| 25/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Hóa Đại cương 1 | Linh Trung | F203 | 25CBD1 | Đoàn Lê Hoàng Tân |
| 20/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Hóa học dòng chảy | Linh Trung | E305 | 23HOH | Huỳnh Lê Thanh Nguyên |
| 21/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Nhập môn trí tuệ nhân tạo | Linh Trung | D210 | 22VThong | Nguyễn Thái Công Nghĩa |
| 21/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Anh văn | Linh Trung | NDH 6.2 | 25S3_1 | Nguyễn Thị Thùy Mỵ |
| 22/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Cơ lượng tử 1 | Linh Trung | D107 | 24VLH1 | Trần Nguyên Lân |
| 22/04/2026 | Đại trà | 6-10 | Cơ lượng tử 1 | Linh Trung | F106 | 24VLH2 | Trần Nguyên Lân |
| 21/04/2026 | Đại trà | 3-5 | Thủy văn học đại cương | Linh Trung | D207 | 24hdh | Đặng Trường An |
| 22/04/2026 | Đại trà | 3-5 | Các chuyên đề trong khoa học trái Đất và môi trường | Linh Trung | D210 | 23hdh | Đặng Trường An |
| 21/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Anh văn | Linh Trung | NDH 6.2 | 25S3-1 | Nguyễn Thị Thùy Mỵ |
| 22/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Khoa học môi trường | Linh Trung | F301 | 25CMT1 | Trần Công Thành |
| 22/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Khoa học môi trường | Linh Trung | D211 | 25CMT2 | Trần Công Thành |
| 23/04/2026 | Đại trà | 6-19 | Công nghệ Môi trường | Linh Trung | E304 | 24KMT2 | Nguyễn Thị Như Ngọc |
| 28/04/2026 | Đại trà | 2-4,6-8 | Tín hiệu hệ thống phân giải mạch | Linh Trung | G302(s), F305(c) | 24DTV1, 2 | Trần Xuân Tân |
| 22/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Phương pháp chế tạo vật liệu vô cơ | Linh Trung | E308 | 24CVL1 | Nguyễn Phước Trung Hòa |
| 22/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Phương pháp chế tạo vật liệu vô cơ | Linh Trung | E208 | 24CVL2 | Nguyễn Phước Trung Hòa |
| 22/04/2026 | Đại trà | 6-8 | Kỹ thuật đánh giá tính chất sinh học của vật liệu | Linh Trung | NDH 7.4 | 23CYS | Từ Thị Trâm Anh |
| 28/04/2026 | Đại trà | 1-3.5 | Hoá Đại Cương 2 | Linh Trung | NĐH 6.5 | 25KVL1A | Nguyễn Tuấn An |
| 28/04/2026 | Đại trà | 3.5-5 | Hóa Đại Cương 2 | Linh Trung | NĐH 6.5 | 25KVL2B | Nguyễn Tuấn An |
| 23/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Phương pháp tính | Linh Trung | D107 | 24CTT4 | Vũ Đỗ Huy Cường |
| 23/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Phương pháp tíng | Linh Trung | D211 | 24CTT5 | Vũ Đỗ Huy Cường |
| 23/04/2026 | Đại trà | 2-4 | Cơ sở điều khiển tự động | Linh Trung | NĐH 6.8 | 23DienTu1 | Trần Xuân Tân |
| 23/04/2026 | Đại trà | 6-8 | Phân giải và kỹ thuật mạch điện tử | Linh Trung | E305 | 24ICD | Trần Xuân Tân |
| 28/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Vật lý HIện đại | Linh Trung | E106 | 25DTV1 | Lê Hoàng Chiến |
| 29/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Vật lý đại cương 2 | Linh Trung | G301 | 25CBD1 | Đỗ Đức Cường |
| 24/04/2026 | Đại trà | 3-5 | Bộ nhớ máy tính | Linh Trung | NĐH 5.7 | 22Nhung | Cao Tran Bao Thuong |