| 28/09/2026 | Đề án | Hóa vô cơ 1 | 4-6 | Nguyễn Văn Cừ | 25HOH_DKD2 | B40 (đổi hết học kỳ) | B44 | TS. Huỳnh Tấn Vũ |
| 28/09/2026 | Đề án | Phụ gia polyme | 4-6 | Nguyễn Văn Cừ | 23HOH_CLC | I92 (đổi hết kỳ) | B40 | TS. Võ Thị Hai |
| 15/05/2026 | Đại trà | Khởi nghiệp | 5-7 | Linh Trung | 25DCHB | thay đổi suốt kỳ | G302 | Trương Chí Cường |
| 17/03/2026 | Đề án | CNSH trong sản xuất proteint tái tổ hợp | 6-10 | Nguyễn Văn Cừ | 23CNS | Zoom online | C01 | GS.TS. Đặng Thị Phương Thảo |
| 29/04/2026 | Đại trà | Di Truyền Học | 6-10 | Linh Trung | 24SHH2 | meet.google.com/usq-jyzf-nkk | 7.7 | Lưu Thị Thanh Tú |
| 11/05/2026 | Đại trà | Di Truyền Học | 6-10 | Linh Trung | 24CS1 | Học online qua link trong classroom | E201 | Lưu Thị Thanh Tú |
| 20/07/2026 | Đại trà | Vi tích phân 2B | 6-10 | Linh Trung | 25_HE1 | Online qua Google Meet | E104 | Nguyễn Thị Yến Ngọc |
| 20/07/2026 | Đại trà | Vi tích phân 2B | 6-10 | Linh Trung | 25_HE1 | Online qua Google Meet | E104 | Nguyễn Thị Yến Ngọc |
| 18/09/2026 | Đại trà | Tâm lý Giáo dục | 6-10 | Linh Trung | 24TTH | online | E305 | Trần Hương Thảo |
| 30/10/2026 | Đại trà | Địa chất mỏ không kim loại và công nghệ khoáng | 6-11 | Linh Trung | 23 DCH | phòng Bảo tàng Địa chấ | E311 | Trương Chí Cường |
| 18/03/2026 | Đại trà | cơ sở dữ liệu (thực hành ca 3) | 6-8 | Linh Trung | 24KDL | đổi phòng suốt học kỳ | NĐH 5.5 | Nguyễn Hiền Lương |
| 24/03/2026 | Đại trà | Viễn thám và giải đoán ảnh | 6-8 | Linh Trung | DCH23 | A201 (Chỉ đổi hôm nay) | NDH7.4 | Nguyễn Thị Tố Ngân |
| 14/04/2026 | Đại trà | Viễn thám và Giải đoán ảnh | 6-8 | Linh Trung | DCH23 | A201 | NDH7.4 | Nguyễn Thị Tố Ngân |
| 28/04/2026 | Đại trà | Viễn thám và giải đoán ảnh | 6-8 | Linh Trung | DCH23 | Học online | A201 | Nguyễn Thị Tố Ngân |
| 16/04/2026 | Đại trà | MTH10405 - Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | 6-8 | Linh Trung | 25KDL | https://zoom.us/j/97836300587?pwd=rCOV3Vz6OYH00zn4uiaclqqdKOvN62.1 | E105 | Hà Văn Thảo |
| 23/04/2026 | Đại trà | MTH10405 - Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | 6-8 | Linh Trung | 25KDL | https://zoom.us/j/97836300587?pwd=rCOV3Vz6OYH00zn4uiaclqqdKOvN62.1 | E105 | Hà Văn Thảo |
| 04/06/2026 | Đại trà | Khí tượng học đại cương | 6-8 | Linh Trung | 25HDH | D207 (thứ ba, 02/6, tiết 3-5, lớp 25HDH) | NĐH7.5 | Nguyễn Vĩnh Xuân Tiên |
| 08/06/2026 | Đại trà | Khoa học trái đất | 6-8 | Linh Trung | 24-2 | A201 | D107 | Bùi Kim Ngọc |
| 18/06/2026 | Đại trà | Khí tượng học đại cương | 6-8 | Linh Trung | 24HDH | F206 (tiết 2-4) | NĐH7.5 | Nguyễn Vĩnh Xuân Tiên |
| 18/06/2026 | Đại trà | MTH10405 | 6-8 | Linh Trung | 25KDL1 | https://zoom.us/j/93051657682?pwd=HAjkSrrkxlsvdgofpXxsHVjcuCjLjX.1 | E.105 | Hà Văn Thảo |
| 28/09/2026 | Đại trà | Mô hình thống kê tuyến tính | 6-8 | Linh Trung | 24TTH | C207 | P.NDH 6.1 | Nguyễn Thị Mộng Ngọc |
| 16/09/2026 | Đại trà | Viễn thám và GIS | 6-8 | Linh Trung | 24hdhd | NĐH5.9 | NĐH5.10 | Lâm Văn Hạo |
| 23/09/2026 | Đại trà | Viễn thám và GIS | 6-8 | Linh Trung | 24hdh | NĐH5.9 | NĐH5.10 | Lâm Văn Hạo |
| 30/09/2026 | Đại trà | Viễn thám và GIS | 6-8 | Linh Trung | 24hdh | NĐH5.4 | NĐH5.10 | Lâm Văn Hạo |
| 07/10/2026 | Đại trà | Viễn thám và GIS | 6-8 | Linh Trung | 24hdh | NĐH 7.4 | NĐH 5.10 | Lâm Văn Hạo |