| 18/06/2026 | Đại trà | MTH00055 | 1-4 | Linh Trung | 25tTTH1TN | https://zoom.us/j/93051657682?pwd=HAjkSrrkxlsvdgofpXxsHVjcuCjLjX.1 | NDH6.7 | Hà Văn Thảo |
| 18/06/2026 | Đại trà | MTH10405 | 6-8 | Linh Trung | 25KDL1 | https://zoom.us/j/93051657682?pwd=HAjkSrrkxlsvdgofpXxsHVjcuCjLjX.1 | E.105 | Hà Văn Thảo |
| 13/03/2026 | Đại trà | MTH10334 - Lập trình Web với J2EE | 1-3 | Linh Trung | 23TTH | https://zoom.us/j/93061820854?pwd=Uaw43FiEUiBYvAvlTEubIbasM6MVwc.1 | E312 | Võ Đức Cẩm Hải |
| 16/04/2026 | Đại trà | MTH00055 - Cơ sở lập trình | 2-4 | Linh Trung | 25TTH | https://zoom.us/j/97836300587?pwd=rCOV3Vz6OYH00zn4uiaclqqdKOvN62.1 | NDH6.5 | Hà Văn Thảo |
| 16/04/2026 | Đại trà | MTH10405 - Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | 6-8 | Linh Trung | 25KDL | https://zoom.us/j/97836300587?pwd=rCOV3Vz6OYH00zn4uiaclqqdKOvN62.1 | E105 | Hà Văn Thảo |
| 21/04/2026 | Đại trà | MTH10407 - Lập trình hướng đối tượng | 1-3 | Linh Trung | 24KDL | https://zoom.us/j/97836300587?pwd=rCOV3Vz6OYH00zn4uiaclqqdKOvN62.1 | F204 | Hà Văn Thảo |
| 22/04/2026 | Đại trà | MTH10407 - Lập trình hướng đối tượng | 3-5 | Linh Trung | 24TTH | https://zoom.us/j/97836300587?pwd=rCOV3Vz6OYH00zn4uiaclqqdKOvN62.1 | F306 | Hà Văn Thảo |
| 23/04/2026 | Đại trà | MTH00055 | 2-4 | Linh Trung | 25TTH1TN | https://zoom.us/j/97836300587?pwd=rCOV3Vz6OYH00zn4uiaclqqdKOvN62.1 | NDH6.5 | Hà Văn Thảo |
| 23/04/2026 | Đại trà | MTH00055 - Cơ sở lập trình | 2-4 | Linh Trung | 25TTH1TN | https://zoom.us/j/97836300587?pwd=rCOV3Vz6OYH00zn4uiaclqqdKOvN62.1 | NDH6.5 | Hà Văn Thảo |
| 23/04/2026 | Đại trà | MTH10405 - Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | 6-8 | Linh Trung | 25KDL | https://zoom.us/j/97836300587?pwd=rCOV3Vz6OYH00zn4uiaclqqdKOvN62.1 | E105 | Hà Văn Thảo |
| 28/09/2026 | Đề án | Phụ gia polyme | 4-6 | Nguyễn Văn Cừ | 23HOH_CLC | I92 (đổi hết kỳ) | B40 | TS. Võ Thị Hai |
| 29/04/2026 | Đại trà | Di Truyền Học | 6-10 | Linh Trung | 24SHH2 | meet.google.com/usq-jyzf-nkk | 7.7 | Lưu Thị Thanh Tú |
| 07/10/2026 | Đại trà | Viễn thám và GIS | 6-8 | Linh Trung | 24hdh | NĐH 7.4 | NĐH 5.10 | Lâm Văn Hạo |
| 16/10/2026 | Đại trà | Viễn thám và GIS | 6-8 | Linh Trung | 24hdh | NĐH 7.4 (đổi luôn) | NĐH 5.10 | Lâm Văn Hạo |
| 24/09/2026 | Đại trà | Thạch học | 8.5-11 | Linh Trung | 24KDC | NDH5.10 | E312 | Trương Chí Cường |
| 30/09/2026 | Đại trà | Viễn thám và GIS | 6-8 | Linh Trung | 24hdh | NĐH5.4 | NĐH5.10 | Lâm Văn Hạo |
| 16/09/2026 | Đại trà | Viễn thám và GIS | 6-8 | Linh Trung | 24hdhd | NĐH5.9 | NĐH5.10 | Lâm Văn Hạo |
| 23/09/2026 | Đại trà | Viễn thám và GIS | 6-8 | Linh Trung | 24hdh | NĐH5.9 | NĐH5.10 | Lâm Văn Hạo |
| 01/04/2026 | Đại trà | Phương pháp chế tạo vật liệu vô cơ | 1-4 | Linh Trung | 24CVL1 | nhờ mở phòng E308 từ 8h15 thay vì 7h30 | E308 | Nguyễn Phước Trung Hòa |
| 28/03/2026 | Sau đại học | Sinh học phân tử trong lĩnh vực sức khỏe | 13h30-17h | Nguyễn Văn Cừ | CNSH K34 | Online | F304 | Nguyễn Thị Mỹ Nương |
| 22/04/2026 | Đại trà | Mạng LAN và mạng không dây | 1-4 | Linh Trung | 23VThong | Online | E301 | Nguyễn Minh Trí |
| 22/04/2026 | Đại trà | An ninh mạng | 6-9 | Linh Trung | 22VThong | Online | E204 | Nguyễn Minh Trí |
| 21/04/2026 | Đại trà | Sinh lý bệnh | 7-10 | Linh Trung | 1 | online | F206 | Đặng Thị Tùng Loan |
| 28/04/2026 | Đại trà | Địa chất du lịch | 2,5-5 | Linh Trung | 23DCH | Online | D001 | Ngô Thị Phương Uyên |
| 25/04/2026 | Đại trà | Sinh học đại cương | 1-4 | Linh Trung | 26KDC1 | online | F206 | Vũ Thị Lan Hương |