| 08/04/2026 | Đại trà | 14 | Cac huong phap toan ly | Linh Trung | F104 | VLYK | Võ Lương Hồng Phước |
| 11/04/2026 | Đại trà | 1-6 | IoT và hệ thống nhúng | Nguyễn Văn Cừ | 306 | VLH23 | Phạm Xuân Hiển |
| 08/08/2026 | Sau đại học | 13g30-17g00 | Tin sinh học | Nguyễn Văn Cừ | C36 | Vi sinh vật 2025 | Lao Đức Thuận |
| 22/08/2026 | Sau đại học | 6-10 | Tin sinh học | Nguyễn Văn Cừ | C43 | Vi sinh k35 | Lao Đức Thuận |
| 04/07/2026 | Sau đại học | 13g30 | Phương pháp giảng dạy tích cực | Nguyễn Văn Cừ | C43 | Toán ứng dụng - Giáo dục toán học | Nguyễn Thị Hảo |
| 16/03/2026 | Đại trà | 7-10 | Sinh học môi trường | Linh Trung | E307 | Sinh học-CNSH | Trần Ngọc Diễm My |
| 17/03/2026 | Đại trà | 1-5 | Chỉ thị sinh học | Linh Trung | E309 | Sinh học | Trần Ngọc Diễm My |
| 09/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Động vật học | Linh Trung | E.105 | Sinh học | Phùng Lê Cang |
| 09/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Động vật học | Linh Trung | F.304 | Sinh học | Phùng Lê Cang |
| 04/09/2026 | Sau đại học | 8g00 - 11g30 | MSH197- Tư duy phản biện | Nguyễn Văn Cừ | C35 | SHTN - Giảng dạy Sinh học thực nghiệm | Vũ Quang Tuyên |
| 28/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Công nghệ xử lý môi trường | Linh Trung | F201 | QMT2 | Nguyễn Lý Sỹ Phú |
| 28/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Công nghệ xử lý môi trường | Linh Trung | F201 | QMT2 | Nguyễn Lý Sỹ Phú |
| 24/02/2026 | Sau đại học | 18h | QLMT doanh nghiệp | Linh Trung | F205B | QLTN&MT K35 | Lê Hoàng Anh |
| 15/04/2026 | Đại trà | T4(6-9 | PHY10627 - Phân giải mạch | Linh Trung | E207 | PHY10627 - Phân giải mạch | Trần Thanh Phong |
| 04/04/2026 | Đại trà | 4 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | Linh Trung | F204 | Nhóm 24_7 | Tuyen Thi Mong Nguyen |
| 08/08/2026 | Sau đại học | 7-10 | Máy gia tốc và ứng dụng trong vật lý y khoa | Nguyễn Văn Cừ | C35 | MVL234 | Văn Thị Thu Trang |
| 08/08/2026 | Sau đại học | 2-5 | Thống kê nhiều chiều | Nguyễn Văn Cừ | 404 | MTT016 | Nguyễn Thị Mộng Ngọc |
| 28/08/2026 | Sau đại học | 8 - 11 | Sinh Tin học | Nguyễn Văn Cừ | C35 | MSH306 | Hồng Vũ Thúy Uyên |
| 04/09/2026 | Sau đại học | 8-11 | Sinh Tin học | Nguyễn Văn Cừ | C35 | MSH306 | Hồng Vũ Thúy Uyên |
| 18/04/2026 | Sau đại học | Chiều | Enzyme học nâng cao | Linh Trung | H2.1 | MSH141 | Trần Quốc Tuấn |
| 27/02/2026 | Sau đại học | 6-10 | Sinh học phân tử tế bào | Nguyễn Văn Cừ | B40 | MSH100 | Nguyễn Hiếu Nghĩa |
| 10/05/2026 | Sau đại học | 6-9 | Sự tương tác ở Vi sinh vật | Nguyễn Văn Cừ | I92 | MSH091, HP5-2024 | Nguyễn Thị Thu Trang |
| 28/02/2026 | Sau đại học | Chiều | Công nghệ vi sinh | Nguyễn Văn Cừ | ITEC31 | MSH090 | Vũ Thị Lan Hương |
| 27/02/2026 | Sau đại học | 1-5 | Kỹ thuật sinh hoá | Linh Trung | C43A | MSH061 | Nguyễn Thị Hồng Thương |
| 21/08/2026 | Sau đại học | 18g00 - 21g00 | Kỹ năng viết và giao tiếp học thuật | Nguyễn Văn Cừ | i92 | MKHTH28 | MAI THANH TAM |