| 28/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Cơ lượng tử 1 | Linh Trung | E310 | 24CBD1 | Đỗ Đức Cường |
| 23/04/2026 | Đại trà | 7 - 11 | Thiết kế HTXLNT | Linh Trung | NDH 07.08 | 23CMT | Lâm Vĩnh Sơn |
| 23/04/2026 | Đại trà | 6-10 | Vật liệu tính toán | Linh Trung | NĐH 41 | 23MM | Trần Thị Minh Thư |
| 25/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Cơ chất lỏng | Linh Trung | E309 | 24hdh | Lâm Văn Hạo |
| 24/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Đo và thiết bị đo | Linh Trung | NDH 6.7 | 24DTV2 | Lê Trung Khanh |
| 24/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Công nghệ micro và nano điện tử | Nguyễn Văn Cừ | B41 | 23KVL NVC | Đặng Vinh Quang |
| 29/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Cơ lượng tử 1 | Linh Trung | F306 | 24CVD1 | Do Duc Cuong |
| 28/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Công nghệ xử lý môi trường | Linh Trung | F201 | QMT2 | Nguyễn Lý Sỹ Phú |
| 28/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Công nghệ xử lý môi trường | Linh Trung | F201 | QMT2 | Nguyễn Lý Sỹ Phú |
| 28/04/2026 | Đại trà | 6-10 | Quá trình hóa lý trong xử lý nước | Linh Trung | F304 | 24CMT | Nguyễn Lý Sỹ Phú |
| 28/04/2026 | Đại trà | 2-4 | Vật lý năng lượng cao | Nguyễn Văn Cừ | I88 | 23VLH1 | Đoàn Thị Hiền |
| 29/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Vật lý đại cương 3 | Linh Trung | E310 | 25VLH2 | Đoàn Thị Hiền |
| 28/04/2026 | Đại trà | 1-3 | MTH10407 - Lập trình hướng đối tượng | Linh Trung | F204 | 24KDL | Hà Văn Thảo |
| 29/04/2026 | Đại trà | 6-8 | Điện tử số | Linh Trung | E107 | 25DTV2 | Lê Việt Dũng |
| 28/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Lý thuyết thống kê | Linh Trung | D109 | 24TTH1 | Hoàng Văn Hà |
| 29/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Phân giải mạch | Linh Trung | E307 | 23VLTH2A | Trương Trung Kiên |
| 29/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Phân Giải Mạch | Linh Trung | NĐH5.5 | 23VLH2_TN | Trương Trung Kiên |
| 29/04/2026 | Đại trà | 2,5-5 | PP NCKH | Linh Trung | D207 | 23VLHTN-1 | Trần Thiện Thanh |
| 29/04/2026 | Đại trà | 6-8 | Cơ sở ngành KTHN | Linh Trung | E308 | 24KTH-1 | Trần Thiện Thanh |
| 29/04/2026 | Đại trà | 1-5, 7-11 | Vi sinh | Linh Trung | G202 | 24CSH | Nguyễn Thị Mỹ Trinh |
| 28/04/2026 | Đại trà | 6-7.5 | Cảm biến &đo lường | Linh Trung | D210 | 23VLH2 | Nguyễn Quang Khởi |
| 05/05/2026 | Đại trà | 1-5 | Ứng dụng CNSH trong chăn nuôi | Linh Trung | E309 | 1 | Lê Văn Trình |
| 29/04/2026 | Đại trà | 3-5 | MTH10407 - Lập trình hướng đối tượng | Linh Trung | F306 | 24TTH | Hà Văn Thảo |
| 29/04/2026 | Đại trà | 6-10 | Giáo dục học | Linh Trung | G301 | 24TTH | Châu Thị Hiếu |
| 30/04/2026 | Đại trà | 6-10 | Giáo dục học | Linh Trung | F306 | 24TTH | Châu Thị Hiếu |