| 06/04/2026 | Đại trà | 6-10 | Ứng dụng vật liệu sinh học trong thực phẩm chức năng | Linh Trung | F205 | 1 | ThS. Phan Thị Hiếu Nghĩa |
| 06/04/2026 | Đại trà | 6-10 | Triết học Mác - Lênin | Linh Trung | E.104 | 25CVL1 | Nguyễn Thị Hồng Hoa |
| 06/04/2026 | Đại trà | 1-5 | Triết học Mác - Lênin | Linh Trung | cs2:F305 | 25KVL1 | Vũ Hồng Vận |
| 06/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Các giao thức định tuyến | Linh Trung | E210 | 23VThong | Ngô Minh Nghĩa |
| 06/04/2026 | Đại trà | 6-8 | An Toàn PTN | Linh Trung | E107 | 25kvl | Tống Hòang Tuấn |
| 06/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Hợp chất dị vòng | Linh Trung | E208 | 1 | Trần Hoàng Phương |
| 06/04/2026 | Đại trà | 6-8 | Công nghệ Tổng hợp và Tái chế polymer | Linh Trung | E208 | 23Po | Phạm Huy Lâm |
| 07/04/2026 | Đề án | 4-6 | Bài tập Hóa hữu cơ 1 | Nguyễn Văn Cừ | I76 | 24HOH1TN | Trần Ngọc Mai |
| 07/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Phân tích điện hóa | Linh Trung | E312 | 1 | Nguyễn Thu Hương |
| 07/04/2026 | Đề án | 4-6 | Hóa Hữu cơ 1 | Nguyễn Văn Cừ | E306 | 24HOH_CLC2 | Huỳnh Ngọc Vinh |
| 07/04/2026 | Đại trà | 1-5 | Hoá protein | Linh Trung | NĐH 6.9 | BIO10404 | Nguyễn Thị Hồng Thương |
| 07/04/2026 | Đại trà | 1-3 | An tòan PTN | Linh Trung | F206 | 25CVL.01 | Tong Hoang Tuan |
| 07/04/2026 | Đại trà | 6-8 | An toan PTN | Linh Trung | D107 | 25CVL.02 | Tong Hoang Tuan |
| 07/04/2026 | Đại trà | 7-10 | Hoá Vô cơ 2 | Linh Trung | F303 | 24HOH1 | Nguyễn Thị Mai Loan |
| 07/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Vi điều khiển | Linh Trung | E201 | K2024 | Nguyễn Quốc Khoa |
| 08/04/2026 | Đại trà | 1-5 | BIO10413: Sinh hóa thực phẩm | Linh Trung | NDH 5.7 | 22SH | Đỗ Thị Hồng |
| 08/04/2026 | Đại trà | 1-5 | BIO10402 | Linh Trung | I33 | Enzyme học | Trần Quốc Tuấn |
| 08/04/2026 | Đại trà | 1-4 | MST10304 | Linh Trung | E204 | 23CBD | Đặng Vinh Quang |
| 08/04/2026 | Đại trà | 1 | Phương pháp chế tạo vật liệu vô cơ | Linh Trung | E308 | 24CVL1 | Nguyễn Phước Trung Hòa |
| 08/04/2026 | Đại trà | 14 | Cac huong phap toan ly | Linh Trung | F104 | VLYK | Võ Lương Hồng Phước |
| 08/04/2026 | Đại trà | 5-8 | Phuong phap toan ly | Linh Trung | NDH5.4 | 24HDH | Võ Lương Hồng Phước |
| 08/04/2026 | Đại trà | 9 | Phương pháp chế tạo vật liệu vô cơ | Linh Trung | E208 | 24CVL2 | Nguyễn Phước Trung Hòa |
| 09/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Sinh học động vật | Linh Trung | F204 | 1 | TS. Tô Minh Quân |
| 09/04/2026 | Đề án | 4-6 | Hóa hữu cơ 1 | Nguyễn Văn Cừ | I34 | 24HOH-CLC1 | Trần Ngọc Mai |
| 09/04/2026 | Đại trà | 1-5 | Vi sinh thú y | Linh Trung | G301 | 1 | Đinh Thị Lan Anh |