| 20/03/2026 | Đại trà | 9-10 | Thủy văn môi trường | Linh Trung | F304 | 24QMT | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 27/03/2026 | Đại trà | 9-10 | Thủy văn môi trường | Linh Trung | F304 | 24QMT | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 03/04/2026 | Đại trà | 9-10 | Thủy văn môi trường | Linh Trung | F304 | 24QMT | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 03/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Tối ưu hoá trong quản lý tài nguyên và môi trường | Linh Trung | 7.3 | 22QMT | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 06/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Tối ưu hoá trong quản lý tài nguyên và môi trường | Linh Trung | 7.3 | 22QMT | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 13/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Tối ưu hoá trong quản lý tài nguyên và môi trường | Linh Trung | 7.3 | 22QMT | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 20/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Tối ưu hoá trong quản lý tài nguyên và môi trường | Linh Trung | 7.3 | 22QMT | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 27/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Tối ưu hoá trong quản lý tài nguyên và môi trường | Linh Trung | 7.3 | 22QMT | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 03/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Tối ưu hoá trong quản lý tài nguyên và môi trường | Linh Trung | 7.3 | 22QMT | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 17/03/2026 | Đại trà | 3-5 | Kĩ thuật sinh học | Linh Trung | E307 | 24CVL2 | Từ Thị Trâm Anh |
| 17/03/2026 | Đại trà | 6-8 | Kĩ thuật sinh học | Linh Trung | E305 | 24CVL1 | Từ Thị Trâm Anh |
| 17/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Nhập môn trí tuệ nhân tạo | Linh Trung | D210 | 22VThong | Nguyễn Thái Công Nghĩa |
| 17/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Cơ sở lý luận phát triển bền vững | Linh Trung | E211 | 24QMT | Đặng Thị Thanh Lê |
| 18/03/2026 | Đại trà | 6-10 | Sinh học Bảo tồn | Linh Trung | E301 | BIO10305 | Nguyễn Thị Kim Dung |
| 19/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Sinh học động vật | Linh Trung | F204 | 1 | TS. Tô Minh Quân |
| 18/03/2026 | Đại trà | 6-8 | Kỹ thuật đánh giá tính chất sinh học của vật liệu | Linh Trung | NDH 7.4 | 23YS | Từ Thị Trâm Anh |
| 02/04/2026 | Đại trà | 1-5 | Kỹ nghệ mô | Linh Trung | E303 | 1 | ThS. Đoàn Nguyên Vũ |
| 18/03/2026 | Đại trà | 3.5-5 | Phương pháp xử lý nền | Linh Trung | NDH 7.1 | 23KDC | Nguyễn Đình Thanh |
| 20/03/2026 | Đại trà | 30 phút | CNXHKH | Linh Trung | E106 | BAA00103 | Phạm Đình Huấn |
| 27/03/2026 | Đại trà | 30 phút | CNXHKH | Linh Trung | E106 | BAA00103 | Phạm Đình Huấn |
| 03/04/2026 | Đại trà | 30 phút | CNXHKH | Linh Trung | E106 | BAA00103 | Phạm Đình Huấn |
| 25/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Phương pháp chế tạo vật liệu vô cơ | Linh Trung | E308 | CVL1 | Nguyễn Phước Trung Hòa |
| 25/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Phương pháp chế tạo vật liệu vô cơ | Linh Trung | E208 | CVL2 | Nguyễn Phước Trung Hòa |
| 19/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Đại số tuyến tính | Linh Trung | D109 | 25CVD1 | Nguyễn Khánh Tùng |
| 19/03/2026 | Đại trà | 6-8 | Phân tích dữ liệu sống sót | Linh Trung | D208 | 23TTH | Nguyễn Tiến Đạt |