| 28/04/2026 | Đại trà | 6-7.5 | Cảm biến &đo lường | Linh Trung | D210 | 23VLH2 | Nguyễn Quang Khởi |
| 28/04/2026 | Đại trà | 3-5 | Thủy văn học đại cương | Linh Trung | D207 | 24hdh | Đặng Trường An |
| 27/04/2026 | Đại trà | 1-5 | Triết học Mác - Linin | Linh Trung | F305 | 25KVL1 | Vũ Hồng Vận |
| 25/04/2026 | Đại trà | 2.5 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | Linh Trung | F304 | 24-5 | Tuyen Thi Mong Nguyen |
| 25/04/2026 | Đại trà | 2.5 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | Linh Trung | F204 | 24-7 | Tuyen Thi Mong Nguyen |
| 25/04/2026 | Đại trà | 1-2 | CNXHKH | Linh Trung | cs2: E106 | 25CGD1 | Doat Pham |
| 25/04/2026 | Đại trà | 1-2 | CNXHKH | Linh Trung | cs2: F202 | 24_6 | Doat Pham |
| 25/04/2026 | Đại trà | 3.5-5 | Lập trình python | Linh Trung | G501 | 24CVD1 | Võ Hoàng Thủy Tiên |
| 25/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Vi tích phân 2 | Linh Trung | F201 | 25CTT3 | Nguyễn Mạnh Trường Giang |
| 25/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Hóa Đại cương 1 | Linh Trung | F203 | 25CBD1 | Đoàn Lê Hoàng Tân |
| 25/04/2026 | Sau đại học | 1-4 | Lý thuyết nhóm tuyến tính | Nguyễn Văn Cừ | E205 | Cao học Đại số k35 | Mai Hoàng Biên |
| 25/04/2026 | Sau đại học | 1-3 | Tai biến địa chất nâng cao | Nguyễn Văn Cừ | CO1 | Cao học Địa chất K35 | Hoàng Thị Thanh Thủy |
| 25/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Cơ chất lỏng | Linh Trung | E309 | 24hdh | Lâm Văn Hạo |
| 24/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Lý thuyết trường và Galois | Linh Trung | D210 | 23TTH | Nguyễn Văn Thìn |
| 24/04/2026 | Đại trà | 1-4 | chủ nghĩa xã hội khoa học | Linh Trung | F104 | 25DTV2 | PHẠM THỊ MINH NGUYỆT |
| 24/04/2026 | Đại trà | 3-5 | Bộ nhớ máy tính | Linh Trung | NĐH 5.7 | 22Nhung | Cao Tran Bao Thuong |
| 24/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Đo và thiết bị đo | Linh Trung | NDH 6.7 | 24DTV2 | Lê Trung Khanh |
| 24/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Công nghệ micro và nano điện tử | Nguyễn Văn Cừ | B41 | 23KVL NVC | Đặng Vinh Quang |
| 23/04/2026 | Đề án | 4-6 | Hóa hữu cơ 1 | Nguyễn Văn Cừ | I34 | 24CLC1 | Trần Ngọc Mai |
| 23/04/2026 | Đại trà | 6-19 | Công nghệ Môi trường | Linh Trung | E304 | 24KMT2 | Nguyễn Thị Như Ngọc |
| 23/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Phương pháp tính | Linh Trung | D107 | 24CTT4 | Vũ Đỗ Huy Cường |
| 23/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Phương pháp tíng | Linh Trung | D211 | 24CTT5 | Vũ Đỗ Huy Cường |
| 23/04/2026 | Đại trà | 2-4 | Cơ sở điều khiển tự động | Linh Trung | NĐH 6.8 | 23DienTu1 | Trần Xuân Tân |
| 23/04/2026 | Đại trà | 6-8 | Phân giải và kỹ thuật mạch điện tử | Linh Trung | E305 | 24ICD | Trần Xuân Tân |
| 23/04/2026 | Đại trà | 7 - 11 | Thiết kế HTXLNT | Linh Trung | NDH 07.08 | 23CMT | Lâm Vĩnh Sơn |