| 06/06/2026 | Đại trà | 1-4 | Kinh tế chính trị | Nguyễn Văn Cừ | C.33 | 24C04 | Mạch Thị Khánh Trinh |
| 25/04/2026 | Sau đại học | 1-4 | Lý thuyết nhóm tuyến tính | Nguyễn Văn Cừ | E205 | Cao học Đại số k35 | Mai Hoàng Biên |
| 21/08/2026 | Sau đại học | 18g00 - 21g00 | Kỹ năng viết và giao tiếp học thuật | Nguyễn Văn Cừ | i92 | MKHTH28 | MAI THANH TAM |
| 27/02/2026 | Sau đại học | thứ 6 (18g00) | Các hệ thống phân tán | Linh Trung | C36 | HP1 Khóa 35/2025 | Ngô Huy Biên |
| 06/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Các giao thức định tuyến | Linh Trung | E210 | 23VThong | Ngô Minh Nghĩa |
| 04/03/2026 | Đại trà | 3 (6-9) | Động lực học nước dưới đất | Linh Trung | 6.2 | 2023DKT | Ngô Minh Thiện |
| 12/06/2026 | Đề án | 1-3 | Anten và truyền sóng | Nguyễn Văn Cừ | ITEC32 | 23DTV_CLC2 | Ngô Thanh Hãi |
| 12/06/2026 | Đề án | 4-6 | Anten và truyền sóng | Nguyễn Văn Cừ | ITEC32 | 23DTV_CLC1 | Ngô Thanh Hãi |
| 12/06/2026 | Đề án | 7-9 | Anten và truyền sóng | Nguyễn Văn Cừ | F202 | 23DTV_CLC3 | Ngô Thanh Hãi |
| 17/03/2026 | Đại trà | 2,5-5 | GEO10031 | Linh Trung | D001 | 23DCH | Ngô Thị Phương Uyên |
| 24/03/2026 | Đại trà | 2,5-5 | GEO10031 | Linh Trung | D001 | 23DCH | Ngô Thị Phương Uyên |
| 29/05/2026 | Sau đại học | 18g-20g30 | Trầm tích luận | Nguyễn Văn Cừ | C01 | Cao học Địa chất-K35 | Ngô Trần Thiện Quý |
| 30/03/2026 | Đề án | 2-6 | Triết học Mác-Lênin | Nguyễn Văn Cừ | H2.2 | 25KMT_DKD | Ngô Tuấn Phương |
| 06/04/2026 | Đề án | 2-6 | Triết học Mác-Lênin | Nguyễn Văn Cừ | H2.2 | 25KMT_DKD | Ngô Tuấn Phương |
| 05/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Phân tích Sắc ký | Linh Trung | D108 | 23HOH | Nguyễn Ánh Mai |
| 09/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Phân tích sắc ký | Linh Trung | D108 | 23HOH | Nguyễn Ánh Mai |
| 15/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Lý thuyết tổ hợp | Linh Trung | NĐH 6.1 | 24TTH | Nguyễn Anh Thi |
| 03/02/2026 | Sau đại học | Tối (18h) | Quản lý và kiểm soát ô nhiễm nước | Nguyễn Văn Cừ | C34 | K34 | Nguyễn Bích Ngọc |
| 04/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Phân tích hệ thống môi trường | Linh Trung | E206 | 23QMT | Nguyễn Bích Ngọc |
| 06/03/2026 | Đại trà | 1-4 | ISO14000 và kiểm toán Môi trường | Linh Trung | 5.10 | 23QMT | Nguyễn Bích Ngọc |
| 20/08/2026 | Sau đại học | 9-12 | Phân tích hệ thống Môi trường | Nguyễn Văn Cừ | I93 | CHK35 | Nguyễn Bích Ngọc |
| 01/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Phân tích hệ thống Môi trường | Linh Trung | E206 | 23QMT | Nguyễn Bích Ngọc ễn |
| 15/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Hóa Vô Cơ 2 | Linh Trung | F303 | 24HOH2 | Nguyễn Bình Phương Nhân |
| 20/07/2026 | Đề án | 3-5 | Điện tử cơ bản | Nguyễn Văn Cừ | C43 | 25VLH_DKD2 | Nguyễn Chí nhân |
| 21/07/2026 | Đề án | 3-5 | Điện tử cơ bản | Nguyễn Văn Cừ | ITEC31 | 25VLH_DKD1 | Nguyễn Chí Nhân |