| 17/07/2026 | Đề án | 1-3 | Kinh tế đại cương | Nguyễn Văn Cừ | C35 | 24DKD | Nguyễn Thị Phương Thảo |
| 05/02/2026 | Đề án | 4-6 | Công nghệ môi trường | Nguyễn Văn Cừ | C35 | 23CLC | Nguyễn Thị Như Ngọc |
| 02/04/2026 | Đại trà | 6-10 | Công nghệ Môi trường | Linh Trung | E304 | 24KMT2 | Nguyễn Thị Như Ngọc |
| 21/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Công nghệ Môi trường | Linh Trung | E308 | 24KMT1 | Nguyễn Thị Như Ngọc |
| 23/04/2026 | Đại trà | 6-19 | Công nghệ Môi trường | Linh Trung | E304 | 24KMT2 | Nguyễn Thị Như Ngọc |
| 08/08/2026 | Sau đại học | 6-12 | Genomics ứng dụng trên người và động vật | Nguyễn Văn Cừ | E402 | 750 | Nguyễn Thị Ngọc Thanh |
| 09/06/2026 | Đại trà | 1-4 | Sinh lý học người | Linh Trung | F304 | BTE10310 - 23CSH | Nguyễn Thị Ngọc Mỹ |
| 23/03/2026 | Đại trà | 1-5 | CNSH vi sinh phân tử và ứng dụng | Linh Trung | F106 | 22CSH | Nguyễn Thị Mỹ Trinh |
| 13/04/2026 | Đại trà | 1-5 | CNSH Vi sinh phân tử và ứng dụng | Linh Trung | F106 | 22CS | Nguyễn Thị Mỹ Trinh |
| 29/04/2026 | Đại trà | 1-5, 7-11 | Vi sinh | Linh Trung | G202 | 24CSH | Nguyễn Thị Mỹ Trinh |
| 30/03/2026 | Đại trà | 6-11 | Sinh học phân tử đại cương | Linh Trung | E105 | CSH2 | Nguyễn Thị Mỹ Nương |
| 02/04/2026 | Đại trà | 1-5 | Kỹ thuật phân tử trong chẩn đoán | Linh Trung | D210 | 23YS | Nguyễn Thị Mỹ Nương |
| 08/08/2026 | Sau đại học | 2-5 | Thống kê nhiều chiều | Nguyễn Văn Cừ | 404 | MTT016 | Nguyễn Thị Mộng Ngọc |
| 07/04/2026 | Đại trà | 7-10 | Hoá Vô cơ 2 | Linh Trung | F303 | 24HOH1 | Nguyễn Thị Mai Loan |
| 14/03/2026 | Sau đại học | 1-5 | Sinh thái học và quản lý các loài xâm lấn | Nguyễn Văn Cừ | F304 | Cao học chuyên ngành Sinh thái học | Nguyễn Thị Lan Thi |
| 21/03/2026 | Sau đại học | 1-5 | Sinh thái học và quản lý các loài xâm lấn | Nguyễn Văn Cừ | F304 | Cao học chuyên ngành Sinh thái học | Nguyễn Thị Lan Thi |
| 18/03/2026 | Đại trà | 6-10 | Sinh học Bảo tồn | Linh Trung | E301 | BIO10305 | Nguyễn Thị Kim Dung |
| 24/03/2026 | Đề án | 1-4 | Bài tập Hóa lý 1 | Nguyễn Văn Cừ | H2.1 | 24HOH-CLC3 | Nguyễn Thị Kiều Phương |
| 27/02/2026 | Sau đại học | 1-5 | Kỹ thuật sinh hoá | Linh Trung | C43A | MSH061 | Nguyễn Thị Hồng Thương |
| 07/04/2026 | Đại trà | 1-5 | Hoá protein | Linh Trung | NĐH 6.9 | BIO10404 | Nguyễn Thị Hồng Thương |
| 19/05/2026 | Đại trà | 1-4 | Xác suất thống kê | Linh Trung | E106 | 25CSH2 | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| 06/04/2026 | Đại trà | 6-10 | Triết học Mác - Lênin | Linh Trung | E.104 | 25CVL1 | Nguyễn Thị Hồng Hoa |
| 04/04/2026 | Đại trà | 5 | Triết học Mác - Lênin | Linh Trung | D.105 | 25KVL2 | Nguyễn Thị Hồng Hoa |
| 29/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Điện tử cao tần | Linh Trung | E309 | 23VThong | Nguyễn Thị Hồng Hà |
| 04/07/2026 | Sau đại học | 13g30 | Phương pháp giảng dạy tích cực | Nguyễn Văn Cừ | C43 | Toán ứng dụng - Giáo dục toán học | Nguyễn Thị Hảo |