| 27/02/2026 | Sau đại học | 6-10 | Sinh học phân tử tế bào | Nguyễn Văn Cừ | B40 | MSH100 | Nguyễn Hiếu Nghĩa |
| 23/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Trạng thái rắn cơ bản | Linh Trung | NĐH 7.2 | 23VLH1_TN | Nguyễn Hữu Nhã |
| 23/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Trạng thái rắn cơ bản | Linh Trung | D108 | 23VLH1 | Nguyễn Hữu Nhã |
| 19/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Đại số tuyến tính | Linh Trung | D109 | 25CVD1 | Nguyễn Khánh Tùng |
| 11/05/2026 | Đại trà | 1-4 | Đại số tuyến tính | Linh Trung | E105 | 25VLH2 | Nguyễn Khánh Tùng |
| 21/05/2026 | Đại trà | 1-4 | Đại số tuyến tính | Linh Trung | D109 | 25CVD1 | Nguyễn Khánh Tùng |
| 01/06/2026 | Đại trà | 1-4 | Đại số tuyến tính | Linh Trung | E105 | 25VLH2 | Nguyễn Khánh Tùng |
| 06/08/2026 | Đại trà | 1-5 | Đại số Đại Cương | Linh Trung | NĐH5.10 | 24_HE1 | Nguyễn Khánh Tùng |
| 10/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Quá trình hóa lý trong xử lý nước | Linh Trung | F304 | 24CMT | Nguyễn Lý Sỹ Phú |
| 16/04/2026 | Đề án | 3-6 | Công nghệ môi trường | Nguyễn Văn Cừ | C34 | 23KMTCLC | Nguyễn Lý Sỹ Phú |
| 28/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Công nghệ xử lý môi trường | Linh Trung | F201 | QMT2 | Nguyễn Lý Sỹ Phú |
| 28/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Công nghệ xử lý môi trường | Linh Trung | F201 | QMT2 | Nguyễn Lý Sỹ Phú |
| 28/04/2026 | Đại trà | 6-10 | Quá trình hóa lý trong xử lý nước | Linh Trung | F304 | 24CMT | Nguyễn Lý Sỹ Phú |
| 12/05/2026 | Đại trà | 6-9 | Quá trình hóa lý trong xử lý nước | Linh Trung | F304 | 24CMT | Nguyễn Lý Sỹ Phú |
| 22/05/2026 | Đại trà | 3-6 | Quá trình vận chuyển và lắng đọng ô nhiễm không khí | Linh Trung | NDDH7.4 | 22CMT | Nguyễn Lý Sỹ Phú |
| 29/05/2026 | Đại trà | 3-6 | Quá trình vận chuyển và lắng đọng ô nhiễm không khí | Linh Trung | NDDH7.4 | 22CMT | Nguyễn Lý Sỹ Phú |
| 26/05/2026 | Đại trà | 7-10 | Quá trình hóa lý trong xử lý nước | Linh Trung | F304 | 25CMT | Nguyễn Lý Sỹ Phú |
| 25/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Vi tích phân 2 | Linh Trung | F201 | 25CTT3 | Nguyễn Mạnh Trường Giang |
| 10/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Toán cao cấp C | Linh Trung | F303 | 25CSH1 | Nguyễn Minh Nhân |
| 03/06/2026 | Đại trà | 1-5 | Thực hành phương pháp tính | Linh Trung | D201 | CQ2024/4 | Nguyễn Minh Nhân |
| 03/06/2026 | Đại trà | 5-10 | Thực hành phương pháp tính | Linh Trung | D201 | CQ2024/4 | Nguyễn Minh Nhân |
| 03/06/2026 | Đại trà | 6-10 | Thực hành phương pháp tính | Linh Trung | D201 | CQ2024/5 | Nguyễn Minh Nhân |
| 13/04/2026 | Đề án | 1-3 | Mạng LAN và mạng không dây | Nguyễn Văn Cừ | C36 | 22DTV_CLC | Nguyễn Minh Trí |
| 13/04/2026 | Đề án | 1-3 | Mạng LAN và mạng không dây | Nguyễn Văn Cừ | C36 | 22DTV_CLC | Nguyễn Minh Trí |
| 20/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Mạng lưới cấp nước | Linh Trung | C306 | 22CMT | Nguyễn Ngọc Thiệp |