| 07/03/2026 | Sau đại học | Phương Pháp Nghiên cứu khoa học | 6-9 | Nguyễn Văn Cừ | Ngành vật lý-Vật lý kỹ thuật | https://meet.google.com/kco-auwa-yeq | E205 | Trịnh Thị Lý |
| 28/02/2026 | Sau đại học | Phương pháp nghiên cứu khoa học | 6-9 | Nguyễn Văn Cừ | Ngành Vật lý vật lý kỹ thuật | https://zoom.us/j/92539702614?pwd=6KT3Ij48eK0AScCc1IBwS2z5gyaMPH.1 | E205 | Trịnh Thị Lý |
| 08/02/2026 | Sau đại học | Phương pháp nghiên cứu khoa học | 6-9 | Nguyễn Văn Cừ | Ngành công nghệ bán dẫn | https://zoom.us/j/92533969537?pwd=mdXXLb9gXiU2o0FLKp4dCP1FWLIGQt.1 | E306 | Trịnh Thị Lý |
| 01/03/2026 | Sau đại học | Phương pháp nghiên cứu khoa học | 6-9 | Nguyễn Văn Cừ | Ngành Công nghệ bán dẫn | https://zoom.us/j/91863114947?pwd=Fa8fdW37bmRHUNggfaZF7pHBx3Kajn.1 | E306 | Trịnh Thị Lý |
| 01/03/2026 | Sau đại học | Phương pháp nghiên cứu khoa học | 2-5 | Nguyễn Văn Cừ | Ngành Công nghệ bán dẫn | https://zoom.us/j/91863114947?pwd=Fa8fdW37bmRHUNggfaZF7pHBx3Kajn.1 | E306 | Trịnh Thị Lý |
| 25/04/2026 | Sau đại học | Công nghệ vi sinh | Chiều | Nguyễn Văn Cừ | MSH090 | Online | ITEC31 | Vũ Thị Lan Hương |
| 11/04/2026 | Sau đại học | Chuyên đề 1 MDT013 | 7-10 | Nguyễn Văn Cừ | HP5 Khóa 2024 | E101 (suốt học kỳ) | C44 | Bùi Trọng Tú |
| 24/03/2026 | Đại trà | Viễn thám và giải đoán ảnh | 6-8 | Linh Trung | DCH23 | A201 (Chỉ đổi hôm nay) | NDH7.4 | Nguyễn Thị Tố Ngân |
| 14/04/2026 | Đại trà | Viễn thám và Giải đoán ảnh | 6-8 | Linh Trung | DCH23 | A201 | NDH7.4 | Nguyễn Thị Tố Ngân |
| 28/04/2026 | Đại trà | Viễn thám và giải đoán ảnh | 6-8 | Linh Trung | DCH23 | Học online | A201 | Nguyễn Thị Tố Ngân |
| 28/03/2026 | Sau đại học | Sinh học phân tử trong lĩnh vực sức khỏe | 13h30-17h | Nguyễn Văn Cừ | CNSH K34 | Online | F304 | Nguyễn Thị Mỹ Nương |
| 10/02/2026 | Sau đại học | Lý thuyết thống kê toán nâng cao | Từ 17g30 | Nguyễn Văn Cừ | Cao học LT XS & Thống kê toán K35 | Đổi dạy online | C36 | Hoàng Văn Hà |
| 25/04/2026 | Đại trà | Sinh học đại cương | 1-4 | Linh Trung | 26KDC1 | online | F206 | Vũ Thị Lan Hương |
| 23/04/2026 | Đại trà | MTH00055 | 2-4 | Linh Trung | 25TTH1TN | https://zoom.us/j/97836300587?pwd=rCOV3Vz6OYH00zn4uiaclqqdKOvN62.1 | NDH6.5 | Hà Văn Thảo |
| 23/04/2026 | Đại trà | MTH00055 - Cơ sở lập trình | 2-4 | Linh Trung | 25TTH1TN | https://zoom.us/j/97836300587?pwd=rCOV3Vz6OYH00zn4uiaclqqdKOvN62.1 | NDH6.5 | Hà Văn Thảo |
| 16/04/2026 | Đại trà | MTH00055 - Cơ sở lập trình | 2-4 | Linh Trung | 25TTH | https://zoom.us/j/97836300587?pwd=rCOV3Vz6OYH00zn4uiaclqqdKOvN62.1 | NDH6.5 | Hà Văn Thảo |
| 17/04/2026 | Đại trà | Hoá đại cương 3 | 1-4 | Linh Trung | 25SHH2 | D212, tiết 2-5, đổi tiết học suốt học kỳ | D212 | Nguyễn Tấn Tài |
| 06/04/2026 | Đại trà | Sinh học đại cương A2 | 1-4 | Linh Trung | 25SHH1 | F306 | F306 | Vũ Bích Ngọc |
| 02/05/2026 | Đại trà | Triết học Mác - Lênin | 1-5 | Linh Trung | 25KVL2 | https://meet.google.com/ayn-cwbm-pxn | D105 | Nguyễn Thị Hồng Hoa |
| 16/04/2026 | Đại trà | MTH10405 - Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | 6-8 | Linh Trung | 25KDL | https://zoom.us/j/97836300587?pwd=rCOV3Vz6OYH00zn4uiaclqqdKOvN62.1 | E105 | Hà Văn Thảo |
| 23/04/2026 | Đại trà | MTH10405 - Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | 6-8 | Linh Trung | 25KDL | https://zoom.us/j/97836300587?pwd=rCOV3Vz6OYH00zn4uiaclqqdKOvN62.1 | E105 | Hà Văn Thảo |
| 06/03/2026 | Đại trà | Toán cao cấp C | 6-9 | Linh Trung | 25CSH2 | Dạy online | D211 | Nguyễn Minh Nhân |
| 13/03/2026 | Đại trà | Toán cao cấp C | 6-9 | Linh Trung | 25CSH2 | Dạy online | D211 | Nguyễn Minh Nhân |
| 11/04/2026 | Đại trà | Sinh học đại cương A2 | 1-4 | Linh Trung | 25CSH2 | E202 | E202 | Đặng Thị Tùng Loan |
| 03/03/2026 | Đại trà | Toán cao cấp C | 1-4 | Linh Trung | 25CSH1 | Dạy online | F303 | Nguyễn Minh Nhân |