| 23/04/2026 | Đại trà | 6-10 | Vật liệu tính toán | Linh Trung | NĐH 41 | 23MM | Trần Thị Minh Thư |
| 22/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Cơ lượng tử 1 | Linh Trung | D107 | 24VLH1 | Trần Nguyên Lân |
| 22/04/2026 | Đại trà | 6-10 | Cơ lượng tử 1 | Linh Trung | F106 | 24VLH2 | Trần Nguyên Lân |
| 22/04/2026 | Đại trà | 3-5 | Các chuyên đề trong khoa học trái Đất và môi trường | Linh Trung | D210 | 23hdh | Đặng Trường An |
| 22/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Khoa học môi trường | Linh Trung | F301 | 25CMT1 | Trần Công Thành |
| 22/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Khoa học môi trường | Linh Trung | D211 | 25CMT2 | Trần Công Thành |
| 22/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Phương pháp chế tạo vật liệu vô cơ | Linh Trung | E308 | 24CVL1 | Nguyễn Phước Trung Hòa |
| 22/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Phương pháp chế tạo vật liệu vô cơ | Linh Trung | E208 | 24CVL2 | Nguyễn Phước Trung Hòa |
| 22/04/2026 | Đại trà | 6-8 | Kỹ thuật đánh giá tính chất sinh học của vật liệu | Linh Trung | NDH 7.4 | 23CYS | Từ Thị Trâm Anh |
| 21/04/2026 | Đại trà | 6-8 | Viễn thám và giải đoán ảnh | Linh Trung | A201 | DCH23 | Nguyễn Thị Tố Ngân |
| 21/04/2026 | Đại trà | 3-5 | Thủy văn học đại cương | Linh Trung | D207 | 24HDH | Đặng Trường An |
| 21/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Công nghệ Môi trường | Linh Trung | E308 | 24KMT1 | Nguyễn Thị Như Ngọc |
| 21/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Nhập môn trí tuệ nhân tạo | Linh Trung | D210 | 22VThong | Nguyễn Thái Công Nghĩa |
| 21/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Anh văn | Linh Trung | NDH 6.2 | 25S3_1 | Nguyễn Thị Thùy Mỵ |
| 21/04/2026 | Đại trà | 3-5 | Thủy văn học đại cương | Linh Trung | D207 | 24hdh | Đặng Trường An |
| 21/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Anh văn | Linh Trung | NDH 6.2 | 25S3-1 | Nguyễn Thị Thùy Mỵ |
| 20/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Mạng lưới cấp nước | Linh Trung | C306 | 22CMT | Nguyễn Ngọc Thiệp |
| 20/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Xác suất-Thống kê | Linh Trung | F104 | 25HOH2 | Nguyễn Tiến Đạt |
| 20/04/2026 | Đề án | 4-6 | Hóa hữu cơ 1 | Linh Trung | C36 | 24HOH-CLC1 | Trần Ngọc Mai |
| 20/04/2026 | Đề án | 4-6 | Hóa hữu cơ 1 | Nguyễn Văn Cừ | C36 | Hóa hữu cơ 1 | Trần Ngọc Mai |
| 20/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Hóa đại cương 3 | Linh Trung | E104 | 23CSH3 | Trần Thu Phương |
| 20/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Công nghệ đóng gói LK bán dẫn | Linh Trung | E204 | 23CBD | Lê Thái Duy |
| 20/04/2026 | Đại trà | 6-7 | Chủ nghia xã hội khoa học | Linh Trung | F104 | 24_1 | Mạch Thị Khánh Trinh |
| 20/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Hóa học dòng chảy | Linh Trung | E305 | 23HOH | Huỳnh Lê Thanh Nguyên |
| 18/04/2026 | Đại trà | 4 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | Linh Trung | F 304 | 24_5 | Tuyen Thi Mong Nguyen |