| 15/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Phương pháp nghiên cứu KH trong lĩnh vực tài nguyên và MT | Linh Trung | F206 | 23QMT | Lê Hoàng Anh |
| 15/04/2026 | Đại trà | 1-3 | Đo và Thiết bị đo | Linh Trung | F201 | 24DVT1 | Nguyễn Xuân Vinh |
| 15/04/2026 | Đề án | 4-6 | Toán cao cấp C | Nguyễn Văn Cừ | I41 | 25HOH-DKD1 | Bùi Xuân Thắng |
| 16/04/2026 | Đề án | 3-6 | Công nghệ môi trường | Nguyễn Văn Cừ | C34 | 23KMTCLC | Nguyễn Lý Sỹ Phú |
| 16/04/2026 | Đại trà | 1-3 | Polymer thông minh | Linh Trung | D207 | 23PO | Nguyen Thai Ngoc Uyen |
| 16/04/2026 | Đại trà | 1-5 | Vi sinh thú y | Linh Trung | G301 | 1 | Đinh Thị Lan Anh |
| 16/04/2026 | Đại trà | 2-4 | Quản Lý CTR ĐT và CN | Linh Trung | 5.7 | 23 QMT | Trần Bích Châu |
| 16/04/2026 | Đại trà | 7-->11 | thiết kế xử lý nước thải | Linh Trung | NĐH 07.08 | 23CMT | Lâm Vĩnh Sơn |
| 17/04/2026 | Đại trà | 1-3 | Tai biến tự nhiên | Linh Trung | 6.3 | Chuyên ngành KHMT | Hoàng Thị Phương Chi |
| 17/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Vật lý linh kiện bán dẫn | Linh Trung | NĐH 6.1 | 23VLHTN | Võ Thị Ngọc Thủy |
| 17/04/2026 | Đại trà | 6-9 | Vật lý đại cương 2 | Linh Trung | G202 | 25KMT2 | Võ Nguyễn Như Liễu |
| 17/04/2026 | Đại trà | 1-3 | Địa chất môi trường | Linh Trung | D209 | 23DCH | Lê Thị Thúy Vân |
| 17/04/2026 | Đề án | 10-12 | Phương pháp nghiên cứu khoa học trong môi trường | Linh Trung | I41 | 23KMTCLC | Lê Hoàng Anh |
| 17/04/2026 | Đại trà | 7-9 | biến tính bề mặt vật liệu | Linh Trung | E 307 | 23MM | La Phan Phương Hạ |
| 17/04/2026 | Đại trà | 1-4 | anh văn | Linh Trung | NDH 6.9 | 24S6_1 | Trương Thị Huỳnh Như |
| 18/04/2026 | Đại trà | 4 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | Linh Trung | F 304 | 24_5 | Tuyen Thi Mong Nguyen |
| 18/04/2026 | Sau đại học | Chiều | Enzyme học nâng cao | Linh Trung | H2.1 | MSH141 | Trần Quốc Tuấn |
| 18/04/2026 | Đại trà | 1-5 | Kỹ thuật vi sinh | Linh Trung | E206 | 2 | Đinh Thị Lan Anh |
| 20/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Mạng lưới cấp nước | Linh Trung | C306 | 22CMT | Nguyễn Ngọc Thiệp |
| 20/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Xác suất-Thống kê | Linh Trung | F104 | 25HOH2 | Nguyễn Tiến Đạt |
| 20/04/2026 | Đề án | 4-6 | Hóa hữu cơ 1 | Linh Trung | C36 | 24HOH-CLC1 | Trần Ngọc Mai |
| 20/04/2026 | Đề án | 4-6 | Hóa hữu cơ 1 | Nguyễn Văn Cừ | C36 | Hóa hữu cơ 1 | Trần Ngọc Mai |
| 20/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Hóa đại cương 3 | Linh Trung | E104 | 23CSH3 | Trần Thu Phương |
| 20/04/2026 | Đại trà | 1-4 | Công nghệ đóng gói LK bán dẫn | Linh Trung | E204 | 23CBD | Lê Thái Duy |
| 20/04/2026 | Đại trà | 6-7 | Chủ nghia xã hội khoa học | Linh Trung | F104 | 24_1 | Mạch Thị Khánh Trinh |