| 02/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Nhập môn trí tuệ nhân tạo | Linh Trung | D207 | K2023 | Nguyễn Quốc Khoa |
| 07/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Vi điều khiển | Linh Trung | E201 | K2024 | Nguyễn Quốc Khoa |
| 14/05/2026 | Đại trà | 1-4 | Nhập môn AI | Linh Trung | E209 | 2024 | Nguyễn Quốc Khoa |
| 03/03/2026 | Đại trà | 2-4 | Cơ chế phản ứng hữu cơ 1 | Linh Trung | E203 | 23HOH | Nguyễn Tấn Tài |
| 19/05/2026 | Đại trà | 2-4 | Cơ chế phản ứng hữu cơ 1 | Linh Trung | E203 | 23HOH | Nguyễn Tấn Tài |
| 05/06/2026 | Đại trà | 2-5 | Hoá đại cương 3 | Linh Trung | D212 | 25SHH2 | Nguyễn Tấn Tài |
| 10/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Nhập môn trí tuệ nhân tạo | Linh Trung | D210 | 22VThong | Nguyễn Thái Công Nghĩa |
| 17/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Nhập môn trí tuệ nhân tạo | Linh Trung | D210 | 22VThong | Nguyễn Thái Công Nghĩa |
| 21/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Nhập môn trí tuệ nhân tạo | Linh Trung | D210 | 22VThong | Nguyễn Thái Công Nghĩa |
| 19/05/2026 | Đại trà | 1-4 | Nhập môn trí tuệ nhân tạo | Linh Trung | D210 | 22VThong | Nguyễn Thái Công Nghĩa |
| 25/03/2026 | Đại trà | 6-10 | BIO10012 | Linh Trung | F104 | HL | Nguyễn Thái Hoàng Tâm |
| 13/03/2026 | Đại trà | 7-9 | Tính chất cơ lý polymer | Nguyễn Văn Cừ | B41 | 23KVL-NVC | Nguyen Thai Ngoc Uyen |
| 17/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Biến tính polymer | Linh Trung | D208 | 23KVL | Nguyen Thai Ngoc Uyen |
| 24/03/2026 | Đại trà | 6-8 | Biến tính polymer | Linh Trung | D208 | 23PO | Nguyễn Thái Ngọc Uyên |
| 27/03/2026 | Đại trà | 7-9 | Tính chất cơ lý polymer | Nguyễn Văn Cừ | B41 | 23KVL-NVC | Nguyen Thai Ngoc Uyen |
| 10/04/2026 | Đại trà | 7-9 | Tính chất cơ lý polymer | Nguyễn Văn Cừ | B41 | 23KVL-NVC | Nguyen Thai Ngoc Uyen |
| 16/04/2026 | Đại trà | 1-3 | Polymer thông minh | Linh Trung | D207 | 23PO | Nguyen Thai Ngoc Uyen |
| 04/07/2026 | Sau đại học | 13g30 | Phương pháp giảng dạy tích cực | Nguyễn Văn Cừ | C43 | Toán ứng dụng - Giáo dục toán học | Nguyễn Thị Hảo |
| 29/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Điện tử cao tần | Linh Trung | E309 | 23VThong | Nguyễn Thị Hồng Hà |
| 06/04/2026 | Đại trà | 6-10 | Triết học Mác - Lênin | Linh Trung | E.104 | 25CVL1 | Nguyễn Thị Hồng Hoa |
| 04/04/2026 | Đại trà | 5 | Triết học Mác - Lênin | Linh Trung | D.105 | 25KVL2 | Nguyễn Thị Hồng Hoa |
| 19/05/2026 | Đại trà | 1-4 | Xác suất thống kê | Linh Trung | E106 | 25CSH2 | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| 27/02/2026 | Sau đại học | 1-5 | Kỹ thuật sinh hoá | Linh Trung | C43A | MSH061 | Nguyễn Thị Hồng Thương |
| 07/04/2026 | Đại trà | 1-5 | Hoá protein | Linh Trung | NĐH 6.9 | BIO10404 | Nguyễn Thị Hồng Thương |
| 24/03/2026 | Đề án | 1-4 | Bài tập Hóa lý 1 | Nguyễn Văn Cừ | H2.1 | 24HOH-CLC3 | Nguyễn Thị Kiều Phương |