| 03/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Tối ưu hoá trong quản lý tài nguyên và môi trường | Linh Trung | 7.3 | 22QMT | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 03/04/2026 | Đại trà | 30 phút | CNXHKH | Linh Trung | E106 | BAA00103 | Phạm Đình Huấn |
| 03/04/2026 | Đề án | 7-9 | Toán Cao Cấp C | Nguyễn Văn Cừ | I35 | 25CKH_1 | Vũ Đỗ Huy Cường |
| 03/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Thống kê phi tham số | Linh Trung | NĐH 5.10 | 23TTH | Hoàng Văn Hà |
| 03/04/2026 | Đại trà | 5-8 | Quản lý tổng hợp tài nguyên nước | Linh Trung | D208 | 22QMT | Bùi Việt Hưng |
| 03/04/2026 | Sau đại học | 18g00, Thứ 6 | Cấu trúc dữ liệu | Linh Trung | I63 | BTKT- khóa tháng 3/2026 | TS. Lê Thanh Tùng |
| 03/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Xử lý ảnh | Linh Trung | NĐH 5.5 | 23VLH1 | Nguyễn Duy Thông |
| 03/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Dịch tễ học môi trường | Linh Trung | E 310 | 23KMT | Trần Công Thành |
| 03/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Sinh thái môi trường | Linh Trung | F304 | 24CMT | Đặng Diệp Yến Nga |
| 03/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Vật lý đại cương 2 | Linh Trung | E211 | KVL2 | Nguyễn Phước Trung Hòa |
| 03/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Đo và thiết bị đo | Linh Trung | NDH 6.7 | 24DTV2 | Lê Trung Khanh |
| 03/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Sinh học cơ sở | Linh Trung | E206 | 24KVL2 | Trần Quang Minh |
| 03/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Sinh học cơ sở | Linh Trung | F306 | 24KVL1 | Trần Quang Minh |
| 03/04/2026 | Đại trà | 6-8 | Xử Lý Ngôn Ngữ Tự Nhiên | Linh Trung | P.6.7 | 23TTH_KDL | Huỳnh Thanh Sơn |
| 03/04/2026 | Đề án | 2-5 | Sản xuất sạch hơn | Nguyễn Văn Cừ | C35 | 23KMT | Trần Bich Châu |
| 03/04/2026 | Đại trà | 9 | Vật lý đại cương 2 | Linh Trung | E107 | 25CVL1 | Nguyễn Phước Trung Hòa |
| 04/04/2026 | Đại trà | 4 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | Linh Trung | F204 | Nhóm 24_7 | Tuyen Thi Mong Nguyen |
| 04/04/2026 | Đại trà | 3.5-5 | Lập trình Python | Linh Trung | G501 | 24CVD1, 22VLH | Võ Hoàng Thủy Tiên |
| 04/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Lập trình Python (Thực hành) | Linh Trung | PMT NDH4.4 | 24CVD1A, 24CVD1B | Võ Hoàng Thủy Tiên |
| 04/04/2026 | Đại trà | 5 | Triết học Mác - Lênin | Linh Trung | D.105 | 25KVL2 | Nguyễn Thị Hồng Hoa |
| 04/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Vật liệu y sinh chức năng | Linh Trung | D207 | 23YS | Từ Thị Trâm Anh |
| 05/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Mạng máy tính cơ bản | Linh Trung | F301 | K24 | Nguyễn Quang Anh |
| 05/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Mạng máy tính nâng cao | Linh Trung | F306 | k23 | Nguyễn Quang Anh |
| 06/04/2026 | Đại trà | 6-10 | Ứng dụng vật liệu sinh học trong thực phẩm chức năng | Linh Trung | F205 | 1 | ThS. Phan Thị Hiếu Nghĩa |
| 06/04/2026 | Đề án | 2-6 | Triết học Mác-Lênin | Nguyễn Văn Cừ | H2.2 | 25KMT_DKD | Ngô Tuấn Phương |