| 30/01/2026 | Sau đại học | 6-10 | Sinh học phân tử tế bào | Nguyễn Văn Cừ | B40 | Cao học CNSH | TS. Nguyễn Hiếu Nghĩa |
| 06/02/2026 | Sau đại học | 6-10 | Sinh học phân tử tế bào | Nguyễn Văn Cừ | B40 | Cao học CNSH | TS. Nguyễn Hiếu Nghĩa |
| 30/01/2026 | Đề án | 6-9 | Vật liệu gốm sứ | Nguyễn Văn Cừ | F202 | K24 DKD | Cao Thị Mỹ Dung |
| 01/01/2026 | Sau đại học | 7-10 | MNC | Nguyễn Văn Cừ | E302 | CH K35 | Hà Thúc Chí Nhân - Trần Thị Minh Thư |
| 02/02/2026 | Đề án | 4-6 | Cơ sở Khoa học chất rắn | Nguyễn Văn Cừ | I11.A | 24KVL_DKD | Vũ Hoàng Nam |
| 04/02/2026 | Đề án | 4-6 | Cơ sở Khoa học chất rắn | Nguyễn Văn Cừ | E403 | 24KVL_DKD | Vũ Hoàng Nam |
| 06/02/2026 | Đề án | 6-9 | Vật liệu gốm sứ | Nguyễn Văn Cừ | F202 | 24DKD | Cao Thị Mỹ Dung |
| 03/02/2026 | Đề án | 7-9 | Quản lý môi trường | Nguyễn Văn Cừ | B41 | 24KMT_DKD | Lê Hoàng Anh |
| 03/02/2026 | Đề án | 10-12 | Anh văn chuyên ngành 4 | Nguyễn Văn Cừ | B41 | 24KMT_DKD | Lê Hoàng Anh |
| 03/02/2026 | Sau đại học | 18h | Quản lý môi trường doanh nghiệp | Nguyễn Văn Cừ | F205B | CH QLTN&MT | Lê Hoàng Anh |
| 06/02/2026 | Đề án | 2-5 | Hoá Đại cương 3 | Nguyễn Văn Cừ | C44 | 25-DA1 | Nguyễn Đoàn Thanh Thuỷ |
| 04/02/2026 | Đề án | 7-9 | Hoá hữu cơ 1 | Nguyễn Văn Cừ | C36 | 24DKD | Đặng Hoàng Phú |
| 06/02/2026 | Đề án | 4-6 | Hoá hữu cơ | Nguyễn Văn Cừ | C34 | 24CKH | Đặng Hoàng Phú |
| 05/02/2026 | Đề án | 4-6 | Công nghệ môi trường | Nguyễn Văn Cừ | C35 | 23CLC | Nguyễn Thị Như Ngọc |
| 05/02/2026 | Đề án | 7-9 | AVCN 4 | Nguyễn Văn Cừ | I11.a | 24KMT-DKD | Lê Hoàng Anh |
| 05/02/2026 | Đề án | 4-6 | Hóa vô cơ | Nguyễn Văn Cừ | F109 | CKH1 | Lê Tiến Khoa |
| 06/02/2026 | Đề án | 2-5 | Sản xuất Sạch hơn | Nguyễn Văn Cừ | C35 | 23 KMT CLC | Trần Bích Châu |
| 06/02/2026 | Đề án | 10-12 | Phương pháp luận nghiên cứu khoa học | Nguyễn Văn Cừ | I41 | 23KMTCLC | Trần Thị Thu Dung |
| 27/02/2026 | Sau đại học | 6-10 | Sinh học phân tử tế bào | Nguyễn Văn Cừ | B40 | MSH100 | Nguyễn Hiếu Nghĩa |
| 27/02/2026 | Sau đại học | 18h30 | MDC061 Thủy văn nước dưới đất | Nguyễn Văn Cừ | F109 | Cao học K34/2024 | Lê Thị Thúy Vân |
| 03/02/2026 | Sau đại học | Tối (18h) | Quản lý và kiểm soát ô nhiễm nước | Nguyễn Văn Cừ | C34 | K34 | Nguyễn Bích Ngọc |
| 28/02/2026 | Sau đại học | Chiều | Công nghệ vi sinh | Nguyễn Văn Cừ | ITEC31 | MSH090 | Vũ Thị Lan Hương |
| 03/03/2026 | Đại trà | 2-4 | Vật lý năng lượng cao | Nguyễn Văn Cừ | I88 | 23VLH1 | Đoàn Thị Hiền |
| 02/03/2026 | Đề án | 7-10 | Các phương pháp toán lý | Nguyễn Văn Cừ | F305 | 24VLH_DKD1 | Trịnh Hoa Lăng |
| 03/03/2026 | Đề án | 7-10 | Các phương pháp toán lý | Nguyễn Văn Cừ | E401 | 24VLH_DKD2 | Trịnh Hoa Lăng |