| 15/06/2026 | Đề án | 6-10 | ISO14000 và các tiêu chuẩn MT Quốc tế | Nguyễn Văn Cừ | C35 | 23CLC KMT | 0669- Nguyễn Bích Ngọc |
| 06/03/2026 | Đại trà | 1-4 | ISO14000 và kiểm toán Môi trường | Linh Trung | 5.10 | 23QMT | Nguyễn Bích Ngọc |
| 05/03/2026 | Đại trà | 6-8 | Khí tượng học đại cương | Linh Trung | NĐH7.5 | 24HDH | Nguyễn Vĩnh Xuân Tiên |
| 09/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Khí tượng học đại cương | Linh Trung | NĐH7.5 | 24HDH | Nguyễn Vĩnh Xuân Tiên |
| 11/06/2026 | Đại trà | 6-8 | Khí tượng học đại cương | Linh Trung | NĐH7.5 | 24HDH | Nguyễn Vĩnh Xuân Tiên |
| 05/06/2026 | Đại trà | 1-4 | Khoa học bề mặt chất rắn | Linh Trung | NĐH 7.8 | 23MM | Vũ Hoàng Nam |
| 02/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Khoa học môi trường | Linh Trung | F206 | 25KMT2 | Trần Thị Thu Dung |
| 02/03/2026 | Đại trà | 6-10 | Khoa học môi trường | Linh Trung | E211 | 25KMT1 | Trần Thị Thu Dung |
| 16/03/2026 | Đề án | 6_9 | Khoa học môi trường | Nguyễn Văn Cừ | C01 | 25DKD1 | Nguyễn Thị Phương Thảo |
| 18/03/2026 | Đề án | 6_9 | Khoa học môi trường | Nguyễn Văn Cừ | I33 | 25DKD2 | Nguyễn Thị Phương Thảo |
| 30/03/2026 | Đề án | 6-9 | Khoa học môi trường | Nguyễn Văn Cừ | C01 | KHMT/DKD1 | Trần Công Thành |
| 01/04/2026 | Đề án | 6-9 | Khoa học môi trường | Nguyễn Văn Cừ | I33 | 25KMT DKD2 | Trần Công Thành |
| 22/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Khoa học môi trường | Linh Trung | F301 | 25CMT1 | Trần Công Thành |
| 22/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Khoa học môi trường | Linh Trung | D211 | 25CMT2 | Trần Công Thành |
| 13/05/2026 | Đại trà | 6-9 | Khoa học môi trường | Linh Trung | D 211 | 25CMT2 | Trần Công Thành |
| 18/05/2026 | Đại trà | 1-4 | Khoa học môi trường | Linh Trung | F 206 | 25KMT2 | Trần Công Thành |
| 01/06/2026 | Đại trà | 1-4 | Khoa học môi trường | Linh Trung | F 206 | 25KMT2 | Trần Công Thành |
| 03/06/2026 | Đại trà | 1-4 | Khoa học môi trường | Linh Trung | NĐH 6.7 | 25QMT | Phạm Việt Hải |
| 08/08/2026 | Sau đại học | Thứ Bảy (8g00) | Khoa học phân tích dữ liệu | Nguyễn Văn Cừ | I11a | HP3 cao học K35/2025 | TS. Nguyễn Trần Minh Thư |
| 30/03/2026 | Đại trà | 6-8 | Khoa học Trái đất | Linh Trung | D107 | Khoá 2024_2 | Trần Thị Kim |
| 18/05/2026 | Đại trà | 6-8 | Khoa học Trái đất | Linh Trung | D107 | 24-2 | Bùi Kim Ngọc |
| 21/05/2026 | Đại trà | 6-8 | Khoa học Trái đất | Linh Trung | G501 | 25_1 | Phạm Thanh Thùy |
| 29/05/2026 | Đại trà | 5-8 | Khởi nghiệp sáng tạo | Linh Trung | D-105 | 2025 | Trương Chí Cường |
| 09/06/2026 | Đại trà | 5-8 | Khởi nghiệp sáng tạo | Linh Trung | D105 | 2025 | Trương Chí Cường |
| 17/03/2026 | Đại trà | 3-5 | Kĩ thuật sinh học | Linh Trung | E307 | 24CVL2 | Từ Thị Trâm Anh |