| 04/02/2026 | Đề án | Vật liệu gốm sứ | 6-9 (bù 2-5) | Nguyễn Văn Cừ | F202 | Google meet | 24DKD | | Cao Thị Mỹ Dung |
| 08/02/2026 | Sau đại học | Trí tuệ nhân tạo nâng cao | 6-9 | Nguyễn Văn Cừ | C45 | I41 | HP1-K35-KHMT | | Nguyễn Ngọc Thảo |
| 01/03/2026 | Sau đại học | Trí tuệ nhân tạo nâng cao | 6-9 | Nguyễn Văn Cừ | C45 | I41 | HP1-K35-KHMT | | Nguyễn Ngọc Thảo |
| 13/03/2026 | Đề án | Hóa hữu cơ (Bài tập) | 7-9 | Nguyễn Văn Cừ | ITEC32 | E404 | 24CKH2 | | Trần Ngọc Mai |
| 08/03/2026 | Sau đại học | Thiết kế vi mạch nâng cao | 13g30 | Nguyễn Văn Cừ | C42 | F301 | Cao học KTĐT khóa K35 | | Bùi Trọng Tú |
| 11/03/2026 | Sau đại học | Môi trường và Phát triển | Tối từ 18:00 | Nguyễn Văn Cừ | C34a | Vui lòng sắp xếp | K35 Khoa học Môi trường | | Đỗ Thị Thuỳ Quyên |
| 23/03/2026 | Đề án | Đánh giá tác động môi trường | 2-6 | Nguyễn Văn Cừ | C35 | C35 | 23KMT_CLC | | Trần Tuấn Việt |
| 25/03/2026 | Sau đại học | Học máy nâng cao | 13-16 | Nguyễn Văn Cừ | C33 | C33 | Khoa học máy tính - K35 | | Trần Duy Hoàng |
| 01/04/2026 | Sau đại học | Học máy nâng cao | 13-16 | Nguyễn Văn Cừ | C33 | C33 | Khoa học máy tính - K35 | | Trần Duy Hoàng |
| 06/04/2026 | Đề án | Đánh giá tác động môi trường | 2-6 | Nguyễn Văn Cừ | E402 | E402 | 23KMT_CLC | | Trần Tuấn Việt |
| 24/03/2026 | Đề án | Truyền thông dữ liệu | 1-6 | Nguyễn Văn Cừ | I.11a | Online | 23DTV_CLC1, 23DTV_CLC2 | | Đặng Lê Khoa |
| 23/03/2026 | Đề án | Khoa học môi trường | 6-9 | Nguyễn Văn Cừ | C 01 | C01 | 25DKD1 | | Nguyễn Thị Phương Thảo |
| 24/03/2026 | Đại trà | Vật liệu kim loại bán dẫn điện môi | 1-5 | Nguyễn Văn Cừ | Online | https://meet.google.com/mip-fzcv-nzg | 24KVLDKD | | Phạm Kim Ngọc |
| 25/03/2026 | Đề án | Khoa học môi trường | 6_9 | Nguyễn Văn Cừ | I33 | I33 | 25DKD2 | | Nguyễn Thị Phương Thảo |
| 23/03/2026 | Đại trà | Hệ thống nhúng và IoT | 1-3 | Nguyễn Văn Cừ | E306 | dạy online | 23VLH2 | | Hiển Phạm Xuân |
| 11/04/2026 | Đề án | Biotechnology in livestock | 1-5 | Nguyễn Văn Cừ | H2.2 | online, zoom | 23CNS_DA | | Lê Văn Trình |
| 07/04/2026 | Sau đại học | Quản lý môi trường doanh nghiệp | 18h-20h30 | Nguyễn Văn Cừ | F205B | https://meet.google.com/pmu-hdqv-rbx | CHQLMTK35 | | Lê Hoàng Anh |
| 10/04/2026 | Sau đại học | Quản lý MT Doanh nghiệp | 18h-20h30 | Nguyễn Văn Cừ | F | C35 | CHQLMT_K35 | Kết thúc | Lê Hoàng Anh |
| 20/04/2026 | Đề án | Mạng LAN và mạng không dây | 1-3 | Nguyễn Văn Cừ | C36 | C36 | 22DTV_CLC | | Nguyễn Minh Trí |
| 13/04/2026 | Đề án | Vật lý Đại cương 2 | 6-10 | Nguyễn Văn Cừ | ITEC34 | Online | 25KVL DKD2 | | Trần Thị Minh Thư |
| 19/04/2026 | Đề án | Phương pháp nghiên cứu khoa học | 7-9 | Nguyễn Văn Cừ | I41 | Online | 23KMT_CLC | | Lê Hoàng Anh |
| 24/04/2026 | Đại trà | Tính chất cơ lý polymer | 6-9 | Nguyễn Văn Cừ | B41 | B41 | 23KVL NVC | | Nguyễn Thái Ngọc Uyên |
| 25/04/2026 | Đại trà | Nhập môn Máy học | 3-6 | Nguyễn Văn Cừ | E402 | https://meet.google.com/svy-ptxv-eub | 24KDL | | Lưu Giang Nam |
| 13/05/2026 | Sau đại học | Tai biến địa chất nâng cao | 19g | Nguyễn Văn Cừ | C01 | https://meet.google.com/pbe-vyme-cdg | K35_ĐC | | Hoàng Thị Thanh Thủy |
| 23/05/2026 | Sau đại học | Vi sinh vật học thực phẩm | 1-5 | Nguyễn Văn Cừ | ITEC31 | ITEC31 | MSH093 | | Huỳnh Thư |