| 13/05/2026 | Đại trà | 6-9 | anh văn | Linh Trung | NDH 6.3 | 25C4_1 | Nguyễn Trần Minh Nguyệt |
| 09/05/2026 | Sau đại học | 6-10 | Hệ thống quản lý chất lượng trong sản xuất, dịch vụ và nghiên cứu khoa học | Nguyễn Văn Cừ | ITEC33 | Cao học K35/2025 - CN Vi sinh vật học | Nguyễn Tiến Dũng |
| 19/03/2026 | Đại trà | 6-8 | Phân tích dữ liệu sống sót | Linh Trung | D208 | 23TTH | Nguyễn Tiến Đạt |
| 20/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Xác suất-Thống kê | Linh Trung | F104 | 25HOH2 | Nguyễn Tiến Đạt |
| 28/05/2026 | Đại trà | 6-8 | Phân tích dữ liệu sống sót | Linh Trung | D208 | 23TTH | Nguyễn Tiến Đạt |
| 07/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Phân tích điện hóa | Linh Trung | E312 | 1 | Nguyễn Thu Hương |
| 14/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Phân tích điện hoá1- | Linh Trung | E312 | 1 | Nguyễn Thu Hương |
| 04/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Toán cao cấp C | Linh Trung | D109 | 25KVL2 | Nguyễn Thị Yến Ngọc |
| 04/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Vi tích phân 2B | Linh Trung | F204 | 25KTH1 | Nguyễn Thị Yến Ngọc |
| 07/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Vi tích phân 1B | Linh Trung | E105 | 25_1 | Nguyễn Thị Yến Ngọc |
| 14/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Vi tích phân 1B | Linh Trung | E105 | 25_1 | Nguyễn Thị Yến Ngọc |
| 05/08/2026 | Đại trà | 6-10 | Vi Tích Phân 2B | Linh Trung | E106 | 25_HE1 | Nguyễn Thị Yến Ngọc |
| 31/03/2026 | Đại trà | 6-8 | Viễn thám và giải đoán ảnh | Linh Trung | NDH7.4 | DCH23 | Nguyễn Thị Tố Ngân |
| 21/04/2026 | Đại trà | 6-8 | Viễn thám và giải đoán ảnh | Linh Trung | A201 | DCH23 | Nguyễn Thị Tố Ngân |
| 05/05/2026 | Đại trà | 6-8 | Viễn thám và giải đoán ảnh | Linh Trung | A201 | DCH23 | Nguyễn Thị Tố Ngân |
| 14/04/2026 | Đại trà | 1-4 | anh văn | Linh Trung | NDH 6.2 | 24S3-1 | Nguyễn Thị Thùy Mỵ |
| 21/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Anh văn | Linh Trung | NDH 6.2 | 25S3_1 | Nguyễn Thị Thùy Mỵ |
| 21/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Anh văn | Linh Trung | NDH 6.2 | 25S3-1 | Nguyễn Thị Thùy Mỵ |
| 13/08/2026 | Đại trà | 1-5 | Pháp luật đại cương | Linh Trung | F105 | 25_HE3 | Nguyễn Thị Thùy Liên |
| 06/03/2026 | Đại trà | 6-8 | Tính toán thủy văn mô hình hóa mưa dòng chảy | Linh Trung | 5.7 | 23KMT | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 13/03/2026 | Đại trà | 6-8 | Tính toán thủy văn mô hình hóa mưa dòng chảy | Linh Trung | 5.7 | 23KMT | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 20/03/2026 | Đại trà | 6-8 | Tính toán thủy văn mô hình hóa mưa dòng chảy | Linh Trung | 5.7 | 23KMT | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 27/03/2026 | Đại trà | 6-8 | Tính toán thủy văn mô hình hóa mưa dòng chảy | Linh Trung | 5.7 | 23KMT | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 03/04/2026 | Đại trà | 6-8 | Tính toán thủy văn mô hình hóa mưa dòng chảy | Linh Trung | 5.7 | 23KMT | Nguyễn Thị Thụy Hằng |
| 06/03/2026 | Đại trà | 9-10 | Thủy văn môi trường | Linh Trung | F304 | 24QMT | Nguyễn Thị Thụy Hằng |