| 09/04/2026 | Đại trà | 6-8 | An toan PTN | Linh Trung | F306 | 25KVL1 | Tống Hòang Tuấn |
| 09/04/2026 | Đại trà | 6-8 | An toan PTN | Linh Trung | F306 | 25KVL1 | Tống Hòang Tuấn |
| 21/04/2026 | Đại trà | 6-8 | Viễn thám và giải đoán ảnh | Linh Trung | A201 | DCH23 | Nguyễn Thị Tố Ngân |
| 13/04/2026 | Đại trà | 6-8 | Hóa học dòng chảy | Linh Trung | E305 | 23HOH | Huỳnh Lê Thanh Nguyên |
| 15/04/2026 | Đại trà | 6-8 | Kỹ thuật đánh giá tính chất sinh học của vật liệu | Linh Trung | NĐH 7.4 | 23CYS | Từ Thị Trâm Anh |
| 22/04/2026 | Đại trà | 6-8 | Kỹ thuật đánh giá tính chất sinh học của vật liệu | Linh Trung | NDH 7.4 | 23CYS | Từ Thị Trâm Anh |
| 23/04/2026 | Đại trà | 6-8 | Phân giải và kỹ thuật mạch điện tử | Linh Trung | E305 | 24ICD | Trần Xuân Tân |
| 29/04/2026 | Đại trà | 6-8 | Điện tử số | Linh Trung | E107 | 25DTV2 | Lê Việt Dũng |
| 29/04/2026 | Đại trà | 6-8 | Cơ sở ngành KTHN | Linh Trung | E308 | 24KTH-1 | Trần Thiện Thanh |
| 05/05/2026 | Đại trà | 6-8 | Viễn thám và giải đoán ảnh | Linh Trung | A201 | DCH23 | Nguyễn Thị Tố Ngân |
| 18/05/2026 | Đại trà | 6-8 | Khoa học Trái đất | Linh Trung | D107 | 24-2 | Bùi Kim Ngọc |
| 21/05/2026 | Đại trà | 6-8 | Khoa học Trái đất | Linh Trung | G501 | 25_1 | Phạm Thanh Thùy |
| 20/05/2026 | Đại trà | 6-8 | Ô nhiễm môi trường | Linh Trung | D001 | 23HDH | Trần Xuân Dũng |
| 28/05/2026 | Đại trà | 6-8 | Phân tích dữ liệu sống sót | Linh Trung | D208 | 23TTH | Nguyễn Tiến Đạt |
| 11/06/2026 | Đại trà | 6-8 | Khí tượng học đại cương | Linh Trung | NĐH7.5 | 24HDH | Nguyễn Vĩnh Xuân Tiên |
| 24/06/2026 | Đề án | 6-8 | Môi trường đại cương | Nguyễn Văn Cừ | B41 | 25HOH DKD1 | Hoàng Thị Phương Chi |
| 28/04/2026 | Đại trà | 6-7.5 | Cảm biến &đo lường | Linh Trung | D210 | 23VLH2 | Nguyễn Quang Khởi |
| 20/04/2026 | Đại trà | 6-7 | Chủ nghia xã hội khoa học | Linh Trung | F104 | 24_1 | Mạch Thị Khánh Trinh |
| 23/04/2026 | Đại trà | 6-19 | Công nghệ Môi trường | Linh Trung | E304 | 24KMT2 | Nguyễn Thị Như Ngọc |
| 17/05/2026 | Sau đại học | 6-12 | Sự tương tác ở Vi sinh vật | Nguyễn Văn Cừ | I92 | Cao học K34, chuyên ngành Vi sinh vật | Nguyễn Thị Thu Trang |
| 08/08/2026 | Sau đại học | 6-12 | Genomics ứng dụng trên người và động vật | Nguyễn Văn Cừ | E402 | 750 | Nguyễn Thị Ngọc Thanh |
| 30/03/2026 | Đại trà | 6-11 | Sinh học phân tử đại cương | Linh Trung | E105 | CSH2 | Nguyễn Thị Mỹ Nương |
| 12/06/2026 | Đại trà | 6-11 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | Linh Trung | F.203 | 25_6 | Đào Duy Tùng |
| 30/01/2026 | Sau đại học | 6-10 | Sinh học phân tử tế bào | Nguyễn Văn Cừ | B40 | Cao học CNSH | TS. Nguyễn Hiếu Nghĩa |
| 06/02/2026 | Sau đại học | 6-10 | Sinh học phân tử tế bào | Nguyễn Văn Cừ | B40 | Cao học CNSH | TS. Nguyễn Hiếu Nghĩa |