| 18/05/2026 | Đề án | 4-6 | Hợp chất thiên nhiên | Nguyễn Văn Cừ | ITEC31 | CLC | Đặng Hoàng Phú |
| 26/05/2026 | Đề án | 4-6 | Hoá Hữu cơ 1 (Bài tập) | Nguyễn Văn Cừ | I76 | 24HOH1-TN | Trần Ngọc Mai |
| 11/06/2026 | Đề án | 4-6 | Các phương pháp phân tích môi trường | Nguyễn Văn Cừ | C35 | 24DKD | Trần Thị Thu Dung |
| 12/06/2026 | Đề án | 4-6 | Anten và truyền sóng | Nguyễn Văn Cừ | ITEC32 | 23DTV_CLC1 | Ngô Thanh Hãi |
| 23/06/2026 | Đề án | 4-6 | Hóa HC2 | Nguyễn Văn Cừ | I41 | 24-CLC | Nguyễn Trí Hiếu |
| 23/06/2026 | Đề án | 4-6 | Hóa HC2 | Nguyễn Văn Cừ | I41 | 24-CLC | Nguyễn Trí Hiếu |
| 23/03/2026 | Đại trà | 4-5 | Triết học Mác - Lênin | Linh Trung | cs2:F305 | 25KVL1 | Vũ Hồng Vận |
| 04/04/2026 | Đại trà | 4 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | Linh Trung | F204 | Nhóm 24_7 | Tuyen Thi Mong Nguyen |
| 18/04/2026 | Đại trà | 4 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | Linh Trung | F 304 | 24_5 | Tuyen Thi Mong Nguyen |
| 20/03/2026 | Đại trà | 30 phút | CNXHKH | Linh Trung | E106 | BAA00103 | Phạm Đình Huấn |
| 27/03/2026 | Đại trà | 30 phút | CNXHKH | Linh Trung | E106 | BAA00103 | Phạm Đình Huấn |
| 03/04/2026 | Đại trà | 30 phút | CNXHKH | Linh Trung | E106 | BAA00103 | Phạm Đình Huấn |
| 23/03/2026 | Đại trà | 3.5-6 | Địa thống kê | Linh Trung | E301 | 24DCH | 0909333827 |
| 23/03/2026 | Đại trà | 3.5-6 | Kiến tạo | Linh Trung | NDH6.4 | 23DCH | Phạm Thanh Thùy |
| 30/03/2026 | Đại trà | 3.5-6 | Kiến tạo | Linh Trung | NDH6.4 | 23DCH | Phạm Thanh Thùy |
| 18/03/2026 | Đại trà | 3.5-5 | Phương pháp xử lý nền | Linh Trung | NDH 7.1 | 23KDC | Nguyễn Đình Thanh |
| 25/03/2026 | Đại trà | 3.5-5 | Phương pháp xử lý nền | Linh Trung | NDH 7.1 | 23KDC | Nguyễn Đình Thanh |
| 28/03/2026 | Đại trà | 3.5-5 | Lập trình Python | Linh Trung | G501 | 24CVD1, 22VLH | Võ Hoàng Thủy Tiên |
| 04/04/2026 | Đại trà | 3.5-5 | Lập trình Python | Linh Trung | G501 | 24CVD1, 22VLH | Võ Hoàng Thủy Tiên |
| 25/04/2026 | Đại trà | 3.5-5 | Lập trình python | Linh Trung | G501 | 24CVD1 | Võ Hoàng Thủy Tiên |
| 28/04/2026 | Đại trà | 3.5-5 | Hóa Đại Cương 2 | Linh Trung | NĐH 6.5 | 25KVL2B | Nguyễn Tuấn An |
| 25/05/2026 | Đại trà | 3,5-6 | Địa thống kê | Linh Trung | E301 | 23_24KDC | Trần Thị Kim |
| 16/04/2026 | Đề án | 3-6 | Công nghệ môi trường | Nguyễn Văn Cừ | C34 | 23KMTCLC | Nguyễn Lý Sỹ Phú |
| 22/05/2026 | Đại trà | 3-6 | Quá trình vận chuyển và lắng đọng ô nhiễm không khí | Linh Trung | NDDH7.4 | 22CMT | Nguyễn Lý Sỹ Phú |
| 29/05/2026 | Đại trà | 3-6 | Quá trình vận chuyển và lắng đọng ô nhiễm không khí | Linh Trung | NDDH7.4 | 22CMT | Nguyễn Lý Sỹ Phú |