| 17/03/2026 | Đại trà | 6-8 | Kĩ thuật sinh học | Linh Trung | E305 | 24CVL1 | Từ Thị Trâm Anh |
| 23/03/2026 | Đại trà | 3.5-6 | Kiến tạo | Linh Trung | NDH6.4 | 23DCH | Phạm Thanh Thùy |
| 30/03/2026 | Đại trà | 3.5-6 | Kiến tạo | Linh Trung | NDH6.4 | 23DCH | Phạm Thanh Thùy |
| 06/06/2026 | Đại trà | 1-4 | Kinh tế chính trị | Nguyễn Văn Cừ | C.33 | 24C04 | Mạch Thị Khánh Trinh |
| 05/06/2026 | Đại trà | 7-11 | Kinh tế chính trị Mác _ Lênin | Nguyễn Văn Cừ | E404 | 25HOH -DKD3+DKD2 | Mạch Thị Khánh Trinh |
| 20/05/2026 | Đại trà | 2-5 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | Nguyễn Văn Cừ | B4.1 | 25KVL1 | Mạch Thị Khánh Trinh |
| 04/06/2026 | Đại trà | 6-9 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | Nguyễn Văn Cừ | I.33 | 25KVL2 | Mạch Thị Khánh Trinh |
| 05/06/2026 | Đại trà | 1-5 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | Nguyễn Văn Cừ | E401 | 25CKH1+3 | Mạch Thị Khánh Trinh |
| 27/06/2026 | Đại trà | 6-9 | Kinh tế đại cương | Linh Trung | F104 | 25_1 | Lê Nhân Mỹ |
| 17/07/2026 | Đề án | 1-3 | Kinh tế đại cương | Nguyễn Văn Cừ | C35 | 24DKD | Nguyễn Thị Phương Thảo |
| 21/07/2026 | Đại trà | 1-4 | Kinh tế đại cương | Linh Trung | F203 | 25_HE1 | Lê Nhân Mỹ |
| 30/07/2026 | Đại trà | 1-4 | Kinh tế đại cương | Linh Trung | F204 | 25_HE1 | Lê Nhân Mỹ |
| 15/05/2026 | Đại trà | 6-9 | Kinh tế tuần hoàn | Linh Trung | 7.6 | 22KMT | Lê Thị Tuyết Mai |
| 22/05/2026 | Đại trà | 6-9 | Kinh tế tuần hoàn | Linh Trung | NDH7.6 | 22KMT | Lê Thị Tuyết Mai |
| 21/08/2026 | Sau đại học | 18g00 - 21g00 | Kỹ năng viết và giao tiếp học thuật | Nguyễn Văn Cừ | i92 | MKHTH28 | MAI THANH TAM |
| 02/04/2026 | Đại trà | 1-5 | Kỹ nghệ mô | Linh Trung | E303 | 1 | ThS. Đoàn Nguyên Vũ |
| 09/04/2026 | Đại trà | 1-5 | Kỹ nghệ mô | Linh Trung | E303 | 1 | ThS. Đoàn Nguyên Vũ |
| 07/05/2026 | Đại trà | 1-5 | Kỹ nghệ mô | Linh Trung | E303 | 1 | ThS. Đoàn Nguyên Vũ |
| 18/03/2026 | Đại trà | 6-8 | Kỹ thuật đánh giá tính chất sinh học của vật liệu | Linh Trung | NDH 7.4 | 23YS | Từ Thị Trâm Anh |
| 15/04/2026 | Đại trà | 6-8 | Kỹ thuật đánh giá tính chất sinh học của vật liệu | Linh Trung | NĐH 7.4 | 23CYS | Từ Thị Trâm Anh |
| 22/04/2026 | Đại trà | 6-8 | Kỹ thuật đánh giá tính chất sinh học của vật liệu | Linh Trung | NDH 7.4 | 23CYS | Từ Thị Trâm Anh |
| 06/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Kỹ thuật mạch tương tự | Linh Trung | G301 | 24ICD | Bùi Trọng Tú |
| 02/04/2026 | Đại trà | 1-5 | Kỹ thuật phân tử trong chẩn đoán | Linh Trung | D210 | 23YS | Nguyễn Thị Mỹ Nương |
| 27/02/2026 | Sau đại học | 1-5 | Kỹ thuật sinh hoá | Linh Trung | C43A | MSH061 | Nguyễn Thị Hồng Thương |
| 14/04/2026 | Đại trà | 1-6 | Kỹ thuật trồng nấm và chế biến | Linh Trung | NDH 5.10 | 1 | Bùi Thị Thu Vân |