| 30/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Ứng dụng CNTT trong dạy học | Linh Trung | NĐH 7.1 | 23TTH | Vũ Đỗ Huy Cường |
| 30/03/2026 | Đại trà | 1-5 | Tính toán mô phỏng | Linh Trung | NDDH8.8 | 24TTH | Vũ Đỗ Huy Cường |
| 02/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Phương pháp tính | Linh Trung | D107 | 24CTT4 | Vũ Đỗ Huy Cường |
| 02/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Phương pháp tính | Linh Trung | D211 | 24CTT5 | Vũ Đỗ Huy Cường |
| 02/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Phương pháp tính | Linh Trung | D107 | 24CTT4 | Vũ Đỗ Huy Cường |
| 24/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Tổng hợp vô cơ | Linh Trung | NDH5.5 | Hóa | Huỳnh Thị Kiều Xuân |
| 24/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Phức chất | Linh Trung | D108 | Hóa | Huỳnh Thị Kiều Xuân |
| 27/03/2026 | Đại trà | 1-3.5, 3.5-5 | Tâm lý đại cương | Linh Trung | F203 | 24_1, 25_1 | Trần Hương Thảo |
| 28/03/2026 | Đại trà | 1-3.5, 3.5-5 | Tâm lý đại cương | Linh Trung | F303 | 25_2, 25_3 | Trần Hương Thảo |
| 27/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Thống kê phi tham số | Linh Trung | NĐH 5.10 | 23TTH | Hoàng Văn Hà |
| 03/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Thống kê phi tham số | Linh Trung | NĐH 5.10 | 23TTH | Hoàng Văn Hà |
| 24/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Cơ lý thuyết | Linh Trung | E107 | 24VLH2 | Đặng Hoài Trung |
| 24/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Cơ lý thuyết | Linh Trung | NĐH8.8 | 24VLH1 | Đặng Hoài Trung |
| 24/03/2026 | Đại trà | 6-9 | VDK | Linh Trung | E201 | K2024 | Nguyễn Quốc Khoa |
| 24/03/2026 | Đại trà | 3-5 | Thủy văn học đại cương | Linh Trung | D207 | 24hdhd | Đặng Trường An |
| 24/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Hóa học các nguyên tố không chuyển tiếp và chuyển tiếp | Linh Trung | E202 | 24KVL2 | Đậu Trần Ánh Nguyệt |
| 31/03/2026 | Đại trà | 1-4 | dfd | Linh Trung | dfd | dfdf | dfdf |
| 26/03/2026 | Đại trà | 7-11 | thiet ke HTXLN | Linh Trung | NDH 7.08 | 23CMT | Lâm Vĩnh Sơn |
| 25/03/2026 | Đại trà | 3.5-5 | Phương pháp xử lý nền | Linh Trung | NDH 7.1 | 23KDC | Nguyễn Đình Thanh |
| 25/03/2026 | Đại trà | 6-10 | BIO10012 | Linh Trung | F104 | HL | Nguyễn Thái Hoàng Tâm |
| 26/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Mạch Tích hợp và Công nghệ | Linh Trung | NĐH 7.7 | 23DTV-DT | Bùi Trọng Tú |
| 30/03/2026 | Đại trà | 6-11 | Sinh học phân tử đại cương | Linh Trung | E105 | CSH2 | Nguyễn Thị Mỹ Nương |
| 26/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Thủy địa hóa | Linh Trung | E209 | 23DCH | Lê Thị Thúy Vân |
| 26/03/2026 | Đại trà | 1-5 | Triết học Mác - Lênin | Nguyễn Văn Cừ | B4.1 | 25KVL1-DKD | Mạch Thị Khánh Trinh |
| 26/03/2026 | Đại trà | 1-3 | Công nghệ chế tạo vật liệu | Linh Trung | E310 | 23VLH2B | Trần Kim Chi |