung | F301 | 23KMT | Đặng Thị Thanh Lê |