| 03/06/2026 | Đại trà | Phân Giải Mạch | 6-9 | Linh Trung | NĐH5.5 | 23VLH2_TN | | Trương Trung Kiên |
| 29/04/2026 | Đại trà | TK xử lý nước thải | 7-11 | Linh Trung | NĐH 07.08 | 23CMT | | Lâm Vĩnh Sơn |
| 26/05/2026 | Đại trà | Cảm biến &đo lường | 6-7.5 | Linh Trung | D210 | 23VLH2 | | Nguyễn Quang Khởi |
| 09/05/2026 | Đại trà | Ứng dụng CNSH chăn nuôi | 6-10 | Linh Trung | E109 | 1 | | Lê Văn Trình |
| 14/05/2026 | Đại trà | Kỹ nghệ mô | 1-5 | Linh Trung | E303 | 1 | 14/05/2026 | ThS. Đoàn Nguyên Vũ |
| 14/05/2026 | Đại trà | CNXHKH | tiết 8-9 | Linh Trung | A-409 | BEBE24EX31 | | PHAMH THỊ ĐOẠT |
| 13/05/2026 | Đại trà | Tối ưu hóa trong quản lý tài nguyên và môi trường | 6-9 | Linh Trung | 7.4 | 22QMT | | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 14/05/2026 | Đại trà | ENV00001- Môi trường đại cương | 6-9 | Linh Trung | E201 | 25_1 | | Trương Thị Cẩm Trang |
| 14/05/2026 | Đại trà | ENV0000- Môi trường đại cương | 6-9 | Linh Trung | E201 | 25_1 | | Trương Thị Cẩm Trang |
| 13/05/2026 | Sau đại học | Tai biến địa chất nâng cao | 19g | Nguyễn Văn Cừ | C01 | K35_ĐC | | Hoàng Thị Thanh Thủy |
| 23/05/2026 | Sau đại học | Vi sinh vật học thực phẩm | 1-5 | Nguyễn Văn Cừ | ITEC31 | MSH093 | | Huỳnh Thư |
| 30/05/2026 | Sau đại học | Vi sinh vật thực phẩm | 1-5 | Nguyễn Văn Cừ | ITEC31 | MSH093 | | Huỳnh Thư |
| 09/05/2026 | Đại trà | Cơ vật rắn biến dạng | 6-9 | Linh Trung | D001 | 23TTH | | Bùi Xuân Thắng |
| 21/04/2026 | Đại trà | Nhập môn trí tuệ nhân tạo | 1-4 | Linh Trung | D210 | 22VThong | | Nguyễn Thái Công Nghĩa |
| 19/05/2026 | Đại trà | Nhập môn trí tuệ nhân tạo | 1-4 | Linh Trung | D210 | 22VThong | | Nguyễn Thái Công Nghĩa |
| 19/05/2026 | Đại trà | Cấu trúc dữ liệu, giải thuật | 2-5 | Linh Trung | E301 | 23DTV | | Trần Tuấn Kiệt |
| 22/05/2026 | Đại trà | Thống kê phi tham số | 6-9 | Linh Trung | NDH 5.10 | 23TTH | | Hoàng Văn Hà |
| 25/05/2026 | Đại trà | Kiến tạo | 2-5 | Linh Trung | NDH6.4 | 23DCH | | Phạm Thanh Thùy |
| 26/05/2026 | Đại trà | GEO10031 | 1-2,5 | Linh Trung | D001 | 24DCH | | Ngô Thị Phương Uyên |
| 25/05/2026 | Đại trà | Vật lý đại cương 3 | 6-9 | Linh Trung | E205 | 25VLH1 | | Nguyễn Duy Khánh |
| 27/05/2026 | Đại trà | Anh văn | 1-4 | Linh Trung | NDH 5.5 | 25S4_1 | | Nguyễn Trần Minh Nguyệt |
| 27/05/2026 | Đại trà | Anh văn | 6-9 | Linh Trung | NDH 6.3 | 25C4_1 | | Nguyễn Trần Minh Nguyệt |
| 04/06/2026 | Đại trà | Quang điện tử bán dẫn | 6-9 | Linh Trung | F201 | VLH | | Lê Thị Thu Ngọc |
| 31/05/2026 | Sau đại học | Cơ chế phản ứng nâng cao | 1-5 | Nguyễn Văn Cừ | I32 | Cao học K35 | | Trần Thu Phương |
| 01/06/2026 | Đại trà | Địa thống kê | 1.5-3.5 | Linh Trung | E301 | 23_24KDC | | Trần Thị Kim |