| 11/04/2026 | Đại trà | 1-6 | IoT và hệ thống nhúng | Nguyễn Văn Cừ | 306 | VLH23 | Phạm Xuân Hiển |
| 11/04/2026 | Đại trà | 1-5 | Kỹ thuật Vi sinh | Linh Trung | E206 | 2 | Đinh Thị Lan Anh |
| 13/04/2026 | Đề án | 1-3 | Mạng LAN và mạng không dây | Nguyễn Văn Cừ | C36 | 22DTV_CLC | Nguyễn Minh Trí |
| 13/04/2026 | Đề án | 1-3 | Mạng LAN và mạng không dây | Nguyễn Văn Cừ | C36 | 22DTV_CLC | Nguyễn Minh Trí |
| 13/04/2026 | Đại trà | 1-5 | CNSH Vi sinh phân tử và ứng dụng | Linh Trung | F106 | 22CS | Nguyễn Thị Mỹ Trinh |
| 13/04/2026 | Đại trà | 2-5 | Phương pháp giảng dạy Toán | Linh Trung | D207 | 23TTH | Bế Phương Thảo |
| 13/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Cơ sở Môi trường Đất | Linh Trung | F305 | 24CMT | Phan Như Nguyệt |
| 13/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Vật lý đại cương 3 (Cơ-Nhiệt nâng cao) | Linh Trung | F301 | 25VYK1 | Phan Lê Hoàng Sang |
| 13/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Xác suất thống kê | Linh Trung | P.cs2:E106 | 25SHH1 | Quan Văn Ón |
| 13/04/2026 | Đại trà | 6-8 | Hóa học dòng chảy | Linh Trung | E305 | 23HOH | Huỳnh Lê Thanh Nguyên |
| 13/04/2026 | Đề án | 6-10 | Vật lý Đại cương 2 | Nguyễn Văn Cừ | ITEC34 | 25 KVL DKD2 | Trần Thị Minh Thư |
| 13/04/2026 | Sau đại học | Tối | Thực tập hóa vô cơ chuyên sâu | Nguyễn Văn Cừ | Phòng thí nghiệm Hóa Vô cơ | Cao học K35 | Lê Tiến Khoa |
| 13/04/2026 | Sau đại học | Từ 18g00 | Chuyên đề khoa học môi trường nâng cao | Nguyễn Văn Cừ | C35 | CAO HỌC KHÓA 35/2025 | Trần Thị Thu Dung |
| 14/04/2026 | Đề án | 1-5 | Biotechnology in livestock | Nguyễn Văn Cừ | H2.2 | 23CNS_DA | Lê Văn Trình |
| 14/04/2026 | Đại trà | 1-6 | Kỹ thuật trồng nấm và chế biến | Linh Trung | NDH 5.10 | 1 | Bùi Thị Thu Vân |
| 14/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Phân tích điện hoá1- | Linh Trung | E312 | 1 | Nguyễn Thu Hương |
| 14/04/2026 | Đại trà | 1-4 | anh văn | Linh Trung | NDH 6.2 | 24S3-1 | Nguyễn Thị Thùy Mỵ |
| 14/04/2026 | Đại trà | 6-10 | Cơ sở Điện tử y sinh | Linh Trung | E107 | 23Dientu | Lê Đức Hùng |
| 14/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Vật liệu y sinh chức năng | Linh Trung | D206 | 23YS | Từ Thị Trâm Anh |
| 15/04/2026 | Đại trà | T4(6-9 | PHY10627 - Phân giải mạch | Linh Trung | E207 | PHY10627 - Phân giải mạch | Trần Thanh Phong |
| 15/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Lý thuyết tổ hợp | Linh Trung | NĐH 6.1 | 24TTH | Nguyễn Anh Thi |
| 15/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Phương pháp chế tạo vật liệu vô cơ | Linh Trung | E308 | 24cvl1 | Nguyễn Phước Trung Hòa |
| 15/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Phương pháp chế tạo vật liệu vô cơ | Linh Trung | E208 | 24cvl2 | Nguyễn Phước Trung Hòa |
| 15/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Hóa Vô Cơ 2 | Linh Trung | F303 | 24HOH2 | Nguyễn Bình Phương Nhân |
| 15/04/2026 | Đại trà | 6-8 | Kỹ thuật đánh giá tính chất sinh học của vật liệu | Linh Trung | NĐH 7.4 | 23CYS | Từ Thị Trâm Anh |