| 08/08/2026 | Sau đại học | 7-10 | Máy gia tốc và ứng dụng trong vật lý y khoa | Nguyễn Văn Cừ | C35 | MVL234 | Văn Thị Thu Trang |
| 22/08/2026 | Sau đại học | Từ 14g | Máy gia tốc và ứng dụng trong vật lý y khoa | Nguyễn Văn Cừ | C35 | 696 | Văn Thị Thu Trang |
| 27/02/2026 | Sau đại học | 18h30 | MDC061 Thủy văn nước dưới đất | Nguyễn Văn Cừ | F109 | Cao học K34/2024 | Lê Thị Thúy Vân |
| 01/01/2026 | Sau đại học | 7-10 | MNC | Nguyễn Văn Cừ | E302 | CH K35 | Hà Thúc Chí Nhân - Trần Thị Minh Thư |
| 08/08/2026 | Sau đại học | Thứ Bảy (13g30) | Mô hình ngôn ngữ lớn | Nguyễn Văn Cừ | C33 | cao học HP3 K35/2025 | TS. Nguyễn Tiến Huy TS. Lê Thanh Tùng |
| 04/03/2026 | Đại trà | 6-9 | Môi trường đại cương | Linh Trung | E211 | 23KMT | Trần Thị Mai Phương |
| 02/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Môi trường đại cương | Linh Trung | E201 | 25=1 | Trương Thị Cẩm Trang |
| 24/06/2026 | Đề án | 6-8 | Môi trường đại cương | Nguyễn Văn Cừ | B41 | 25HOH DKD1 | Hoàng Thị Phương Chi |
| 23/03/2026 | Đại trà | 7-9 | Môi trường không khí và khí hậu | Linh Trung | NĐH 8.8 | 23KMT | Võ Thị Tâm Minh |
| 10/03/2026 | Sau đại học | Tối | Môi trường và Phát triển | Nguyễn Văn Cừ | C34a | K35 Khoa học Môi trường | Đỗ Thị Thuỳ Quyên |
| 09/04/2026 | Đại trà | 1-4 | MSC10109 | Linh Trung | NĐH 7.5 | 23MM | Đặng Vinh Quang |
| 10/04/2026 | Đại trà | 1-4 | MSC10109 | Nguyễn Văn Cừ | B41 | 23KVL_NVC | Đặng Vinh Quang |
| 27/08/2026 | Sau đại học | 1-5 | MSH111: Miễn dịch học phân tử và tế bào nâng cao | Nguyễn Văn Cừ | I33 | K35 | Trần Văn Hiếu |
| 04/09/2026 | Sau đại học | 8g00 - 11g30 | MSH197- Tư duy phản biện | Nguyễn Văn Cừ | C35 | SHTN - Giảng dạy Sinh học thực nghiệm | Vũ Quang Tuyên |
| 08/04/2026 | Đại trà | 1-4 | MST10304 | Linh Trung | E204 | 23CBD | Đặng Vinh Quang |
| 20/06/2026 | Sau đại học | 1-4 | MTH036 | Nguyễn Văn Cừ | I33 | HTTT-K35 | Lê Thị Nhàn |
| 28/04/2026 | Đại trà | 1-3 | MTH10407 - Lập trình hướng đối tượng | Linh Trung | F204 | 24KDL | Hà Văn Thảo |
| 29/04/2026 | Đại trà | 3-5 | MTH10407 - Lập trình hướng đối tượng | Linh Trung | F306 | 24TTH | Hà Văn Thảo |
| 19/05/2026 | Đại trà | 1-3 | MTH10407 - Lập trình hướng đối tượng | Linh Trung | E204 | 24KDL | Hà Văn Thảo |
| 20/05/2026 | Đại trà | 3-5 | MTH10407 - Lập trình hướng đối tượng | Linh Trung | E306 | 24TTH | Hà Văn Thảo |
| 09/08/2026 | Sau đại học | 6-10 | MVL213 Thiết kế hệ thống nhúng | Nguyễn Văn Cừ | F109 | Cao học Công nghệ bán dẫn 2025 | Trương Trung Kiên |
| 14/05/2026 | Đại trà | 1-4 | Nhập môn AI | Linh Trung | E209 | 2024 | Nguyễn Quốc Khoa |
| 14/03/2026 | Đại trà | 3-4 | Nhập môn Máy học | Linh Trung | E403 | 23TTH | Lưu Giang Nam |
| 10/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Nhập môn trí tuệ nhân tạo | Linh Trung | D210 | 22VThong | Nguyễn Thái Công Nghĩa |
| 17/03/2026 | Đại trà | 1-4 | Nhập môn trí tuệ nhân tạo | Linh Trung | D210 | 22VThong | Nguyễn Thái Công Nghĩa |