| 16/03/2026 | Đại trà | 6-10 | Ứng dụng vật liệu sinh học trong thực phẩm chức năng | Linh Trung | F205 | 1 | ThS. Phan Thị Hiếu Nghĩa |
| 06/04/2026 | Đại trà | 6-10 | Ứng dụng vật liệu sinh học trong thực phẩm chức năng | Linh Trung | F205 | 1 | ThS. Phan Thị Hiếu Nghĩa |
| 17/03/2026 | Đại trà | 1-5 | Chỉ thị sinh học | Linh Trung | E309 | Sinh học | Trần Ngọc Diễm My |
| 12/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Xử Lý Đa Chiều | Linh Trung | D001 | 23TTH | Lưu Giang Nam |
| 12/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Phương pháp số cho KHDL | Linh Trung | E209 | 23TTHKDL | Lưu Giang Nam |
| 13/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Công nghệ chế tạo bán dẫn cơ bản | Linh Trung | E309 | 24CBD1 | Vũ Thị Hạnh Thu |
| 13/03/2026 | Đại trà | 7-9 | Tính chất cơ lý polymer | Nguyễn Văn Cừ | B41 | 23KVL-NVC | Nguyen Thai Ngoc Uyen |
| 12/03/2026 | Đại trà | 1-5 | Công nghệ Hỗ trợ sinh sản | Linh Trung | F201 | 22CSH | Lê Thị Vĩ Tuyết |
| 12/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Vật lý hiện đại | Linh Trung | E206 | 25CBD1 | Văn Thị Thu Trang |
| 13/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Đo và thiết bị đo | Linh Trung | NDH 6.7 | 24DTV2 | Lê Trung Khanh |
| 13/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Vi Điều Khiển | Linh Trung | G201 | Lớp 2- K2024 | Nguyễn Quốc Khoa |
| 13/03/2026 | Đại trà | 1-4 | anh văn | Linh Trung | NDH6.9 | 24S6-1 | Trương Thị Huỳnh Như |
| 19/03/2026 | Đại trà | 7-->11 | Thiết kế xử lý nước thải | Linh Trung | NĐH 07.08 | 23CMT | Lâm Vĩnh Sơn |
| 14/03/2026 | Đại trà | 7-9 | Biến tính bề mặt vật liệu | Linh Trung | E 307 | 23MM | La Phan Phương Hạ |
| 13/03/2026 | Đại trà | 7-9 | Biến tính bề mặt vật liệu | Linh Trung | E 307 | 23MM | La Phan Phương Hạ |
| 14/03/2026 | Đại trà | 3-4 | Nhập môn Máy học | Linh Trung | E403 | 23TTH | Lưu Giang Nam |
| 14/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Vật liệu y sinh chức năng | Linh Trung | D207 | 23YS | Từ Thị Trâm Anh |
| 14/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Vi tích phân 1B | Linh Trung | E105 | 25_1 | Nguyễn Thị Yến Ngọc |
| 17/03/2026 | Đại trà | 2,5-5 | GEO10031 | Linh Trung | D001 | 23DCH | Ngô Thị Phương Uyên |
| 24/03/2026 | Đại trà | 2,5-5 | GEO10031 | Linh Trung | D001 | 23DCH | Ngô Thị Phương Uyên |
| 16/03/2026 | Đại trà | 2-5 | Phương pháp giảng dạy Toán | Linh Trung | D207 | 23TTH | Bế Phương Thảo |
| 20/03/2026 | Đại trà | 1-3 | Tai biến tự nhiên | Linh Trung | 6.3 | 23KMT | Hoàng Thị Phương Chi |
| 17/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Biến tính polymer | Linh Trung | D208 | 23KVL | Nguyen Thai Ngoc Uyen |
| 16/03/2026 | Đại trà | 6-9 | anh văn | Linh Trung | NDH 6.2 | 25C2-1 | Trương Thị Huỳnh Như |
| 06/03/2026 | Đại trà | 6-8 | Tính toán thủy văn mô hình hóa mưa dòng chảy | Linh Trung | 5.7 | 23KMT | Nguyễn Thị Thụy Hằng |