| 03/03/2026 | Đại trà | Toán cao cấp C | 1-4 | Linh Trung | 25CSH1 | Dạy online | F303 | Nguyễn Minh Nhân |
| 06/03/2026 | Đại trà | Toán cao cấp C | 6-9 | Linh Trung | 25CSH2 | Dạy online | D211 | Nguyễn Minh Nhân |
| 07/03/2026 | Sau đại học | Phương Pháp Nghiên cứu khoa học | 6-9 | Nguyễn Văn Cừ | Ngành vật lý-Vật lý kỹ thuật | https://meet.google.com/kco-auwa-yeq | E205 | Trịnh Thị Lý |
| 13/03/2026 | Đại trà | Toán cao cấp C | 6-9 | Linh Trung | 25CSH2 | Dạy online | D211 | Nguyễn Minh Nhân |
| 17/03/2026 | Đề án | CNSH trong sản xuất proteint tái tổ hợp | 6-10 | Nguyễn Văn Cừ | 23CNS | Zoom online | C01 | GS.TS. Đặng Thị Phương Thảo |
| 18/03/2026 | Đại trà | Thống kê nhiều chiều | 6-8, 9-10 | Linh Trung | 23TTH_KDL | đổi phòng suốt học kỳ | C206 | Nguyễn Thị Mộng Ngọc |
| 18/03/2026 | Đại trà | cơ sở dữ liệu (thực hành ca 3) | 6-8 | Linh Trung | 24KDL | đổi phòng suốt học kỳ | NĐH 5.5 | Nguyễn Hiền Lương |
| 25/03/2026 | Đại trà | Di Truyền Học | 1-5 | Linh Trung | 24SHH1 | E106 (hôm nay) | D105 | Lưu Thị Thanh Tú |
| 11/04/2026 | Sau đại học | Chuyên đề 1 MDT013 | 7-10 | Nguyễn Văn Cừ | HP5 Khóa 2024 | E101 (suốt học kỳ) | C44 | Bùi Trọng Tú |
| 09/04/2026 | Đại trà | Mạch TH&CN | 6-9 | Linh Trung | 23DTV-ĐT | Học online | NĐH 7.7 | Bùi Trọng Tú |
| 28/04/2026 | Đại trà | Viễn thám và giải đoán ảnh | 6-8 | Linh Trung | DCH23 | Học online | A201 | Nguyễn Thị Tố Ngân |
| 13/04/2026 | Đại trà | Các phương pháp phổ nghiệm A | 1-4 | Linh Trung | 24HOH2 | Đổi tới khi kết thúc môn | G502 | Nguyễn Trung Nhân |
| 22/04/2026 | Đại trà | Mạng LAN và mạng không dây | 1-4 | Linh Trung | 23VThong | Online | E301 | Nguyễn Minh Trí |
| 22/04/2026 | Đại trà | An ninh mạng | 6-9 | Linh Trung | 22VThong | Online | E204 | Nguyễn Minh Trí |
| 16/04/2026 | Đại trà | MTH10405 - Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | 6-8 | Linh Trung | 25KDL | https://zoom.us/j/97836300587?pwd=rCOV3Vz6OYH00zn4uiaclqqdKOvN62.1 | E105 | Hà Văn Thảo |
| 17/04/2026 | Đại trà | Hoá đại cương 3 | 1-4 | Linh Trung | 25SHH2 | D212, tiết 2-5, đổi tiết học suốt học kỳ | D212 | Nguyễn Tấn Tài |
| 21/04/2026 | Đại trà | Sinh lý bệnh | 7-10 | Linh Trung | 1 | online | F206 | Đặng Thị Tùng Loan |
| 28/04/2026 | Đại trà | Địa chất du lịch | 2,5-5 | Linh Trung | 23DCH | Online | D001 | Ngô Thị Phương Uyên |
| 25/04/2026 | Đại trà | Sinh học đại cương | 1-4 | Linh Trung | 26KDC1 | online | F206 | Vũ Thị Lan Hương |
| 25/04/2026 | Sau đại học | Công nghệ vi sinh | Chiều | Nguyễn Văn Cừ | MSH090 | Online | ITEC31 | Vũ Thị Lan Hương |
| 25/04/2026 | Đại trà | Cơ vật rắn biến dạng | 6-9 | Linh Trung | 23TTH | Online | D001 | Bùi Xuân Thắng |
| 25/04/2026 | Đại trà | Cơ vật rắn biến dạng | 6-9 | Linh Trung | 23TTH | Online | D001 | BÙI XUÂN THẮNG |
| 25/04/2026 | Đại trà | Cơ vật rắn biến dạng | 6-9 | Linh Trung | 23TTH | Học online | D001 | BÙI XUÂN THẮNG |
| 29/04/2026 | Đại trà | Di Truyền Học | 6-10 | Linh Trung | 24SHH2 | meet.google.com/usq-jyzf-nkk | 7.7 | Lưu Thị Thanh Tú |
| 02/05/2026 | Đại trà | cơ vật rắn biến dạng | 6-9 | Linh Trung | 23TTH | Online | D001 | Bùi Xuân Thắng |