| 05/06/2026 | Đại trà | Khoa học bề mặt chất rắn | 4-6 | Linh Trung | NĐH 7,8 | 23MM | | Vũ Hoàng Nam |
| 25/03/2026 | Sau đại học | Học máy nâng cao | 13-16 | Nguyễn Văn Cừ | C33 | Khoa học máy tính - K35 | | Trần Duy Hoàng |
| 01/04/2026 | Sau đại học | Học máy nâng cao | 13-16 | Nguyễn Văn Cừ | C33 | Khoa học máy tính - K35 | | Trần Duy Hoàng |
| 14/04/2026 | Đại trà | Hoá protein | 1-5 | Linh Trung | NĐH 6.9 | BIO10404 | | Nguyễn Thị Hồng Thương |
| 13/03/2026 | Đề án | Hóa hữu cơ (Bài tập) | 7-9 | Nguyễn Văn Cừ | ITEC32 | 24CKH2 | | Trần Ngọc Mai |
| 23/03/2026 | Đại trà | Hệ thống nhúng và IoT | 1-3 | Nguyễn Văn Cừ | E306 | 23VLH2 | | Hiển Phạm Xuân |
| 30/03/2026 | Đại trà | Hệ thống nhúng và IoT | 1-3 | Linh Trung | E306 | 23VLH2 Hộp thư đến Đặng Hoàng Kiếm | | Hiển Phạm Xuân |
| 27/04/2026 | Đại trà | GEO10065 - Địa chất Đệ Tứ và vỏ phong hóa | 1-2.5 | Linh Trung | NDH 6.4 | 23DCH | | DINH QUOC TUAN |
| 26/05/2026 | Đại trà | GEO10031 | 1-2,5 | Linh Trung | D001 | 24DCH | | Ngô Thị Phương Uyên |
| 14/05/2026 | Đại trà | ENV00001- Môi trường đại cương | 6-9 | Linh Trung | E201 | 25_1 | | Trương Thị Cẩm Trang |
| 14/05/2026 | Đại trà | ENV0000- Môi trường đại cương | 6-9 | Linh Trung | E201 | 25_1 | | Trương Thị Cẩm Trang |
| 13/06/2026 | Sau đại học | Đổi mới sáng tạo | Tối | Nguyễn Văn Cừ | C34 | Cao học | | Đặng Lê Khoa |
| 13/03/2026 | Đại trà | Đo và thiết bị đo | 1-4 | Linh Trung | NDH 6.7 | 24DTV2 | | Lê Trung Khanh |
| 20/03/2026 | Đại trà | Đo và thiết bị đo | 1-4 | Linh Trung | NDH 6.7 | 24DTV2 | | Lê Trung Khanh |
| 20/05/2026 | Đại trà | Điện tử số | 6-8 | Linh Trung | E107 | 25DTV2 | | Lê Việt Dũng |
| 01/06/2026 | Đại trà | Địa thống kê | 1.5-3.5 | Linh Trung | E301 | 23_24KDC | | Trần Thị Kim |
| 01/06/2026 | Đại trà | Địa thống kê | 1,5-3,5 | Linh Trung | E301 | 23_24KDC | | Trần Thị Kim |
| 29/04/2026 | Đại trà | Di Truyền học | 1-5 | Linh Trung | E201 | 24SHH1 | | Lưu Thị Thanh Tú |
| 23/03/2026 | Đề án | Đánh giá tác động môi trường | 2-6 | Nguyễn Văn Cừ | C35 | 23KMT_CLC | | Trần Tuấn Việt |
| 30/03/2026 | Đề án | Đánh giá tác động môi trường | 2-6 | Linh Trung | C35 | 23KMT_CLC | | Trần Tuấn Việt |
| 06/04/2026 | Đề án | Đánh giá tác động môi trường | 2-6 | Nguyễn Văn Cừ | E402 | 23KMT_CLC | | Trần Tuấn Việt |
| 04/06/2026 | Đại trà | Đánh giá tác động môi trường | 6-10 | Linh Trung | F301 | 23KMT | | Đặng Thị Thanh Lê |
| 04/06/2026 | Đại trà | Đánh giá tác động môi trường | 6-10 | Linh Trung | F301 | 23KMT | | Đặng Thị Thanh Lê |
| 09/05/2026 | Đại trà | Cơ vật rắn biến dạng | 6-9 | Linh Trung | D001 | 23TTH | | Bùi Xuân Thắng |
| 09/06/2026 | Đại trà | Cơ sở Quản lý môi trường | 8-10 | Linh Trung | D211 | 24QMT | | Lê Hoàng Anh |